| 201 | DHC DHCCTCP Đông Hải Bến Tre | HOSE | Sản xuất giấy | 36.250 | +0,55% | -2,42% | — | ≈ 3,85 | 789,5 N | 106,25 Tr | — | — | | |
| 202 | SCS SCSCTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | HOSE | Hàng không | 40.000 | -0,37% | -0,87% | — | ≈ 3,84 | 117,8 N | 95,91 Tr | — | — | | |
| 203 | BIC BICTổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | HOSE | Bảo hiểm phi nhân thọ | 18.900 | +3% | +0,27% | — | ≈ 3,82 | 30,1 N | 202,07 Tr | — | — | | |
| 204 | SZC SZCCTCP Sonadezi Châu Đức | HOSE | Bất động sản | 20.750 | +0,97% | +4,8% | — | ≈ 3,73 | 1,35 Tr | 179,99 Tr | — | — | | |
| 205 | VNR VNRTổng CTCP Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | HNX | Tái bảo hiểm | 17.600 | 0% | -2,22% | — | ≈ 3,71 | 3,2 N | 210,66 Tr | — | — | | |
| 206 | TID TIDCTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa | UPCOM | Bất động sản | 18.400 | 0% | — | — | ≈ 3,68 | 200 | 200 Tr | — | — | | |
| 207 | DNW DNWCTCP Cấp nước Đồng Nai | UPCOM | Nước | 30.000 | 0% | 0% | — | ≈ 3,6 | 100 | 120 Tr | — | — | | |
| 208 | DNN DNNCTCP Cấp nước Đà Nẵng | UPCOM | Nước | 61.400 | +14,98% | +39,86% | — | ≈ 3,56 | 1,3 N | 57,96 Tr | — | — | | |
| 209 | VC3 VC3CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | HNX | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | 23.500 | -0,84% | +0,86% | — | ≈ 3,5 | 415 N | 148,8 Tr | — | — | | |
| 210 | TMP TMPCTCP Thủy điện Thác Mơ | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 48.850 | 0% | -5,88% | — | ≈ 3,42 | 300 | 70 Tr | — | — | | |
| 211 | DPR DPRCTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 38.150 | +0,79% | +0,93% | — | ≈ 3,31 | 320,2 N | 86,89 Tr | — | — | | |
| 212 | BFC BFCCTCP Phân bón Bình Điền | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 57.600 | +0,35% | +2,86% | — | ≈ 3,29 | 97,9 N | 57,17 Tr | — | — | | |
| 213 | MIG MIGTổng CTCP Bảo hiểm Quân Đội | HOSE | Bảo hiểm phi nhân thọ | 15.350 | -0,32% | -0,97% | — | ≈ 3,25 | 11,6 N | 211,5 Tr | — | — | | |
| 214 | DCL DCLCTCP Dược phẩm Cửu Long | HOSE | Dược phẩm | 44.350 | -0,11% | -3,59% | — | ≈ 3,24 | 454,7 N | 73,04 Tr | — | — | | |
| 215 | STG STGCTCP Kho vận Miền Nam | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 32.950 | +2,81% | -2,95% | — | ≈ 3,24 | 100 | 98,25 Tr | — | — | | |
| 216 | SHP SHPCTCP Thủy điện Miền Nam | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 31.300 | +0,97% | -0,95% | — | ≈ 3,17 | 1 N | 101,21 Tr | — | — | | |
| 217 | CLI CLICổ phiếu Công ty cổ phần Tập đoàn CNCTech | UPCOM | Kim Loại màu | 28.800 | 0% | -2,7% | — | ≈ 3,17 | 21 N | 109,92 Tr | — | — | | |
| 218 | AST ASTCTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | HOSE | Phân phối hàng chuyên dụng | 58.400 | — | +0,52% | — | ≈ 3,15 | — | 54 Tr | — | — | | |
| 219 | VVS VVSCông ty cổ phần Đầu tư phát triển máy Việt Nam | HOSE | Sản xuất ô tô | 73.200 | -0,27% | -9,74% | — | ≈ 3,15 | 48,8 N | 43,05 Tr | — | — | | |
| 220 | CMF CMFCTCP Thực phẩm Cholimex | UPCOM | Thực phẩm | 389.000 | — | — | — | ≈ 3,15 | — | 8,1 Tr | — | — | | |
| 221 | LSG LSGCTCP Bất động sản Sài Gòn Vina | UPCOM | Bất động sản | 34.800 | 0% | -0,57% | — | ≈ 3,13 | 12,7 N | 90 Tr | — | — | | |
| 222 | NTC NTCCông ty cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | HOSE | Bất động sản | 129.600 | +0,54% | +2,21% | — | ≈ 3,11 | 3,4 N | 24 Tr | — | — | | |
| 223 | TET TETCTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc | HNX | Bất động sản | 50.000 | — | — | — | ≈ 3,11 | — | 62,2 Tr | — | — | | |
| 224 | IPA IPACTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | HNX | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 12.500 | +1,63% | +1,63% | — | ≈ 3,07 | 616,8 N | 245,91 Tr | — | — | | |
| 225 | VUA VUACTCP Chứng khoán Stanley Brothers | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 15.100 | — | — | — | ≈ 3,02 | — | 200 Tr | — | — | | |
| 226 | PTB PTBCTCP Phú Tài | HOSE | Lâm sản và Chế biến gỗ | 29.900 | -0,17% | -2,29% | — | ≈ 3 | 13,4 N | 100,41 Tr | — | — | | |
| 227 | HDC HDCCTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | HOSE | Bất động sản | 13.000 | +3,17% | +13,54% | — | ≈ 2,99 | 6,07 Tr | 229,71 Tr | — | — | | |
| 228 | TVS TVSCTCP Chứng khoán Thiên Việt | HOSE | Môi giới chứng khoán | 12.150 | -0,41% | -4,33% | — | ≈ 2,97 | 58,7 N | 244,64 Tr | — | — | | |
| 229 | PRE PRETổng CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội | HNX | Tái bảo hiểm | 28.400 | -0,7% | — | — | ≈ 2,96 | 3 N | 104,4 Tr | — | — | | |
| 230 | DVP DVPCTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 73.700 | -0,27% | -0,94% | — | ≈ 2,95 | 1,4 N | 40 Tr | — | — | | |
| 231 | TDP TDPCTCP Thuận Đức | HOSE | Containers & Đóng gói | 28.600 | -0,35% | +1,24% | — | ≈ 2,95 | 12,2 N | 103,07 Tr | — | — | | |
| 232 | NAF NAFCTCP Nafoods Group | HOSE | Đồ uống & giải khát | 48.100 | 0% | +0,21% | — | ≈ 2,94 | 262,2 N | 61,18 Tr | — | — | | |
| 233 | QCG QCGCTCP Quốc Cường Gia Lai | HOSE | Bất động sản | 10.600 | +0,95% | -4,5% | — | ≈ 2,92 | 125,5 N | 275,13 Tr | — | — | | |
| 234 | BWS BWSCTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | UPCOM | Nước | 29.100 | -1,36% | -2,35% | — | ≈ 2,91 | 42 N | 100,01 Tr | — | — | | |
| 235 | TRA TRACTCP Traphaco | HOSE | Dược phẩm | 34.850 | +0,14% | -2,65% | — | ≈ 2,89 | 1,3 N | 82,9 Tr | — | — | | |
| 236 | DHB DHBCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 10.600 | +0,95% | -9,4% | — | ≈ 2,89 | 17,2 N | 272,2 Tr | — | — | | |
| 237 | DXS DXSCTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | HOSE | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | 4.970 | +2,05% | -0,8% | — | ≈ 2,88 | 2,54 Tr | 579,1 Tr | — | — | | |
| 238 | PPC PPCCTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 8.710 | 0% | -0,46% | — | ≈ 2,84 | 72,2 N | 326,24 Tr | — | — | | |
| 239 | MCM MCMCTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | HOSE | Thực phẩm | 25.650 | 0% | 0% | — | ≈ 2,82 | 44,5 N | 110 Tr | — | — | | |
| 240 | DNP DNPCTCP DNP Holding | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 19.900 | -0,5% | — | — | ≈ 2,81 | 6,4 N | 140,97 Tr | — | — | | |
| 241 | AAA AAACTCP Nhựa An Phát Xanh | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 7.080 | -1,26% | -2,21% | — | ≈ 2,79 | 909,6 N | 393,74 Tr | — | — | | |
| 242 | PRT PRTTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | UPCOM | Bất động sản | 9.100 | -2,15% | +4,6% | — | ≈ 2,73 | 1,4 N | 300 Tr | — | — | | |
| 243 | AVC AVCCTCP Thủy điện A Vương | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 36.200 | — | — | — | ≈ 2,72 | — | 75,05 Tr | — | — | | |
| 244 | AGR AGRCTCP Chứng khoán Agribank | HOSE | Môi giới chứng khoán | 11.800 | +1,29% | +2,61% | — | ≈ 2,69 | 403,3 N | 228,31 Tr | — | — | | |
| 245 | DSC DSCCTCP Chứng khoán DSC | HOSE | Môi giới chứng khoán | 9.550 | +0,63% | -1,24% | — | ≈ 2,66 | 14,3 N | 278,47 Tr | — | — | | |
| 246 | VCP VCPCTCP Xây dựng và Năng Lượng VCP | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 31.700 | +4,97% | +24,31% | — | ≈ 2,66 | 257,7 N | 83,79 Tr | — | — | | |
| 247 | VDS VDSCTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | Môi giới chứng khoán | 9.720 | +0,21% | +2,86% | — | ≈ 2,64 | 574,9 N | 272 Tr | — | — | | |
| 248 | SAM SAMCTCP SAM HOLDINGS | HOSE | Thiết bị viễn thông | 6.500 | -1,66% | +6,73% | — | ≈ 2,62 | 63,8 N | 402,75 Tr | — | — | | |
| 249 | CDN CDNCTCP Cảng Đà Nẵng | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 26.000 | 0% | -2,99% | — | ≈ 2,57 | 8,8 N | 99 Tr | — | — | | |
| 250 | BMS BMSCTCP Chứng khoán Bảo Minh | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 11.800 | +4,42% | +5,36% | — | ≈ 2,54 | 91,3 N | 215,15 Tr | — | — | | |
| 251 | CSV CSVCTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 22.900 | +0,66% | -1,29% | — | ≈ 2,53 | 345 N | 110,5 Tr | — | — | | |
| 252 | CQN CQNCTCP Cảng Quảng Ninh | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 32.900 | +4,44% | +4,44% | — | ≈ 2,47 | 62 N | 75,05 Tr | — | — | | |
| 253 | PGI PGITổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex | HOSE | Bảo hiểm phi nhân thọ | 22.250 | +6,97% | +5,95% | — | ≈ 2,47 | 13,2 N | 110,9 Tr | — | — | | |
| 254 | LIC LICTổng Công ty LICOGI - CTCP | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 27.300 | -11,65% | -2,5% | — | ≈ 2,46 | 11,8 N | 90 Tr | — | — | | |
| 255 | TTD TTDCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | UPCOM | Chăm sóc y tế | 76.700 | -14,78% | — | — | ≈ 2,44 | 100 | 31,79 Tr | — | — | | |
| 256 | TRC TRCCTCP Cao su Tây Ninh | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 20.300 | +0,5% | -8,56% | — | ≈ 2,44 | 230,3 N | 120 Tr | — | — | | |
| 257 | VLB VLBCTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 52.000 | 0% | -3,35% | — | ≈ 2,43 | 6 N | 46,72 Tr | — | — | | |
| 258 | SHI SHICTCP Quốc tế Sơn Hà | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 14.150 | 0% | +1,07% | — | ≈ 2,41 | 268,6 N | 170,27 Tr | — | — | | |
| 259 | CDC CDCCTCP Chương Dương | HOSE | Xây dựng | 22.500 | -1,32% | -1,32% | — | ≈ 2,37 | 434 N | 105,55 Tr | — | — | | |
| 260 | TNG TNGCTCP Đầu tư và Thương mại TNG | HNX | Hàng May mặc | 18.300 | 0% | -4,19% | — | ≈ 2,36 | 1,08 Tr | 128,73 Tr | — | — | | |
| 261 | OCH OCHCTCP One Capital Hospitality | HNX | Thực phẩm | 7.100 | 0% | +1,43% | — | ≈ 2,34 | 134,9 N | 330 Tr | — | — | | |
| 262 | AAS AASCTCP Chứng khoán SmartInvest | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 10.100 | 0% | -0,98% | — | ≈ 2,32 | 383,3 N | 230 Tr | — | — | | |
| 263 | DTP DTPCTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | UPCOM | Dược phẩm | 57.200 | +0,7% | -2,89% | — | ≈ 2,32 | 32,3 N | 40,57 Tr | — | — | | |
| 264 | VLC VLCTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 10.900 | -0,91% | -3,54% | — | ≈ 2,32 | 19,2 N | 212,49 Tr | — | — | | |
| 265 | VGV VGVTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP | UPCOM | Bất động sản | 63.600 | +14,39% | — | — | ≈ 2,28 | 1,8 N | 35,77 Tr | — | — | | |
| 266 | FMC FMCCTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 34.750 | -0,86% | -4,53% | — | ≈ 2,27 | 24,9 N | 65,39 Tr | — | — | | |
| 267 | DDV DDVCTCP DAP - VINACHEM | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 15.500 | +1,97% | -7,19% | — | ≈ 2,26 | 459,4 N | 146,11 Tr | — | — | | |
| 268 | PTI PTITổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện | HNX | Bảo hiểm phi nhân thọ | 18.600 | 0% | -0,53% | — | ≈ 2,24 | 6,6 N | 120,59 Tr | — | — | | |
| 269 | PHS PHSCTCP Chứng khoán Phú Hưng | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 8.900 | — | — | — | ≈ 2,23 | — | 250,01 Tr | — | — | | |
| 270 | VPD VPDCTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 20.800 | +0,24% | -0,24% | — | ≈ 2,22 | 1,2 N | 106,59 Tr | — | — | | |
| 271 | LLM LLMTổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | UPCOM | Máy công nghiệp | 27.500 | +2,23% | -10,71% | — | ≈ 2,19 | 9,6 N | 79,73 Tr | — | — | | |
| 272 | HTM HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP | UPCOM | Bán lẻ phức hợp | 9.900 | -1,98% | -1,98% | — | ≈ 2,18 | 1 N | 219,96 Tr | — | — | | |
| 273 | ITA ITACTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | UPCOM | Bất động sản | 2.300 | — | — | — | ≈ 2,16 | — | 938,32 Tr | — | — | | |
| 274 | RTB RTBCTCP Cao su Tân Biên | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 24.500 | -5,04% | -2% | — | ≈ 2,15 | 300 | 87,95 Tr | — | — | | |
| 275 | NCT NCTCTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 81.400 | 0% | -1,93% | — | ≈ 2,13 | 22,5 N | 26,17 Tr | — | — | | |
| 276 | BMI BMITổng CTCP Bảo Minh | HOSE | Bảo hiểm phi nhân thọ | 13.750 | -1,43% | -1,08% | — | ≈ 2,07 | 40,4 N | 150,55 Tr | — | — | | |
| 277 | KHG KHGCTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | HOSE | Bất động sản | 4.550 | +1,11% | +1,11% | — | ≈ 2,04 | 4,63 Tr | 449,44 Tr | — | — | | |
| 278 | PGD PGDCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 20.600 | +0,49% | -10,04% | — | ≈ 2,04 | 3,6 N | 99 Tr | — | — | | |
| 279 | PPH PPHTổng CTCP Phong Phú | UPCOM | Hàng May mặc | 25.900 | 0% | -8,8% | — | ≈ 2,03 | 10,5 N | 78,4 Tr | — | — | | |
| 280 | SGN SGNCTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 60.100 | 0% | +18,12% | — | ≈ 2,02 | 17,9 N | 33,58 Tr | — | — | | |
| 281 | VIT VITCTCP Viglacera Tiên Sơn | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 25.000 | 0% | — | — | ≈ 2 | 100 | 79,81 Tr | — | — | | |
| 282 | BRR BRRCTCP Cao su Bà Rịa | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 17.700 | — | — | — | ≈ 1,99 | — | 112,5 Tr | — | — | | |
| 283 | ABI ABICTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | UPCOM | Bảo hiểm phi nhân thọ | 19.600 | +0,51% | 0% | — | ≈ 1,99 | 66,8 N | 101,35 Tr | — | — | | |
| 284 | BGE BGECÔNG TY CỔ PHẦN BCG ENERGY | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 2.700 | — | — | — | ≈ 1,97 | — | 730 Tr | — | — | | |
| 285 | TBC TBCCTCP Thủy điện Thác Bà | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 31.000 | +0,65% | -0,96% | — | ≈ 1,97 | 1 N | 63,5 Tr | — | — | | |
| 286 | BVS BVSCTCP Chứng khoán Bảo Việt | HNX | Môi giới chứng khoán | 27.200 | -0,73% | -0,73% | — | ≈ 1,96 | 844,6 N | 72,2 Tr | — | — | | |
| 287 | CRE CRECTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | Bất động sản | 4.180 | +0,48% | -9,91% | — | ≈ 1,94 | 773,9 N | 463,68 Tr | — | — | | |
| 288 | DMC DMCCTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco | HOSE | Dược phẩm | 53.500 | +0,19% | -4,97% | — | ≈ 1,86 | 1,1 N | 34,73 Tr | — | — | | |
| 289 | TTA TTACTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 10.400 | -0,95% | -3,26% | — | ≈ 1,86 | 36,2 N | 178,56 Tr | — | — | | |
| 290 | TV2 TV2CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | HOSE | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 27.450 | +0,18% | +5,37% | — | ≈ 1,85 | 344,4 N | 67,53 Tr | — | — | | |
| 291 | PVP PVPCTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | HOSE | Dịch vụ vận tải | 17.850 | -2,99% | -13,35% | — | ≈ 1,85 | 1,04 Tr | 103,7 Tr | — | — | | |
| 292 | CTF CTFCTCP City Auto | HOSE | Sản xuất ô tô | 19.300 | +3,21% | +3,76% | — | ≈ 1,85 | 215,6 N | 95,65 Tr | — | — | | |
| 293 | PXL PXLCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn | UPCOM | Bất động sản | 10.400 | 0% | 0% | — | ≈ 1,83 | 24,1 N | 176 Tr | — | — | | |
| 294 | ASM ASMCTCP Tập đoàn Sao Mai | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 4.490 | +1,13% | -2,39% | — | ≈ 1,83 | 310,5 N | 407,19 Tr | — | — | | |
| 295 | SZG SZGCTCP Sonadezi Giang Điền | UPCOM | Bất động sản | 33.000 | — | — | — | ≈ 1,81 | — | 54,9 Tr | — | — | | |
| 296 | PAT PATCTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 72.000 | -0,14% | 0% | — | ≈ 1,8 | 4 N | 25 Tr | — | — | | |
| 297 | TCM TCMCTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | HOSE | Hàng May mặc | 15.150 | +1,34% | -0,98% | — | ≈ 1,78 | 667,8 N | 117,74 Tr | — | — | | |
| 298 | DCF DCFCTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | UPCOM | Xây dựng | 29.800 | +14,62% | — | — | ≈ 1,77 | 200 | 59,36 Tr | — | — | | |
| 299 | VFC VFCCTCP Vinafco | UPCOM | Vận tải Thủy | 52.000 | — | — | — | ≈ 1,76 | — | 33,8 Tr | — | — | | |
| 300 | FCN FCNCTCP FECON | HOSE | Xây dựng | 11.150 | +0,45% | +3,24% | — | ≈ 1,76 | 634,1 N | 157,44 Tr | — | — | | |