| 101 | BAB BABNgân hàng TMCP Bắc Á | HNX | Ngân hàng | 10.400 | -0,95% | -0,95% | — | ≈ 11,99 | 700 | 1,15 T | — | — | | |
| 102 | SHS SHSCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | HNX | Môi giới chứng khoán | 13.300 | +0,76% | +6,4% | — | ≈ 11,96 | 17,66 Tr | 899,46 Tr | — | — | | |
| 103 | PDR PDRCTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | HOSE | Bất động sản | 11.550 | +0,43% | -0,43% | — | ≈ 11,52 | 6,31 Tr | 997,81 Tr | — | — | | |
| 104 | F88 F88Cổ phiếu Công ty cổ phần Đầu tư F88 | UPCOM | Tài chính cá nhân | 49.800 | +5,96% | 0% | — | ≈ 11,52 | 108,2 N | 231,27 Tr | — | — | | |
| 105 | TAL TALCông ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | HOSE | Bất động sản | 22.800 | +6,79% | +5,8% | — | ≈ 11,49 | 369 N | 504 Tr | — | — | | |
| 106 | BMP BMPCTCP Nhựa Bình Minh | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 137.900 | +0,29% | -0,14% | — | ≈ 11,29 | 73,1 N | 81,86 Tr | — | — | | |
| 107 | BAF BAFCTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 30.700 | -0,81% | +2,5% | — | ≈ 11,2 | 1,95 Tr | 364,82 Tr | — | — | | |
| 108 | NTP NTPCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 54.500 | -1,09% | +4,01% | — | ≈ 11,19 | 198,3 N | 205,25 Tr | — | — | | |
| 109 | VCG VCGTổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | Xây dựng | 15.500 | -0,64% | +1,64% | — | ≈ 10,82 | 1,72 Tr | 698,18 Tr | — | — | | |
| 110 | NLG NLGCTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | Bất động sản | 22.300 | +1,36% | -2,41% | — | ≈ 10,82 | 2,16 Tr | 485,1 Tr | — | — | | |
| 111 | DHG DHGCTCP Dược Hậu Giang | HOSE | Dược phẩm | 82.500 | -0,6% | -5,71% | — | ≈ 10,79 | 16,6 N | 130,75 Tr | — | — | | |
| 112 | VGR VGRCTCP Cảng Xanh Vip | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 129.800 | +0,39% | +1,25% | — | ≈ 10,67 | 1,8 N | 82,22 Tr | — | — | | |
| 113 | PVT PVTTổng CTCP Vận tải Dầu khí | HOSE | Vận tải Thủy | 20.600 | -1,9% | -11,21% | — | ≈ 10,65 | 4,33 Tr | 516,92 Tr | — | — | | |
| 114 | VHC VHCCTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 49.400 | +0,3% | -3,33% | — | ≈ 10,35 | 108,8 N | 209,45 Tr | — | — | | |
| 115 | PAP PAPCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 27.600 | -6,44% | — | — | ≈ 9,85 | 400 | 357 Tr | — | — | | |
| 116 | VSH VSHCTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 40.800 | +0,74% | -1,21% | — | ≈ 9,64 | 2,1 N | 236,24 Tr | — | — | | |
| 117 | VTP VTPTổng CTCP Bưu chính Viettel | HOSE | Chuyển phát nhanh | 47.200 | -0,11% | +0,21% | — | ≈ 9,53 | 164,7 N | 201,89 Tr | — | — | | |
| 118 | BWE BWECTCP - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | Nước | 43.000 | -3,8% | 0% | — | ≈ 9,46 | 63,6 N | 219,93 Tr | — | — | | |
| 119 | HAH HAHCTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 48.750 | -0,1% | -2,89% | — | ≈ 9,35 | 247,1 N | 191,84 Tr | — | — | | |
| 120 | CII CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | Xây dựng | 13.850 | 0% | 0% | — | ≈ 9,31 | 11,59 Tr | 671,99 Tr | — | — | | |
| 121 | SJG SJGTổng Công ty Sông Đà - CTCP | UPCOM | Xây dựng | 20.500 | +1,49% | -5,88% | — | ≈ 9,22 | 700 | 449,54 Tr | — | — | | |
| 122 | VCR VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex | UPCOM | Bất động sản | 43.100 | +1,17% | -16,31% | — | ≈ 9,05 | 100 | 210 Tr | — | — | | |
| 123 | ORS ORSCTCP Chứng khoán Tiên Phong | HOSE | Môi giới chứng khoán | 14.500 | -2,03% | -4,29% | — | ≈ 9,05 | 5,31 Tr | 623,93 Tr | — | — | | |
| 124 | RGG RGGCổ phiếu Công ty cổ phần Regal Group | UPCOM | Bất động sản | 41.000 | — | — | — | ≈ 9,02 | — | 220 Tr | — | — | | |
| 125 | HSG HSGCTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 11.050 | -0,45% | -0,45% | — | ≈ 8,92 | 4,94 Tr | 807,26 Tr | — | — | | |
| 126 | EVF EVFCông ty Tài chính Cổ phần Điện lực | HOSE | Tài chính cá nhân | 11.650 | -0,85% | -0,85% | — | ≈ 8,86 | 861,7 N | 760,57 Tr | — | — | | |
| 127 | DGW DGWCTCP Thế Giới Số | HOSE | Phân phối hàng chuyên dụng | 39.450 | -1% | -13,3% | — | ≈ 8,82 | 1,82 Tr | 223,52 Tr | — | — | | |
| 128 | DIG DIGTổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | Bất động sản | 10.250 | +2,5% | +4,81% | — | ≈ 8,65 | 11,61 Tr | 844,19 Tr | — | — | | |
| 129 | KAI KAICổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán KAFI | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 11.500 | 0% | -0,86% | — | ≈ 8,63 | 99,6 N | 750 Tr | — | — | | |
| 130 | CTR CTRTổng CTCP Công trình Viettel | HOSE | Xây dựng | 67.100 | -1,76% | -0,89% | — | ≈ 8,6 | 150,8 N | 128,11 Tr | — | — | | |
| 131 | DSE DSECTCP Chứng khoán DNSE | HOSE | Môi giới chứng khoán | 20.050 | 0% | +0,75% | — | ≈ 8,59 | 348,1 N | 428,25 Tr | — | — | | |
| 132 | AIG AIGCông ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG | UPCOM | Thực phẩm | 43.000 | -0,46% | -7,92% | — | ≈ 8,44 | 17,8 N | 196,19 Tr | — | — | | |
| 133 | MML MMLCTCP Masan MeatLife | UPCOM | Thực phẩm | 24.300 | 0% | -4,33% | — | ≈ 8,39 | 39,4 N | 345,11 Tr | — | — | | |
| 134 | PGB PGBNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | UPCOM | Ngân hàng | 9.500 | -1,04% | 0% | — | ≈ 8,39 | 5,8 N | 882,7 Tr | — | — | | |
| 135 | SNZ SNZTổng CTCP Phát triển Khu Công nghiệp | UPCOM | Xây dựng | 22.000 | +7,84% | -0,45% | — | ≈ 8,28 | 300 | 376,49 Tr | — | — | | |
| 136 | PCB PCBCổ phiếu Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam | UPCOM | Ngân hàng | 9.100 | 0% | 0% | — | ≈ 8,18 | 567,8 N | 899,27 Tr | — | — | | |
| 137 | VAB VABNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Á | HOSE | Ngân hàng | 9.040 | 0% | +0,44% | — | ≈ 8,15 | 175,1 N | 902,08 Tr | — | — | | |
| 138 | TIN TINCông ty Tài chính Cổ phần Tín Việt | UPCOM | Quản lý tài sản | 86.900 | +0,12% | -7,16% | — | ≈ 8 | 200 | 92,09 Tr | — | — | | |
| 139 | PET PETTổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | HOSE | Phân phối hàng chuyên dụng | 51.000 | -0,97% | -3,95% | — | ≈ 7,92 | 351,6 N | 155,36 Tr | — | — | | |
| 140 | VCF VCFCTCP Vinacafé Biên Hòa | HOSE | Đồ uống & giải khát | 297.000 | — | — | — | ≈ 7,89 | — | 26,58 Tr | — | — | | |
| 141 | KLB KLBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long | HOSE | Ngân hàng | 10.450 | +0,48% | -5,43% | — | ≈ 7,87 | 160 N | 752,79 Tr | — | — | | |
| 142 | HPA HPACông ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 27.550 | +0,92% | -1,08% | — | ≈ 7,85 | 105,7 N | 285 Tr | — | — | | |
| 143 | BSI BSICTCP Chứng khoán BIDV | HOSE | Môi giới chứng khoán | 28.900 | -1,7% | +3,4% | — | ≈ 7,8 | 902,4 N | 269,9 Tr | — | — | | |
| 144 | CTD CTDCTCP Xây dựng Coteccons | HOSE | Xây dựng | 68.300 | +0,44% | +1,19% | — | ≈ 7,79 | 754,6 N | 114,03 Tr | — | — | | |
| 145 | PNJ PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | Hàng cá nhân | 15.150 | +2,71% | -11,14% | — | ≈ 7,76 | 11,13 Tr | 511,89 Tr | — | — | | |
| 146 | FTS FTSCTCP Chứng khoán FPT | HOSE | Môi giới chứng khoán | 19.500 | -0,26% | +1,3% | — | ≈ 7,43 | 1,45 Tr | 381,15 Tr | — | — | | |
| 147 | PHR PHRCTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 30.200 | +1% | -6,5% | — | ≈ 7,37 | 358,9 N | 243,9 Tr | — | — | | |
| 148 | DTK DTKTổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | HNX | Sản xuất & Phân phối Điện | 10.700 | 0% | +2,88% | — | ≈ 7,31 | 1 N | 682,77 Tr | — | — | | |
| 149 | TDM TDMCTCP Nước Thủ Dầu Một | HOSE | Nước | 59.000 | -0,51% | -0,67% | — | ≈ 7,21 | 6,4 N | 122,21 Tr | — | — | | |
| 150 | CEO CEOCTCP Tập đoàn C.E.O | HNX | Bất động sản | 12.100 | +1,68% | +5,22% | — | ≈ 7,21 | 14,32 Tr | 595,78 Tr | — | — | | |
| 151 | PC1 PC1CTCP Tập Đoàn PC1 | HOSE | Xây dựng | 16.600 | +2,15% | -0,3% | — | ≈ 6,83 | 1,04 Tr | 411,29 Tr | — | — | | |
| 152 | DBC DBCCTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 15.600 | -0,95% | -3,11% | — | ≈ 6,72 | 696,9 N | 431,05 Tr | — | — | | |
| 153 | BVB BVBNgân hàng Thương mại Cổ phần Bản Việt | HOSE | Ngân hàng | 10.450 | +0,48% | 0% | — | ≈ 6,7 | 714,6 N | 640,82 Tr | — | — | | |
| 154 | NT2 NT2CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 22.600 | -0,22% | -2,38% | — | ≈ 6,51 | 918,9 N | 287,88 Tr | — | — | | |
| 155 | TVN TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 9.400 | -1,05% | -11,32% | — | ≈ 6,37 | 993,8 N | 678 Tr | — | — | | |
| 156 | HNG HNGCông ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 5.700 | -1,72% | -1,72% | — | ≈ 6,32 | 929,8 N | 1,11 T | — | — | | |
| 157 | HDG HDGCTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 15.400 | +0,65% | +2,33% | — | ≈ 6,27 | 1,92 Tr | 406,96 Tr | — | — | | |
| 158 | CTS CTSCTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam | HOSE | Môi giới chứng khoán | 22.800 | -1,08% | +4,59% | — | ≈ 6,21 | 2,79 Tr | 272,24 Tr | — | — | | |
| 159 | NKG NKGCTCP Thép Nam Kim | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 12.500 | 0% | +3,73% | — | ≈ 6,15 | 6,67 Tr | 492,32 Tr | — | — | | |
| 160 | BHN BHNTổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | HOSE | Sản xuất bia | 26.100 | +0,38% | -4,22% | — | ≈ 6,05 | 6,1 N | 231,8 Tr | — | — | | |
| 161 | TAH TAHCổ phiếu Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | UPCOM | Sản xuất giấy | 22.300 | 0% | +1,36% | — | ≈ 6,02 | 10,9 N | 270 Tr | — | — | | |
| 162 | TMS TMSCTCP Transimex | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 31.800 | -6,06% | -0,31% | — | ≈ 5,88 | 2,4 N | 184,82 Tr | — | — | | |
| 163 | VGT VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | UPCOM | Hàng May mặc | 11.500 | +1,77% | -2,54% | — | ≈ 5,75 | 212,6 N | 500 Tr | — | — | | |
| 164 | VIF VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP | HNX | Lâm sản và Chế biến gỗ | 16.200 | +7,28% | +1,25% | — | ≈ 5,67 | 29,7 N | 350 Tr | — | — | | |
| 165 | TOS TOSCTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | UPCOM | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 75.000 | +0,94% | -15,06% | — | ≈ 5,62 | 18,4 N | 75 Tr | — | — | | |
| 166 | SEA SEATổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 45.000 | -2,6% | -11,59% | — | ≈ 5,62 | 2,6 N | 124,99 Tr | — | — | | |
| 167 | HHV HHVCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | Xây dựng | 9.600 | -0,1% | +0,84% | — | ≈ 5,52 | 2,78 Tr | 574,51 Tr | — | — | | |
| 168 | IMP IMPCTCP Dược phẩm Imexpharm | HOSE | Dược phẩm | 35.700 | +1,85% | -0,14% | — | ≈ 5,5 | 2,5 N | 154,04 Tr | — | — | | |
| 169 | SCG SCGCTCP Xây dựng SCG | HNX | Xây dựng | 64.100 | 0% | -1,69% | — | ≈ 5,45 | 22,2 N | 85 Tr | — | — | | |
| 170 | MPC MPCCTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 13.300 | 0% | -1,48% | — | ≈ 5,33 | 19,7 N | 401,09 Tr | — | — | | |
| 171 | TLG TLGCTCP Tập đoàn Thiên Long | HOSE | Đồ gia dụng một lần | 54.300 | +0,37% | -2,34% | — | ≈ 5,24 | 153,9 N | 96,53 Tr | — | — | | |
| 172 | DVV DVVCông ty cổ phần DatViet VAC Group Holdings | HOSE | Giải trí & Truyền thông | 46.800 | +4,12% | — | — | ≈ 5,21 | 79,7 N | 111,42 Tr | — | — | | |
| 173 | VSC VSCCTCP Container Việt Nam | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 13.550 | -0,37% | -5,24% | — | ≈ 5,07 | 6,24 Tr | 374,37 Tr | — | — | | |
| 174 | QTP QTPCTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 10.500 | +0,96% | +0,1% | — | ≈ 5,04 | 194,9 N | 480,31 Tr | — | — | | |
| 175 | DHT DHTCTCP Dược phẩm Hà Tây | HNX | Dược phẩm | 49.900 | +1,01% | +0,6% | — | ≈ 4,97 | 2,9 N | 99,63 Tr | — | — | | |
| 176 | HT1 HT1CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 13.000 | 0% | -3,7% | — | ≈ 4,96 | 587,5 N | 381,59 Tr | — | — | | |
| 177 | HNA HNACTCP Thủy điện Hủa Na | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 21.000 | — | 0% | — | ≈ 4,94 | — | 235,23 Tr | — | — | | |
| 178 | VCS VCSCTCP Vicostone | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 30.100 | +0,33% | -3,53% | — | ≈ 4,82 | 12,1 N | 160 Tr | — | — | | |
| 179 | ANV ANVCTCP Nam Việt | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 17.550 | +1,74% | 0% | — | ≈ 4,68 | 1,24 Tr | 266,67 Tr | — | — | | |
| 180 | SGB SGBNgân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | UPCOM | Ngân hàng | 12.800 | -1,54% | -0,78% | — | ≈ 4,62 | 10 N | 360,82 Tr | — | — | | |
| 181 | SAS SASCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | UPCOM | Phân phối hàng chuyên dụng | 34.500 | -0,58% | -5,22% | — | ≈ 4,6 | 46,3 N | 133,45 Tr | — | — | | |
| 182 | TBD TBDTổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | UPCOM | Thiết bị điện | 94.600 | — | — | — | ≈ 4,6 | — | 48,63 Tr | — | — | | |
| 183 | PDN PDNCTCP Cảng Đồng Nai | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 82.000 | -0,12% | -1,8% | — | ≈ 4,56 | 9 N | 55,57 Tr | — | — | | |
| 184 | SBH SBHCTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 36.600 | +0,83% | -2,4% | — | ≈ 4,55 | 2 N | 124,23 Tr | — | — | | |
| 185 | ACG ACGCTCP Gỗ An Cường | HOSE | Lâm sản và Chế biến gỗ | 29.950 | 0% | -2,12% | — | ≈ 4,52 | 1,8 N | 150,79 Tr | — | — | | |
| 186 | IJC IJCCTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | Bất động sản | 7.120 | -0,42% | -0,14% | — | ≈ 4,48 | 974,3 N | 629,58 Tr | — | — | | |
| 187 | GEG GEGCTCP Điện Gia Lai | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 11.700 | +1,3% | -2,09% | — | ≈ 4,4 | 87,8 N | 376,22 Tr | — | — | | |
| 188 | PAN PANCTCP Tập đoàn Pan | HOSE | Thực phẩm | 17.000 | -0,58% | -6,85% | — | ≈ 4,39 | 708,6 N | 258,07 Tr | — | — | | |
| 189 | DBD DBDCTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | Dược phẩm | 45.300 | -0,11% | -1,84% | — | ≈ 4,28 | 1,7 N | 94,53 Tr | — | — | | |
| 190 | HHS HHSCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | HOSE | Sản xuất ô tô | 9.900 | +3,66% | +4,21% | — | ≈ 4,28 | 2,21 Tr | 431,99 Tr | — | — | | |
| 191 | HND HNDCTCP Nhiệt điện Hải Phòng | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 8.500 | 0% | -3,41% | — | ≈ 4,25 | 3,3 N | 500 Tr | — | — | | |
| 192 | CMG CMGCTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | Dịch vụ Máy tính | 18.000 | -2,44% | -6,01% | — | ≈ 4,19 | 236,1 N | 232,95 Tr | — | — | | |
| 193 | SGP SGPCTCP Cảng Sài Gòn | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 19.000 | +0,53% | -5% | — | ≈ 4,11 | 14,5 N | 216,29 Tr | — | — | | |
| 194 | CHP CHPCTCP Thủy điện Miền Trung | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 25.900 | 0% | -1,71% | — | ≈ 4,08 | 4 N | 157,66 Tr | — | — | | |
| 195 | DVN DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | UPCOM | Dược phẩm | 17.000 | -1,16% | 0% | — | ≈ 4,03 | 19,8 N | 237 Tr | — | — | | |
| 196 | MSH MSHCTCP May Sông Hồng | HOSE | Hàng May mặc | 35.500 | +2,9% | +2,45% | — | ≈ 3,99 | 193,8 N | 112,52 Tr | — | — | | |
| 197 | ABW ABWCTCP Chứng khoán An Bình | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 13.200 | +0,76% | -7,69% | — | ≈ 3,98 | 64,1 N | 301,15 Tr | — | — | | |
| 198 | DPG DPGCTCP Tập đoàn Đạt Phương | HOSE | Xây dựng | 32.900 | +2,81% | +8,58% | — | ≈ 3,9 | 1,44 Tr | 118,59 Tr | — | — | | |
| 199 | DCV DCVCổ phiếu CTCP Quản lý quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | UPCOM | Quản lý tài sản | 125.000 | — | — | — | ≈ 3,9 | — | 31,2 Tr | — | — | | |
| 200 | PGS PGSCTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | HNX | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 77.300 | -0,64% | -5,73% | — | ≈ 3,86 | 1 N | 50 Tr | — | — | | |