| 801 | CSI CSICTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 13.600 | +1,49% | — | — | ≈ 0,23 | 500 | 16,8 Tr | — | — | | |
| 802 | CMD CMDCTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 17.800 | -0,56% | +0,56% | — | ≈ 0,23 | 4,9 N | 12,7 Tr | — | — | | |
| 803 | PBT PBTCTCP Nhà và Thương mại Dầu khí | UPCOM | Containers & Đóng gói | 12.900 | — | — | — | ≈ 0,23 | — | 17,52 Tr | — | — | | |
| 804 | VSA VSACTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | HNX | Dịch vụ vận tải | 16.000 | — | — | — | ≈ 0,23 | — | 14,1 Tr | — | — | | |
| 805 | PSB PSBCTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | UPCOM | Xây dựng | 4.500 | -2,17% | -4,26% | — | ≈ 0,23 | 12,9 N | 50 Tr | — | — | | |
| 806 | VHG VHGCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam | UPCOM | Công nghiệp phức hợp | 1.500 | 0% | 0% | — | ≈ 0,23 | 49,1 N | 150 Tr | — | — | | |
| 807 | XMP XMPCTCP Thủy điện Xuân Minh | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 15.000 | +1,35% | — | — | ≈ 0,23 | 200 | 15 Tr | — | — | | |
| 808 | DHM DHMCTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | HOSE | Khai khoáng | 6.500 | +1,56% | +0,62% | — | ≈ 0,22 | 3,2 N | 34,54 Tr | — | — | | |
| 809 | PVG PVGCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | HNX | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 5.600 | 0% | -3,45% | — | ≈ 0,22 | 31,8 N | 40 Tr | — | — | | |
| 810 | PJT PJTCTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex | HOSE | Vận tải Thủy | 9.000 | — | — | — | ≈ 0,22 | — | 24,88 Tr | — | — | | |
| 811 | MED MEDCTCP Dược Trung ương Mediplantex | HNX | Dược phẩm | 18.000 | 0% | — | — | ≈ 0,22 | 2,3 N | 12,41 Tr | — | — | | |
| 812 | ABR ABRCTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | HOSE | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 11.100 | +6,22% | — | — | ≈ 0,22 | 100 | 20 Tr | — | — | | |
| 813 | PEQ PEQCTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex | UPCOM | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 44.300 | — | — | — | ≈ 0,22 | — | 4,97 Tr | — | — | | |
| 814 | PJC PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | HNX | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 30.000 | — | — | — | ≈ 0,22 | — | 7,33 Tr | — | — | | |
| 815 | VCC VCCCTCP Vinaconex 25 | HNX | Xây dựng | 9.100 | -2,15% | +1,11% | — | ≈ 0,22 | 100 | 24 Tr | — | — | | |
| 816 | MGG MGGTổng Công ty Đức Giang - CTCP | UPCOM | Hàng May mặc | 24.200 | — | — | — | ≈ 0,22 | — | 9 Tr | — | — | | |
| 817 | CCT CCTCTCP Cảng Cần Thơ | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 7.600 | — | — | — | ≈ 0,22 | — | 28,48 Tr | — | — | | |
| 818 | SC5 SC5CTCP Xây dựng Số 5 | HOSE | Xây dựng | 14.400 | — | — | — | ≈ 0,22 | — | 14,98 Tr | — | — | | |
| 819 | QHW QHWCTCP Nước khoáng Quảng Ninh | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 27.000 | -3,91% | — | — | ≈ 0,22 | 10,3 N | 7,98 Tr | — | — | | |
| 820 | NAP NAPCTCP Cảng Nghệ Tĩnh | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 10.000 | +9,89% | 0% | — | ≈ 0,22 | 100 | 21,52 Tr | — | — | | |
| 821 | HMH HMHCTCP Hải Minh | HNX | Dịch vụ vận tải | 15.500 | +3,33% | +6,16% | — | ≈ 0,21 | 4,5 N | 13,84 Tr | — | — | | |
| 822 | CMW CMWCTCP Cấp nước Cà Mau | UPCOM | Nước | 13.800 | — | — | — | ≈ 0,21 | — | 15,53 Tr | — | — | | |
| 823 | GND GNDCTCP Gạch ngói Đồng Nai | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 23.800 | — | — | — | ≈ 0,21 | — | 9 Tr | — | — | | |
| 824 | TCT TCTCTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | HOSE | Vận tải hành khách & Du lịch | 16.600 | +0,61% | +0,91% | — | ≈ 0,21 | 100 | 12,79 Tr | — | — | | |
| 825 | CAT CATCTCP Thủy sản Cà Mau | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 15.200 | 0% | -6,17% | — | ≈ 0,21 | 18,7 N | 13,87 Tr | — | — | | |
| 826 | GLT GLTCTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu | HNX | Điện tử tiêu dùng | 17.100 | +3,01% | -19,72% | — | ≈ 0,21 | 400 | 12,31 Tr | — | — | | |
| 827 | CMN CMNCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | UPCOM | Thực phẩm | 14.600 | 0% | -2,01% | — | ≈ 0,21 | 1,3 N | 14,4 Tr | — | — | | |
| 828 | SFC SFCCTCP Nhiên liệu Sài Gòn | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 18.600 | +3,33% | — | — | ≈ 0,21 | 200 | 11,29 Tr | — | — | | |
| 829 | TNI TNICTCP Tập đoàn Thành Nam | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 3.990 | +2,31% | -2,68% | — | ≈ 0,21 | 4,4 N | 52,5 Tr | — | — | | |
| 830 | BQP BQPCổ phiếu Công ty cổ phần Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 11.300 | — | -14,39% | — | ≈ 0,21 | — | 18,5 Tr | — | — | | |
| 831 | DSG DSGCTCP Kính Đáp Cầu | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 6.900 | — | — | — | ≈ 0,21 | — | 30 Tr | — | — | | |
| 832 | VET VETCTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 12.900 | — | -0,77% | — | ≈ 0,21 | — | 16 Tr | — | — | | |
| 833 | TNB TNBCTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 7.000 | — | — | — | ≈ 0,21 | — | 29,43 Tr | — | — | | |
| 834 | LGL LGLCTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | HOSE | Bất động sản | 4.000 | +0,5% | +1,01% | — | ≈ 0,21 | 13,7 N | 51,5 Tr | — | — | | |
| 835 | DAH DAHCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | HOSE | Khách sạn | 2.430 | +3,85% | +1,25% | — | ≈ 0,2 | 35,2 N | 84,2 Tr | — | — | | |
| 836 | ABC ABCCTCP Truyền thông VMG | UPCOM | Viễn thông di động | 10.000 | — | -1,96% | — | ≈ 0,2 | — | 20,39 Tr | — | — | | |
| 837 | VPS VPSCTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 8.300 | +1,1% | +0,24% | — | ≈ 0,2 | 2 N | 24,46 Tr | — | — | | |
| 838 | MFS MFSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone | UPCOM | Viễn thông di động | 28.400 | +0,35% | +0,71% | — | ≈ 0,2 | 17,8 N | 7,06 Tr | — | — | | |
| 839 | YTC YTCCTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | UPCOM | Dụng cụ y tế | 21.000 | — | — | — | ≈ 0,2 | — | 9,55 Tr | — | — | | |
| 840 | PTD PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | HNX | Xây dựng | 9.900 | -1% | +2,06% | — | ≈ 0,2 | 17,7 N | 20 Tr | — | — | | |
| 841 | FIR FIRCTCP Địa ốc First Real | HOSE | Bất động sản | 2.800 | 0% | +0,36% | — | ≈ 0,2 | 16,8 N | 70,67 Tr | — | — | | |
| 842 | THP THPCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 9.100 | — | — | — | ≈ 0,2 | — | 21,61 Tr | — | — | | |
| 843 | HSP HSPCTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 16.200 | — | -1,22% | — | ≈ 0,19 | — | 12,03 Tr | — | — | | |
| 844 | CCL CCLCTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long | HOSE | Bất động sản | 2.970 | +1,02% | -3,57% | — | ≈ 0,19 | 56,6 N | 65,54 Tr | — | — | | |
| 845 | NSL NSLCTCP Cấp nước Sơn La | UPCOM | Nước | 15.500 | — | — | — | ≈ 0,19 | — | 12,5 Tr | — | — | | |
| 846 | PPP PPPCTCP Dược phẩm Phong Phú | HNX | Dược phẩm | 22.000 | +10% | +11,11% | — | ≈ 0,19 | 7,8 N | 8,8 Tr | — | — | | |
| 847 | HLO HLOCông ty Cổ phần Công nghệ Ha Lô | UPCOM | Hàng điện & điện tử | 16.000 | — | — | — | ≈ 0,19 | — | 12,1 Tr | — | — | | |
| 848 | SPB SPBCTCP Sợi Phú Bài | UPCOM | Hàng May mặc | 14.500 | — | — | — | ≈ 0,19 | — | 13,3 Tr | — | — | | |
| 849 | DCG DCGCTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu | UPCOM | Hàng May mặc | 28.100 | -6,33% | — | — | ≈ 0,19 | 100 | 6,82 Tr | — | — | | |
| 850 | TPC TPCCTCP Nhựa Tân Đại Hưng | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 11.400 | -2,15% | +2,24% | — | ≈ 0,19 | 100 | 16,82 Tr | — | — | | |
| 851 | FCS FCSCTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | UPCOM | Thực phẩm | 6.500 | — | — | — | ≈ 0,19 | — | 29,45 Tr | — | — | | |
| 852 | VGL VGLCTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 20.500 | — | — | — | ≈ 0,19 | — | 9,33 Tr | — | — | | |
| 853 | VMD VMDCTCP Y Dược phẩm Vimedimex | HOSE | Dược phẩm | 12.350 | -1,2% | -2,76% | — | ≈ 0,19 | 2,6 N | 15,44 Tr | — | — | | |
| 854 | ICG ICGCTCP Xây dựng Sông Hồng | HNX | Xây dựng | 10.800 | -0,92% | -1,82% | — | ≈ 0,19 | 2,3 N | 17,57 Tr | — | — | | |
| 855 | VIG VIGCTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | HNX | Môi giới chứng khoán | 4.200 | 0% | +2,44% | — | ≈ 0,19 | 80,1 N | 45,13 Tr | — | — | | |
| 856 | AAH AAHCTCP Hợp Nhất | UPCOM | Khai thác Than | 1.600 | -5,88% | -11,11% | — | ≈ 0,19 | 226,9 N | 117,9 Tr | — | — | | |
| 857 | TAB TABFreco .,corp | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 29.000 | — | — | — | ≈ 0,19 | — | 6,5 Tr | — | — | | |
| 858 | MES MESCTCP Cơ điện Công trình | UPCOM | Xây dựng | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,19 | — | 18,6 Tr | — | — | | |
| 859 | CCM CCMCTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 30.000 | — | — | — | ≈ 0,19 | — | 6,2 Tr | — | — | | |
| 860 | AMP AMPCTCP Armephaco | UPCOM | Dược phẩm | 14.300 | +2,14% | — | — | ≈ 0,19 | 5 N | 13 Tr | — | — | | |
| 861 | CDP CDPCTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | UPCOM | Dược phẩm | 10.200 | 0% | — | — | ≈ 0,19 | 1,4 N | 18,21 Tr | — | — | | |
| 862 | TTB TTBCTCP Tập đoàn Tiến Bộ | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.800 | — | — | — | ≈ 0,18 | — | 101,51 Tr | — | — | | |
| 863 | PHC PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | HOSE | Xây dựng | 3.610 | -0,82% | -3,99% | — | ≈ 0,18 | 31,8 N | 50,6 Tr | — | — | | |
| 864 | TNA TNACTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 3.700 | — | — | — | ≈ 0,18 | — | 49,23 Tr | — | — | | |
| 865 | ALV ALVTập đoàn MCST | UPCOM | Xây dựng | 9.000 | +1,12% | +13,92% | — | ≈ 0,18 | 20,4 N | 20,2 Tr | — | — | | |
| 866 | VVN VVNTổng CTCP Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | UPCOM | Xây dựng | 3.300 | — | — | — | ≈ 0,18 | — | 55 Tr | — | — | | |
| 867 | SGS SGSCTCP Vận tải biển Sài Gòn | UPCOM | Vận tải Thủy | 12.500 | — | — | — | ≈ 0,18 | — | 14,42 Tr | — | — | | |
| 868 | TAR TARCTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 2.300 | — | — | — | ≈ 0,18 | — | 78,32 Tr | — | — | | |
| 869 | MDC MDCCTCP Than Mông Dương - Vinacomin | HNX | Khai thác Than | 8.400 | 0% | — | — | ≈ 0,18 | 1,2 N | 21,42 Tr | — | — | | |
| 870 | X20 X20CTCP X20 | HNX | Hàng May mặc | 10.400 | 0% | -1,89% | — | ≈ 0,18 | 2,2 N | 17,25 Tr | — | — | | |
| 871 | VST VSTCTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | UPCOM | Vận tải Thủy | 2.600 | — | — | — | ≈ 0,18 | — | 69 Tr | — | — | | |
| 872 | CKA CKACTCP Cơ Khí An Giang | UPCOM | Máy công nghiệp | 54.500 | +0,37% | +0,93% | — | ≈ 0,18 | 100 | 3,29 Tr | — | — | | |
| 873 | KHS KHSCTCP Kiên Hùng | HNX | Nuôi trồng nông & hải sản | 11.700 | +1,74% | -4,1% | — | ≈ 0,18 | 13,3 N | 15,29 Tr | — | — | | |
| 874 | VID VIDCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | HOSE | Sản xuất giấy | 4.350 | +0,23% | +3,57% | — | ≈ 0,18 | 900 | 40,84 Tr | — | — | | |
| 875 | AVG AVGCông ty Cổ phần Phân bón Quốc tế Âu Việt | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 10.000 | +5,26% | +17,65% | — | ≈ 0,18 | 46,3 N | 17,68 Tr | — | — | | |
| 876 | DMN DMNCTCP Domenal | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 10.100 | +14,77% | — | — | ≈ 0,18 | 4,7 N | 17,5 Tr | — | — | | |
| 877 | PTC PTCCTCP Đầu Tư Icapital | HOSE | Xây dựng | 5.440 | -0,18% | +0,37% | — | ≈ 0,18 | 8,5 N | 32,31 Tr | — | — | | |
| 878 | HTV HTVCTCP Logistics Vicem | HOSE | Vận tải Thủy | 13.350 | — | — | — | ≈ 0,17 | — | 13,1 Tr | — | — | | |
| 879 | SMA SMACTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 8.570 | +6,99% | — | — | ≈ 0,17 | 2,4 N | 20,35 Tr | — | — | | |
| 880 | SD5 SD5CTCP Sông Đà 5 | HNX | Xây dựng | 6.700 | 0% | -1,47% | — | ≈ 0,17 | 5,3 N | 26 Tr | — | — | | |
| 881 | DST DSTCTCP Đầu tư Sao Thăng Long | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 5.400 | -8,47% | -18,18% | — | ≈ 0,17 | 589,2 N | 32,22 Tr | — | — | | |
| 882 | CIA CIACTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 9.300 | +4,49% | +4,49% | — | ≈ 0,17 | 200 | 18,66 Tr | — | — | | |
| 883 | ADG ADGCTCP Clever Group | HOSE | Dịch vụ truyền thông | 8.100 | — | +15,71% | — | ≈ 0,17 | — | 21,38 Tr | — | — | | |
| 884 | PDB PDBCTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 19.400 | -0,51% | -11,01% | — | ≈ 0,17 | 19,3 N | 8,91 Tr | — | — | | |
| 885 | THT THTCTCP Than Hà Tu - Vinacomin | HNX | Khai thác Than | 7.000 | 0% | -2,78% | — | ≈ 0,17 | 83,4 N | 24,57 Tr | — | — | | |
| 886 | SBV SBVCTCP Siam Brothers Việt Nam | HOSE | Phân phối hàng chuyên dụng | 5.970 | — | — | — | ≈ 0,17 | — | 28,73 Tr | — | — | | |
| 887 | A32 A32CTCP 32 | UPCOM | Giầy dép | 25.000 | — | — | — | ≈ 0,17 | — | 6,8 Tr | — | — | | |
| 888 | RCL RCLCTCP Địa ốc Chợ Lớn | HNX | Bất động sản | 11.700 | +1,74% | -2,5% | — | ≈ 0,17 | 4 N | 14,42 Tr | — | — | | |
| 889 | DNL DNLCTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 39.000 | — | — | — | ≈ 0,17 | — | 4,31 Tr | — | — | | |
| 890 | HCC HCCCTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 23.300 | +0,43% | -2,1% | — | ≈ 0,17 | 300 | 7,17 Tr | — | — | | |
| 891 | WTC WTCCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | UPCOM | Vận tải Thủy | 9.500 | — | — | — | ≈ 0,17 | — | 17,5 Tr | — | — | | |
| 892 | VMK VMKCTCP Vimarko | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 19.810 | — | — | — | ≈ 0,17 | — | 8,38 Tr | — | — | | |
| 893 | PCE PCECTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 16.500 | — | — | — | ≈ 0,17 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 894 | XPH XPHCTCP Xà phòng Hà Nội | UPCOM | Hàng cá nhân | 12.700 | +1,6% | -4,51% | — | ≈ 0,16 | 100 | 12,97 Tr | — | — | | |
| 895 | VXB VXBCTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 40.600 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 4,05 Tr | — | — | | |
| 896 | NTF NTFCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | UPCOM | Dược phẩm | 10.800 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 897 | PTL PTLCTCP Victory Capital | HOSE | Bất động sản | 1.610 | +0,63% | -1,83% | — | ≈ 0,16 | 11,2 N | 100 Tr | — | — | | |
| 898 | VC1 VC1CTCP Xây dựng Số 1 | HNX | Xây dựng | 13.400 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 12 Tr | — | — | | |
| 899 | CQT CQTCTCP Xi măng Quán Triều VVMI | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 6.400 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 25 Tr | — | — | | |
| 900 | NTW NTWCTCP Cấp nước Nhơn Trạch | UPCOM | Nước | 16.000 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 10 Tr | — | — | | |