| 501 | CNN CNNCTCP Tư vấn Công nghệ Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco | UPCOM | Xây dựng | 79.000 | +12,86% | — | — | ≈ 0,7 | 100 | 8,8 Tr | — | — | | |
| 502 | DTL DTLCTCP Đại Thiên Lộc | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 11.300 | -0,44% | — | — | ≈ 0,69 | 1,4 N | 61,44 Tr | — | — | | |
| 503 | LSS LSSCTCP Mía Đường Lam Sơn | HOSE | Thực phẩm | 7.700 | 0% | -1,28% | — | ≈ 0,69 | 15,8 N | 90,03 Tr | — | — | | |
| 504 | BCC BCCCTCP Xi măng Bỉm Sơn | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 5.600 | +1,82% | +3,7% | — | ≈ 0,69 | 104,5 N | 123,21 Tr | — | — | | |
| 505 | UPS UPSCổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 21.500 | — | — | — | ≈ 0,69 | — | 32,06 Tr | — | — | | |
| 506 | SFI SFICTCP Đại lý Vận tải SAFI | HOSE | Vận tải Thủy | 26.000 | 0% | +6,12% | — | ≈ 0,69 | 9,1 N | 26,38 Tr | — | — | | |
| 507 | CNG CNGCTCP CNG Việt Nam | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 19.500 | -1,52% | 0% | — | ≈ 0,68 | 2,2 N | 35,1 Tr | — | — | | |
| 508 | CKD CKDCTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | UPCOM | Máy công nghiệp | 22.000 | +4,27% | — | — | ≈ 0,68 | 400 | 31 Tr | — | — | | |
| 509 | VAF VAFCổ phiếu Công ty cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 18.000 | — | — | — | ≈ 0,68 | — | 37,67 Tr | — | — | | |
| 510 | OGC OGCCTCP Tập đoàn Đại Dương | HOSE | Bất động sản | 2.240 | +1,82% | +2,75% | — | ≈ 0,67 | 496 N | 300 Tr | — | — | | |
| 511 | VIP VIPCTCP Vận tải Xăng dầu Vipco | HOSE | Vận tải Thủy | 9.720 | -0,21% | -1,22% | — | ≈ 0,67 | 37,5 N | 68,47 Tr | — | — | | |
| 512 | NDW NDWCTCP Cấp nước Nam Định | UPCOM | Nước | 19.400 | — | — | — | ≈ 0,66 | — | 34,23 Tr | — | — | | |
| 513 | GSM GSMCTCP Thủy điện Hương Sơn | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 23.200 | +1,31% | +0,87% | — | ≈ 0,66 | 400 | 28,56 Tr | — | — | | |
| 514 | TFC TFCCTCP Trang | HNX | Thực phẩm | 39.300 | +4,8% | — | — | ≈ 0,66 | 200 | 16,83 Tr | — | — | | |
| 515 | BNW BNWCTCP Nước sạch Bắc Ninh | UPCOM | Nước | 17.500 | — | — | — | ≈ 0,66 | — | 37,55 Tr | — | — | | |
| 516 | TVB TVBCTCP Chứng khoán Trí Việt | HOSE | Môi giới chứng khoán | 5.840 | -0,68% | -4,42% | — | ≈ 0,65 | 4,2 N | 112,1 Tr | — | — | | |
| 517 | DC4 DC4CTCP Xây dựng DIC Holdings | HOSE | Xây dựng | 5.940 | +0,51% | -4,96% | — | ≈ 0,65 | 31,6 N | 110,03 Tr | — | — | | |
| 518 | CAR CARCông ty Cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | HNX | Đào tạo & Việc làm | 117.400 | +9,93% | +94,05% | — | ≈ 0,65 | 2 N | 5,57 Tr | — | — | | |
| 519 | IVS IVSCTCP Chứng khoán Guotai Junan (Vietnam) | HNX | Môi giới chứng khoán | 6.200 | -1,59% | +1,64% | — | ≈ 0,65 | 44,1 N | 104,92 Tr | — | — | | |
| 520 | PDV PDVCông ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt | HOSE | Vận tải Thủy | 8.200 | +2,5% | +0,49% | — | ≈ 0,65 | 85,6 N | 79,31 Tr | — | — | | |
| 521 | TKU TKUCTCP Công nghiệp Tung Kuang | HNX | Nhôm | 13.700 | 0% | — | — | ≈ 0,64 | 100 | 46,88 Tr | — | — | | |
| 522 | HNI HNICTCP May Hữu Nghị | UPCOM | Hàng May mặc | 27.000 | — | — | — | ≈ 0,64 | — | 23,78 Tr | — | — | | |
| 523 | SBS SBSCTCP Chứng khoán SBS | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 4.100 | 0% | 0% | — | ≈ 0,64 | 446,4 N | 156,11 Tr | — | — | | |
| 524 | BHI BHITổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | UPCOM | Bảo hiểm phi nhân thọ | 6.400 | — | — | — | ≈ 0,64 | — | 100 Tr | — | — | | |
| 525 | RCC RCCCTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt | UPCOM | Xây dựng | 19.800 | — | — | — | ≈ 0,63 | — | 32,06 Tr | — | — | | |
| 526 | MKP MKPCTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar | UPCOM | Dược phẩm | 25.100 | 0% | -1,57% | — | ≈ 0,63 | 100 | 25,27 Tr | — | — | | |
| 527 | PSP PSPCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 15.800 | -4,82% | -7,06% | — | ≈ 0,63 | 800 | 40 Tr | — | — | | |
| 528 | TPP TPPCTCP Tân Phú Việt Nam | HNX | Containers & Đóng gói | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,63 | — | 62,89 Tr | — | — | | |
| 529 | BTT BTTCTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | HOSE | Bán lẻ phức hợp | 46.250 | — | — | — | ≈ 0,62 | — | 13,5 Tr | — | — | | |
| 530 | MH3 MH3CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | UPCOM | Bất động sản | 26.000 | +3,17% | — | — | ≈ 0,62 | 300 | 24 Tr | — | — | | |
| 531 | SKH SKHCTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 18.900 | — | — | — | ≈ 0,62 | — | 33 Tr | — | — | | |
| 532 | CLW CLWCTCP Cấp nước Chợ Lớn | HOSE | Nước | 47.600 | — | — | — | ≈ 0,62 | — | 13 Tr | — | — | | |
| 533 | HLD HLDCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND | HNX | Bất động sản | 11.200 | -0,88% | -5,88% | — | ≈ 0,62 | 8,9 N | 55 Tr | — | — | | |
| 534 | D2D D2DCTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | HOSE | Bất động sản | 20.300 | +1% | -5,58% | — | ≈ 0,62 | 60,5 N | 30,3 Tr | — | — | | |
| 535 | DP1 DP1CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | UPCOM | Dược phẩm | 29.300 | — | — | — | ≈ 0,61 | — | 20,98 Tr | — | — | | |
| 536 | TLD TLDCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 7.900 | -0,25% | +0,51% | — | ≈ 0,61 | 2,7 N | 77,74 Tr | — | — | | |
| 537 | SBR SBRCTCP Cao su Sông Bé | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 7.500 | — | — | — | ≈ 0,61 | — | 81,4 Tr | — | — | | |
| 538 | M10 M10Tổng Công ty May 10 - CTCP | UPCOM | Hàng May mặc | 19.200 | — | +3,78% | — | ≈ 0,61 | — | 31,75 Tr | — | — | | |
| 539 | PBC PBCCTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | UPCOM | Dược phẩm | 5.200 | 0% | -3,7% | — | ≈ 0,61 | 13,6 N | 116,7 Tr | — | — | | |
| 540 | HNF HNFCTCP Thực phẩm Hữu Nghị | UPCOM | Thực phẩm | 20.200 | +1% | +14,12% | — | ≈ 0,61 | 700 | 30 Tr | — | — | | |
| 541 | KHP KHPCTCP Điện lực Khánh Hòa | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 9.700 | 0% | -2,41% | — | ≈ 0,6 | 3,6 N | 62,22 Tr | — | — | | |
| 542 | XMC XMCCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 8.400 | — | — | — | ≈ 0,6 | — | 71,4 Tr | — | — | | |
| 543 | KTC KTCCTCP Thương mại Kiên Giang | UPCOM | Thực phẩm | 16.400 | — | — | — | ≈ 0,6 | — | 36,47 Tr | — | — | | |
| 544 | TCW TCWCTCP Kho Vận Tân Cảng | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 29.900 | -0,33% | +1,01% | — | ≈ 0,6 | 3,5 N | 19,99 Tr | — | — | | |
| 545 | MCP MCPCTCP In và Bao bì Mỹ Châu | HOSE | Containers & Đóng gói | 30.000 | +2,92% | +2,74% | — | ≈ 0,6 | 24,7 N | 19,89 Tr | — | — | | |
| 546 | NCS NCSCTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | UPCOM | Thực phẩm | 33.100 | — | — | — | ≈ 0,59 | — | 17,95 Tr | — | — | | |
| 547 | LDG LDGCTCP Đầu tư LDG | HOSE | Bất động sản | 2.300 | 0% | -10,51% | — | ≈ 0,59 | 382,3 N | 256,97 Tr | — | — | | |
| 548 | CAP CAPCTCP lâm nông sản thực phẩm Yên Bái | HNX | Sản xuất giấy | 38.600 | -2,28% | -3,26% | — | ≈ 0,59 | 23,8 N | 15,27 Tr | — | — | | |
| 549 | HII HIICTCP An Tiến Industries | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 7.930 | -4% | -24,48% | — | ≈ 0,58 | 1,41 Tr | 73,66 Tr | — | — | | |
| 550 | VTR VTRCTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 8.900 | 0% | -3,26% | — | ≈ 0,58 | 2,2 N | 65,59 Tr | — | — | | |
| 551 | ADS ADSCTCP Damsan | HOSE | Hàng May mặc | 7.600 | -2,44% | -1,04% | — | ≈ 0,58 | 33,5 N | 76,39 Tr | — | — | | |
| 552 | BSL BSLCTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | UPCOM | Sản xuất bia | 12.900 | 0% | -3,01% | — | ≈ 0,58 | 1 N | 45 Tr | — | — | | |
| 553 | S55 S55CTCP Sông Đà 505 | HNX | Xây dựng | 58.000 | -2,36% | — | — | ≈ 0,58 | 3,5 N | 10 Tr | — | — | | |
| 554 | V68 V68Cổ phiếu Công ty cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 17.500 | +9,38% | -23,91% | — | ≈ 0,58 | 2,3 N | 33 Tr | — | — | | |
| 555 | TCO TCOCTCP TCO Holdings | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 10.000 | +0,5% | -1,48% | — | ≈ 0,57 | 215,7 N | 57,32 Tr | — | — | | |
| 556 | DLG DLGCTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | HOSE | Xây dựng | 1.910 | 0% | -1,55% | — | ≈ 0,57 | 431,7 N | 299,31 Tr | — | — | | |
| 557 | BDG BDGCTCP May mặc Bình Dương | UPCOM | Hàng May mặc | 23.000 | -6,12% | -8% | — | ≈ 0,57 | 2,9 N | 24,8 Tr | — | — | | |
| 558 | MNB MNBTổng Công ty May Nhà Bè - CTCP | UPCOM | Hàng May mặc | 28.500 | 0% | — | — | ≈ 0,57 | 400 | 20 Tr | — | — | | |
| 559 | HVT HVTCTCP Hóa chất Việt Trì | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 20.700 | +1,97% | -11,91% | — | ≈ 0,57 | 35,5 N | 27,47 Tr | — | — | | |
| 560 | BTS BTSCTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 4.600 | 0% | 0% | — | ≈ 0,57 | 2,2 N | 123,56 Tr | — | — | | |
| 561 | VRC VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | HOSE | Bất động sản | 11.350 | +0,89% | -1,3% | — | ≈ 0,57 | 300 | 50 Tr | — | — | | |
| 562 | ECO ECOCÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SINH THÁI VIỆT NAM | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 18.730 | — | — | — | ≈ 0,56 | — | 30 Tr | — | — | | |
| 563 | BTW BTWCTCP Cấp nước Bến Thành | HNX | Nước | 60.000 | 0% | — | — | ≈ 0,56 | 100 | 9,36 Tr | — | — | | |
| 564 | QPH QPHCTCP Thủy điện Quế Phong | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 30.200 | — | — | — | ≈ 0,56 | — | 18,58 Tr | — | — | | |
| 565 | DWC DWCCTCP Cấp nước Đắk Lắk | UPCOM | Nước | 17.800 | +7,88% | — | — | ≈ 0,56 | 1 N | 31,52 Tr | — | — | | |
| 566 | CTW CTWCTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | UPCOM | Nước | 20.000 | 0% | 0% | — | ≈ 0,56 | 200 | 28 Tr | — | — | | |
| 567 | PVX PVXTổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam | UPCOM | Xây dựng | 1.400 | — | — | — | ≈ 0,56 | — | 400 Tr | — | — | | |
| 568 | DAT DATCTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 8.070 | +5,77% | — | — | ≈ 0,56 | 100 | 69,23 Tr | — | — | | |
| 569 | MDG MDGCTCP Miền Đông | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 50.900 | -0,2% | -6,61% | — | ≈ 0,55 | 2,9 N | 10,89 Tr | — | — | | |
| 570 | ADP ADPCTCP Sơn Á Đông | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 24.000 | +1,05% | 0% | — | ≈ 0,55 | 2,2 N | 23,04 Tr | — | — | | |
| 571 | L14 L14CTCP Licogi 14 | HNX | Xây dựng | 17.900 | 0% | -1,1% | — | ≈ 0,55 | 36,2 N | 30,86 Tr | — | — | | |
| 572 | NDN NDNCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HNX | Bất động sản | 7.700 | 0% | -2,53% | — | ≈ 0,55 | 54 N | 71,66 Tr | — | — | | |
| 573 | ACL ACLCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 11.000 | 0% | -3,51% | — | ≈ 0,55 | 6,4 N | 50,16 Tr | — | — | | |
| 574 | TV1 TV1CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | UPCOM | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 20.600 | +6,19% | +11,35% | — | ≈ 0,55 | 154,8 N | 26,69 Tr | — | — | | |
| 575 | HPP HPPCTCP Sơn Hải Phòng | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 59.900 | -3,7% | +6,96% | — | ≈ 0,55 | 1 N | 9,15 Tr | — | — | | |
| 576 | ICT ICTCTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | HOSE | Phần mềm | 17.000 | 0% | -0,58% | — | ≈ 0,55 | 8,4 N | 32,19 Tr | — | — | | |
| 577 | PTM PTMCổ phiếu Công ty cổ phần Sản xuất, Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | UPCOM | Sản xuất ô tô | 15.500 | — | — | — | ≈ 0,55 | — | 35,2 Tr | — | — | | |
| 578 | NHA NHATổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | HOSE | Xây dựng | 7.650 | +1,32% | +2,55% | — | ≈ 0,55 | 125,9 N | 71,27 Tr | — | — | | |
| 579 | POB POBCTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 50.000 | — | — | — | ≈ 0,55 | — | 10,9 Tr | — | — | | |
| 580 | HTC HTCCTCP Thương mại Hóc Môn | HNX | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 33.000 | -5,71% | — | — | ≈ 0,54 | 200 | 16,5 Tr | — | — | | |
| 581 | VNG VNGCTCP Du lịch Thành Thành Công | HOSE | Khách sạn | 5.590 | 0% | +3,52% | — | ≈ 0,54 | 100 | 97,28 Tr | — | — | | |
| 582 | VNT VNTCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | HNX | Dịch vụ vận tải | 32.500 | — | — | — | ≈ 0,54 | — | 16,64 Tr | — | — | | |
| 583 | HJS HJSCTCP Thủy điện Nậm Mu | HNX | Sản xuất & Phân phối Điện | 25.700 | — | — | — | ≈ 0,54 | — | 21 Tr | — | — | | |
| 584 | BTV BTVCTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 21.600 | +8% | — | — | ≈ 0,54 | 4,2 N | 24,96 Tr | — | — | | |
| 585 | HDW HDWCTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | UPCOM | Nước | 16.900 | — | — | — | ≈ 0,54 | — | 31,88 Tr | — | — | | |
| 586 | SKV SKVCTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 23.400 | +3,54% | +3,54% | — | ≈ 0,54 | 100 | 23 Tr | — | — | | |
| 587 | NNT NNTCTCP Cấp nước Ninh Thuận | UPCOM | Nước | 21.500 | -4,44% | -4,02% | — | ≈ 0,54 | 2,2 N | 24,91 Tr | — | — | | |
| 588 | L40 L40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | HNX | Xây dựng | 22.500 | +0,9% | +2,74% | — | ≈ 0,53 | 38,9 N | 23,76 Tr | — | — | | |
| 589 | CST CSTCTCP Than Cao Sơn - TKV | HNX | Khai thác Than | 12.400 | +0,81% | +1,64% | — | ≈ 0,53 | 41,3 N | 42,85 Tr | — | — | | |
| 590 | NTH NTHCTCP Thủy điện Nước Trong | HNX | Sản xuất & Phân phối Điện | 48.900 | 0% | — | — | ≈ 0,53 | 3 N | 10,8 Tr | — | — | | |
| 591 | TNC TNCCTCP Cao su Thống Nhất | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 27.400 | — | — | — | ≈ 0,53 | — | 19,25 Tr | — | — | | |
| 592 | CRC CRCCTCP Create Capital Việt Nam | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 4.940 | +0,82% | -1,4% | — | ≈ 0,53 | 138,2 N | 106,7 Tr | — | — | | |
| 593 | TVC TVCCTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt | HNX | Tài chính đặc biệt | 6.900 | +2,99% | +1,47% | — | ≈ 0,53 | 24,9 N | 76,16 Tr | — | — | | |
| 594 | BTH BTHCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | UPCOM | Bất động sản | 21.000 | +14,75% | +14,13% | — | ≈ 0,53 | 26,2 N | 25 Tr | — | — | | |
| 595 | HAM HAMCTCP Vật tư Hậu Giang | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 35.000 | -1,41% | — | — | ≈ 0,52 | 700 | 14,94 Tr | — | — | | |
| 596 | TVH TVHCTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải | UPCOM | Xây dựng | 130.000 | — | — | — | ≈ 0,52 | — | 4 Tr | — | — | | |
| 597 | HC3 HC3CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng | UPCOM | Xây dựng | 25.000 | — | — | — | ≈ 0,52 | — | 20,69 Tr | — | — | | |
| 598 | AMS AMSCTCP Cơ khí Xây dựng AMECC | UPCOM | Nhà cung cấp thiết bị | 8.600 | +8,86% | +19,44% | — | ≈ 0,52 | 207,6 N | 60 Tr | — | — | | |
| 599 | SP2 SP2CTCP Thủy điện Sử Pán 2 | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 25.000 | 0% | 0% | — | ≈ 0,52 | 134,1 N | 20,62 Tr | — | — | | |
| 600 | GTX GTXCổ phiếu Công ty cổ phần Global Tanker | UPCOM | Vận tải Thủy | 14.600 | -8,75% | — | — | ≈ 0,51 | 100 | 35 Tr | — | — | | |