| 901 | TNP TNPCTCP Cảng Thị Nại | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 22.500 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 7,1 Tr | — | — | | |
| 902 | KDM KDMCTCP Tập đoàn GCL | HNX | Xây dựng | 20.900 | -0,95% | +0,97% | — | ≈ 0,16 | 2,3 N | 7,6 Tr | — | — | | |
| 903 | CJC CJCCTCP Cơ điện Miền Trung | HNX | Thiết bị điện | 19.800 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 8 Tr | — | — | | |
| 904 | SDT SDTCTCP Sông Đà 10 | UPCOM | Xây dựng | 3.700 | +2,78% | 0% | — | ≈ 0,16 | 19,7 N | 42,73 Tr | — | — | | |
| 905 | AMV AMVCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | HNX | Thiết bị y tế | 1.200 | 0% | 0% | — | ≈ 0,16 | 544,2 N | 131,11 Tr | — | — | | |
| 906 | VDL VDLCTCP Thực phẩm Lâm Đồng | HNX | Vang & Rượu mạnh | 10.700 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 14,66 Tr | — | — | | |
| 907 | MRF MRFCTCP Merufa | UPCOM | Thiết bị y tế | 23.000 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 6,79 Tr | — | — | | |
| 908 | SCJ SCJCTCP Xi măng Sài Sơn | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.700 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 57,84 Tr | — | — | | |
| 909 | SVT SVTCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | HOSE | Dịch vụ tiêu dùng chuyên ngành | 9.020 | -0,77% | +1,35% | — | ≈ 0,16 | 100 | 17,31 Tr | — | — | | |
| 910 | VNE VNECổ phiếu Tổng Công ty cổ phần Xây dựng điện Việt Nam | UPCOM | Xây dựng | 1.900 | 0% | -5% | — | ≈ 0,16 | 118,4 N | 82,06 Tr | — | — | | |
| 911 | MQN MQNCTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 18.900 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 8,21 Tr | — | — | | |
| 912 | V21 V21CTCP Vinaconex 21 | HNX | Bất động sản | 4.700 | +6,82% | -11,32% | — | ≈ 0,16 | 300 | 33 Tr | — | — | | |
| 913 | UDL UDLCTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 23.800 | — | — | — | ≈ 0,16 | — | 6,52 Tr | — | — | | |
| 914 | BIG BIGCTCP Big Invest Group | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 4.500 | +2,27% | -2,17% | — | ≈ 0,15 | 190,7 N | 34,18 Tr | — | — | | |
| 915 | BSP BSPCTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | UPCOM | Sản xuất bia | 12.300 | 0% | — | — | ≈ 0,15 | 100 | 12,5 Tr | — | — | | |
| 916 | GDH GDHCổ phiếu Công ty cổ phần Tập đoàn GDC | UPCOM | Xây dựng | 9.200 | +2,22% | -6,12% | — | ≈ 0,15 | 23,9 N | 16,6 Tr | — | — | | |
| 917 | GMX GMXCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 16.900 | -0,59% | — | — | ≈ 0,15 | 400 | 9,03 Tr | — | — | | |
| 918 | SD3 SD3CTCP Sông Đà 3 | UPCOM | Xây dựng | 9.500 | — | — | — | ≈ 0,15 | — | 16 Tr | — | — | | |
| 919 | HLS HLSCTCP Sứ Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | UPCOM | Hàng điện & điện tử | 13.600 | — | — | — | ≈ 0,15 | — | 11,17 Tr | — | — | | |
| 920 | SEP SEPCTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | UPCOM | Thực phẩm | 18.000 | +6,51% | — | — | ≈ 0,15 | 18,2 N | 8,4 Tr | — | — | | |
| 921 | DTT DTTCTCP Kỹ nghệ Đô Thành | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 18.500 | — | — | — | ≈ 0,15 | — | 8,15 Tr | — | — | | |
| 922 | TDT TDTCTCP Đầu tư và Phát triển TDT | HNX | Hàng May mặc | 6.300 | 0% | 0% | — | ≈ 0,15 | 66,3 N | 23,9 Tr | — | — | | |
| 923 | CNA CNACTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 43.900 | — | — | — | ≈ 0,15 | — | 3,42 Tr | — | — | | |
| 924 | MAS MASCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | HNX | Vận tải hành khách & Du lịch | 35.100 | — | — | — | ≈ 0,15 | — | 4,27 Tr | — | — | | |
| 925 | SVG SVGCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | UPCOM | Công nghiệp phức hợp | 5.100 | — | -1,92% | — | ≈ 0,15 | — | 29,35 Tr | — | — | | |
| 926 | SED SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 16.100 | -1,23% | -4,17% | — | ≈ 0,15 | 800 | 9,27 Tr | — | — | | |
| 927 | PTT PTTCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 9.000 | +13,92% | — | — | ≈ 0,15 | 100 | 16,49 Tr | — | — | | |
| 928 | VTB VTBCTCP Viettronics Tân Bình | HOSE | Hàng điện & điện tử | 12.350 | -2,76% | -4,26% | — | ≈ 0,15 | 300 | 11,98 Tr | — | — | | |
| 929 | TA9 TA9CTCP Xây lắp Thành An 96 | HNX | Xây dựng | 10.400 | -1,89% | 0% | — | ≈ 0,15 | 3,2 N | 14,16 Tr | — | — | | |
| 930 | CMV CMVCTCP Thương nghiệp Cà Mau | HOSE | Bán lẻ phức hợp | 7.990 | +5,83% | — | — | ≈ 0,15 | 900 | 18,16 Tr | — | — | | |
| 931 | HES HESCTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội | UPCOM | Dịch vụ giải trí | 14.500 | — | — | — | ≈ 0,15 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 932 | LDP LDPCTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar | HNX | Dược phẩm | 7.700 | 0% | 0% | — | ≈ 0,14 | 2,7 N | 18,73 Tr | — | — | | |
| 933 | PPS PPSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | HNX | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 9.600 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 934 | PTX PTXCông ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | HNX | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 22.200 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 6,43 Tr | — | — | | |
| 935 | VBC VBCCTCP Nhựa - Bao bì Vinh | HNX | Containers & Đóng gói | 19.000 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 7,5 Tr | — | — | | |
| 936 | ARM ARMCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | HNX | Nhà cung cấp thiết bị | 45.800 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 3,11 Tr | — | — | | |
| 937 | KGM KGMCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | UPCOM | Bán lẻ phức hợp | 5.600 | +1,82% | +3,7% | — | ≈ 0,14 | 100 | 25,43 Tr | — | — | | |
| 938 | BRC BRCCTCP Cao su Bến Thành | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 11.400 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 12,37 Tr | — | — | | |
| 939 | TTT TTTCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | HNX | Vận tải hành khách & Du lịch | 30.800 | +1,32% | — | — | ≈ 0,14 | 2,4 N | 4,57 Tr | — | — | | |
| 940 | GMC GMCCTCP Garmex Sài Gòn | UPCOM | Hàng May mặc | 4.200 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 32,95 Tr | — | — | | |
| 941 | HRB HRBCTCP Harec Đầu tư và Thương mại | UPCOM | Bất động sản | 21.800 | -0,46% | — | — | ≈ 0,14 | 100 | 6,34 Tr | — | — | | |
| 942 | D11 D11CTCP Địa ốc 11 | HNX | Bất động sản | 15.200 | +9,35% | +29,91% | — | ≈ 0,14 | 98,6 N | 9,04 Tr | — | — | | |
| 943 | BKG BKGCTCP Đầu tư BKG Việt Nam | HOSE | Thiết bị gia dụng | 1.910 | 0% | -5,45% | — | ≈ 0,14 | 9 N | 71,61 Tr | — | — | | |
| 944 | VFR VFRCTCP Vận tải và Thuê tàu | UPCOM | Vận tải Thủy | 9.100 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 945 | DTG DTGCTCP Dược phẩm Tipharco | HNX | Dược phẩm | 12.900 | -1,53% | +2,38% | — | ≈ 0,14 | 100 | 10,57 Tr | — | — | | |
| 946 | DDN DDNCTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | UPCOM | Dược phẩm | 8.400 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 16,12 Tr | — | — | | |
| 947 | TOT TOTCTCP Transimex Logistics | HNX | Dịch vụ vận tải | 13.000 | -4,41% | -3,7% | — | ≈ 0,14 | 22,6 N | 10,4 Tr | — | — | | |
| 948 | DKG DKGCÔNG TY CỔ PHẦN VÔI CÔNG NGHIỆP DLH | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 9.400 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 14,38 Tr | — | — | | |
| 949 | SIV SIVCTCP SIVICO | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 39.000 | — | — | — | ≈ 0,14 | — | 3,46 Tr | — | — | | |
| 950 | SJF SJFCTCP Đầu tư Sao Thái Dương | UPCOM | Lâm sản và Chế biến gỗ | 1.700 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 79,2 Tr | — | — | | |
| 951 | TV3 TV3CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | HNX | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 14.100 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 9,52 Tr | — | — | | |
| 952 | HPD HPDCTCP Thủy điện ĐăK Đoa | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 16.100 | 0% | 0% | — | ≈ 0,13 | 100 | 8,31 Tr | — | — | | |
| 953 | HPH HPHCTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 15.900 | +9,66% | — | — | ≈ 0,13 | 500 | 8,4 Tr | — | — | | |
| 954 | DRH DRHCTCP DRH Holdings | HOSE | Bất động sản | 1.070 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 124,35 Tr | — | — | | |
| 955 | DHN DHNCTCP Dược phẩm Hà Nội | UPCOM | Dược phẩm | 21.000 | +10,53% | — | — | ≈ 0,13 | 1,5 N | 6,29 Tr | — | — | | |
| 956 | PXS PXSCTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | UPCOM | Xây dựng | 2.200 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 60 Tr | — | — | | |
| 957 | SHA SHACTCP Sơn Hà Sài Gòn | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 3.750 | +3,59% | -4,34% | — | ≈ 0,13 | 5,2 N | 35,12 Tr | — | — | | |
| 958 | BHH BHHCổ phiếu Công ty cổ phần Thương mại Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 | UPCOM | Sản xuất bia | 21.900 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 6 Tr | — | — | | |
| 959 | AAT AATCTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | HOSE | Hàng May mặc | 1.820 | +3,41% | -9,9% | — | ≈ 0,13 | 10,2 N | 70,82 Tr | — | — | | |
| 960 | HOT HOTCTCP Du lịch Dịch vụ Hội An | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 16.100 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 8 Tr | — | — | | |
| 961 | FCM FCMCTCP Khoáng sản FECON | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.780 | +1,46% | -2,8% | — | ≈ 0,13 | 2,5 N | 46,23 Tr | — | — | | |
| 962 | MTS MTSCTCP Vật tư - TKV | UPCOM | Nhà cung cấp thiết bị | 8.500 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 963 | TL4 TL4Tổng CTCP Xây dựng Thủy Lợi 4 | UPCOM | Xây dựng | 8.300 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 15,33 Tr | — | — | | |
| 964 | CMS CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | HNX | Xây dựng | 5.000 | -3,85% | -1,96% | — | ≈ 0,13 | 31,4 N | 25,45 Tr | — | — | | |
| 965 | KMT KMTCTCP Kim khí Miền Trung | HNX | Thép và sản phẩm thép | 12.900 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 9,85 Tr | — | — | | |
| 966 | MCG MCGCTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | UPCOM | Xây dựng | 2.200 | -4,35% | -4,35% | — | ≈ 0,13 | 7,8 N | 57,51 Tr | — | — | | |
| 967 | MEL MELCTCP Thép Mê Lin | HNX | Thép và sản phẩm thép | 8.400 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 968 | ART ARTCTCP Chứng khoán BOS | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 1.300 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 96,92 Tr | — | — | | |
| 969 | SVD SVDCTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | HOSE | Hàng May mặc | 4.560 | -0,44% | +10,41% | — | ≈ 0,13 | 4,3 N | 27,61 Tr | — | — | | |
| 970 | BMC BMCCTCP Khoáng sản Bình Định | HOSE | Khai khoáng | 10.150 | +5,73% | +2,01% | — | ≈ 0,13 | 20,5 N | 12,39 Tr | — | — | | |
| 971 | KIP KIPCTCP K.I.P Việt Nam | UPCOM | Thiết bị điện | 12.800 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 9,8 Tr | — | — | | |
| 972 | BVN BVNCTCP Bông Việt Nam | UPCOM | Hàng cá nhân | 25.000 | — | — | — | ≈ 0,13 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 973 | NST NSTCTCP Ngân Sơn | HNX | Thuốc lá | 11.100 | 0% | — | — | ≈ 0,12 | 2,1 N | 11,2 Tr | — | — | | |
| 974 | SPM SPMCTCP SPM | HOSE | Dược phẩm | 8.880 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 14 Tr | — | — | | |
| 975 | PSW PSWCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 7.300 | 0% | -1,35% | — | ≈ 0,12 | 7 N | 17 Tr | — | — | | |
| 976 | KMR KMRCTCP Mirae | HOSE | Hàng May mặc | 2.180 | +0,93% | -1,36% | — | ≈ 0,12 | 1,9 N | 56,88 Tr | — | — | | |
| 977 | HU1 HU1CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | HOSE | Xây dựng | 4.930 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 25 Tr | — | — | | |
| 978 | HSM HSMTổng CTCP Dệt may Hà Nội | UPCOM | Hàng May mặc | 6.000 | 0% | -4,76% | — | ≈ 0,12 | 2,1 N | 20,5 Tr | — | — | | |
| 979 | HU4 HU4CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | UPCOM | Xây dựng | 8.200 | — | +3,8% | — | ≈ 0,12 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 980 | HBS HBSCTCP Chứng khoán Hòa Bình | HNX | Môi giới chứng khoán | 3.700 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 33 Tr | — | — | | |
| 981 | LM8 LM8CTCP Lilama 18 | HOSE | Xây dựng | 13.000 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 9,39 Tr | — | — | | |
| 982 | PIV PIVCTCP PIV | UPCOM | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | 7.000 | +2,94% | +7,69% | — | ≈ 0,12 | 484,2 N | 17,32 Tr | — | — | | |
| 983 | HC1 HC1CTCP Xây dựng Số 1 Hà Nội | UPCOM | Xây dựng | 15.100 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 8 Tr | — | — | | |
| 984 | PQN PQNCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 4.000 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 30 Tr | — | — | | |
| 985 | HSV HSVCTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 3.900 | 0% | -2,5% | — | ≈ 0,12 | 1 N | 30,75 Tr | — | — | | |
| 986 | MTH MTHCTCP Môi trường Đô thị Hà Đông | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 25.000 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 4,79 Tr | — | — | | |
| 987 | DVM DVMCTCP Dược liệu Việt Nam | HNX | Dược phẩm | 2.500 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 47,06 Tr | — | — | | |
| 988 | LEC LECCong ty co phan Bat dong san dien luc Mien Trung | UPCOM | Bất động sản | 4.500 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 26,1 Tr | — | — | | |
| 989 | PIT PITCTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | HOSE | Bán lẻ phức hợp | 7.720 | +6,93% | +7,97% | — | ≈ 0,12 | 1 N | 15,2 Tr | — | — | | |
| 990 | DPH DPHCTCP Dược phẩm Hải Phòng | UPCOM | Dược phẩm | 39.100 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 991 | FRM FRMCTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn | UPCOM | Lâm sản và Chế biến gỗ | 10.000 | 0% | — | — | ≈ 0,12 | 300 | 11,7 Tr | — | — | | |
| 992 | PRC PRCCTCP Logistics Portserco | HNX | Dịch vụ vận tải | 9.400 | +4,44% | +1,08% | — | ≈ 0,12 | 300 | 12,4 Tr | — | — | | |
| 993 | CBS CBSCTCP Mía Đường Cao Bằng | UPCOM | Thực phẩm | 22.000 | -6,78% | +1,38% | — | ≈ 0,12 | 200 | 5,29 Tr | — | — | | |
| 994 | PSE PSECTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 9.300 | 0% | — | — | ≈ 0,12 | 200 | 12,5 Tr | — | — | | |
| 995 | CTP CTPCTCP Minh Khang Capital Trading Public | HNX | Đồ uống & giải khát | 8.000 | +1,27% | +14,29% | — | ≈ 0,12 | 226,6 N | 14,52 Tr | — | — | | |
| 996 | BT1 BT1CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 11.600 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 997 | SDU SDUCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | HNX | Xây dựng | 5.800 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 998 | BMF BMFCTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 7.300 | — | — | — | ≈ 0,12 | — | 15,85 Tr | — | — | | |
| 999 | UDJ UDJCTCP Phát triển Đô thị | UPCOM | Xây dựng | 7.000 | +4,48% | +1,45% | — | ≈ 0,12 | 18,8 N | 16,5 Tr | — | — | | |
| 1000 | NQB NQBCTCP Cấp nước Quảng Bình | UPCOM | Nước | 6.600 | 0% | -2,94% | — | ≈ 0,11 | 1,7 N | 17,23 Tr | — | — | | |