| 601 | PCH PCHCTCP Nhựa Picomat | HNX | Nhựa, cao su & sợi | 18.500 | +0,54% | +1,65% | — | ≈ 0,5 | 78,2 N | 27,19 Tr | — | — | | |
| 602 | HKT HKTCTCP Đầu tư Ego Việt Nam | HNX | Bất động sản | 14.500 | +3,57% | +1,4% | — | ≈ 0,5 | 20,7 N | 34,67 Tr | — | — | | |
| 603 | NQN NQNCTCP Nước sạch Quảng Ninh | UPCOM | Nước | 9.800 | 0% | -3,92% | — | ≈ 0,5 | 1,1 N | 50,83 Tr | — | — | | |
| 604 | VNA VNACTCP Vận tải Biển Vinaship | UPCOM | Vận tải Thủy | 14.600 | +12,31% | +8,15% | — | ≈ 0,5 | 100 | 34 Tr | — | — | | |
| 605 | COM COMCTCP Vật tư Xăng Dầu | HOSE | Phân phối hàng chuyên dụng | 35.050 | +6,53% | — | — | ≈ 0,49 | 500 | 14,12 Tr | — | — | | |
| 606 | ASP ASPCTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 13.200 | -3,65% | -19,51% | — | ≈ 0,49 | 152,8 N | 37,34 Tr | — | — | | |
| 607 | TNT TNTCTCP Tập đoàn TNT | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 9.650 | +0,63% | +0,1% | — | ≈ 0,49 | 5,5 N | 51 Tr | — | — | | |
| 608 | SKG SKGCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | Vận tải hành khách & Du lịch | 7.360 | 0% | +1,8% | — | ≈ 0,49 | 54,2 N | 66,5 Tr | — | — | | |
| 609 | HUG HUGTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | UPCOM | Hàng May mặc | 25.000 | — | — | — | ≈ 0,49 | — | 19,51 Tr | — | — | | |
| 610 | IDJ IDJCTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | HNX | Bất động sản | 2.800 | -3,45% | -9,68% | — | ≈ 0,49 | 713,1 N | 173,49 Tr | — | — | | |
| 611 | HIO HIOCTCP Helio Energy | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 11.500 | -14,81% | +0,88% | — | ≈ 0,48 | 900 | 42 Tr | — | — | | |
| 612 | CBI CBICTCP Gang thép Cao Bằng | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 11.200 | — | — | — | ≈ 0,48 | — | 43,01 Tr | — | — | | |
| 613 | BSG BSGCTCP Xe khách Sài Gòn | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 8.000 | — | — | — | ≈ 0,48 | — | 60 Tr | — | — | | |
| 614 | BLI BLITổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long | UPCOM | Bảo hiểm phi nhân thọ | 8.000 | +5,26% | 0% | — | ≈ 0,48 | 4,6 N | 60 Tr | — | — | | |
| 615 | FCC FCCCTCP Liên hợp Thực phẩm | UPCOM | Bất động sản | 80.000 | — | — | — | ≈ 0,48 | — | 6 Tr | — | — | | |
| 616 | PWS PWSCTCP Cấp thoát nước Phú Yên | UPCOM | Nước | 12.500 | — | — | — | ≈ 0,48 | — | 38,36 Tr | — | — | | |
| 617 | STW STWCTCP Cấp nước Sóc Trăng | UPCOM | Nước | 29.690 | — | — | — | ≈ 0,47 | — | 15,86 Tr | — | — | | |
| 618 | CMX CMXCTCP Camimex Group | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 4.620 | -0,65% | -1,07% | — | ≈ 0,47 | 39,7 N | 101,9 Tr | — | — | | |
| 619 | PSI PSICTCP Chứng khoán Dầu khí | HNX | Môi giới chứng khoán | 7.800 | 0% | +1,3% | — | ≈ 0,47 | 110 N | 59,84 Tr | — | — | | |
| 620 | ANT ANTCông ty cổ phần Rau quả thực phẩm An Giang | HOSE | Thực phẩm | 15.800 | 0% | +3,27% | — | ≈ 0,46 | 1,8 N | 29,41 Tr | — | — | | |
| 621 | FHS FHSCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh | UPCOM | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 26.000 | — | — | — | ≈ 0,46 | — | 17,85 Tr | — | — | | |
| 622 | PIC PICCTCP Đầu tư Điện lực 3 | HNX | Sản xuất & Phân phối Điện | 13.900 | 0% | — | — | ≈ 0,46 | 800 | 33,34 Tr | — | — | | |
| 623 | HTI HTICTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | HOSE | Xây dựng | 18.500 | -0,27% | -0,8% | — | ≈ 0,46 | 2,1 N | 24,95 Tr | — | — | | |
| 624 | UIC UICCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 54.500 | — | — | — | ≈ 0,45 | — | 8,31 Tr | — | — | | |
| 625 | ODE ODECTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | UPCOM | Giải trí & Truyền thông | 45.200 | +0,67% | -0,22% | — | ≈ 0,45 | 20,7 N | 10 Tr | — | — | | |
| 626 | C32 C32CTCP CIC39 | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 15.000 | -5,06% | +1,35% | — | ≈ 0,45 | 500 | 30,06 Tr | — | — | | |
| 627 | SFG SFGCTCP Phân Bón Miền Nam | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 9.400 | 0% | — | — | ≈ 0,45 | 600 | 47,9 Tr | — | — | | |
| 628 | DSN DSNCTCP Công viên nước Đầm Sen | HOSE | Dịch vụ giải trí | 37.200 | 0% | +0,54% | — | ≈ 0,45 | 6,4 N | 12,08 Tr | — | — | | |
| 629 | APS APSCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | HNX | Môi giới chứng khoán | 5.300 | -1,85% | -5,36% | — | ≈ 0,44 | 996 N | 83 Tr | — | — | | |
| 630 | IST ISTCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 29.300 | 0% | -3,3% | — | ≈ 0,44 | 2 N | 15,01 Tr | — | — | | |
| 631 | GDT GDTCTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | HOSE | Thiết bị gia dụng | 16.000 | +0,31% | +0,63% | — | ≈ 0,44 | 10 N | 27,39 Tr | — | — | | |
| 632 | XDH XDHCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | UPCOM | Bất động sản | 16.200 | — | — | — | ≈ 0,44 | — | 27,03 Tr | — | — | | |
| 633 | VTV VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 13.900 | -0,71% | -2,11% | — | ≈ 0,43 | 6,8 N | 31,2 Tr | — | — | | |
| 634 | KTL KTLCTCP Kim Khí Thăng Long | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 22.400 | — | — | — | ≈ 0,43 | — | 19,2 Tr | — | — | | |
| 635 | SPV SPVCTCP Thủy Đặc sản | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 32.600 | — | — | — | ≈ 0,42 | — | 12,96 Tr | — | — | | |
| 636 | RYG RYGCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG GIA | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 8.000 | 0% | +0,13% | — | ≈ 0,42 | 7,3 N | 52,65 Tr | — | — | | |
| 637 | TTF TTFCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | HOSE | Lâm sản và Chế biến gỗ | 1.070 | +0,94% | -9,32% | — | ≈ 0,42 | 428,6 N | 393,55 Tr | — | — | | |
| 638 | AME AMECTCP Alphanam E&C | HNX | Thiết bị điện | 6.400 | — | — | — | ≈ 0,42 | — | 65,2 Tr | — | — | | |
| 639 | NRC NRCCTCP Tập Đoàn Danh Khôi | HNX | Bất động sản | 4.500 | -2,17% | -2,17% | — | ≈ 0,42 | 185,1 N | 92,6 Tr | — | — | | |
| 640 | PVB PVBCTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | HNX | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 19.200 | -0,52% | -9,86% | — | ≈ 0,41 | 55,9 N | 21,6 Tr | — | — | | |
| 641 | TSA TSACông ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | HOSE | Xây dựng | 10.000 | -3,38% | -14,89% | — | ≈ 0,41 | 2,4 N | 41,22 Tr | — | — | | |
| 642 | NBT NBTCTCP Cấp thoát nước Bến Tre | UPCOM | Nước | 14.000 | — | — | — | ≈ 0,41 | — | 29,4 Tr | — | — | | |
| 643 | TTN TTNCTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | UPCOM | Viễn thông cố định | 11.200 | +0,9% | -0,88% | — | ≈ 0,41 | 3,6 N | 36,73 Tr | — | — | | |
| 644 | DNC DNCCTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng | HNX | Sản xuất & Phân phối Điện | 40.700 | +10% | — | — | ≈ 0,41 | 200 | 10,03 Tr | — | — | | |
| 645 | TDW TDWCTCP Cấp nước Thủ Đức | HOSE | Nước | 48.000 | — | — | — | ≈ 0,41 | — | 8,5 Tr | — | — | | |
| 646 | VIN VINCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 16.000 | — | — | — | ≈ 0,41 | — | 25,5 Tr | — | — | | |
| 647 | AAV AAVCổ phiếu Công ty cổ phần AAV Group | UPCOM | Bất động sản | 5.900 | +3,51% | 0% | — | ≈ 0,41 | 11,1 N | 68,99 Tr | — | — | | |
| 648 | TVD TVDCTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | HNX | Khai thác Than | 9.000 | 0% | 0% | — | ≈ 0,4 | 14,5 N | 44,96 Tr | — | — | | |
| 649 | BTP BTPCTCP Nhiệt điện Bà Rịa | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 6.620 | +1,07% | -0,45% | — | ≈ 0,4 | 6,2 N | 60,49 Tr | — | — | | |
| 650 | DSH DSHCÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG SƠN HOLDINGS | HOSE | Xây dựng | 11.250 | +2,27% | +6,74% | — | ≈ 0,39 | 86,6 N | 35 Tr | — | — | | |
| 651 | BKC BKCCTCP khoáng sản Bắc Kạn | HNX | Khai khoáng | 13.000 | 0% | -12,16% | — | ≈ 0,39 | 23,9 N | 30,21 Tr | — | — | | |
| 652 | SHE SHECTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà | HNX | Đồ gia dụng lâu bền | 6.000 | -7,69% | -4,76% | — | ≈ 0,39 | 10,4 N | 65 Tr | — | — | | |
| 653 | CCI CCICTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 16.500 | — | — | — | ≈ 0,39 | — | 23,59 Tr | — | — | | |
| 654 | QNW QNWCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | UPCOM | Nước | 19.400 | — | — | — | ≈ 0,39 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 655 | THN THNCTCP Cấp nước Thanh Hóa | UPCOM | Nước | 11.700 | +14,71% | — | — | ≈ 0,39 | 100 | 33 Tr | — | — | | |
| 656 | DRL DRLCTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 40.600 | +0,5% | +0,25% | — | ≈ 0,39 | 2 N | 9,5 Tr | — | — | | |
| 657 | NAG NAGCTCP Tập đoàn Nagakawa | HNX | Hàng điện & điện tử | 6.900 | 0% | 0% | — | ≈ 0,38 | 95,9 N | 55,64 Tr | — | — | | |
| 658 | CTX CTXTổng CTCP Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | UPCOM | Xây dựng | 3.800 | -2,56% | -2,56% | — | ≈ 0,38 | 6,3 N | 100,41 Tr | — | — | | |
| 659 | VNF VNFCTCP Vinafreight | HNX | Dịch vụ vận tải | 12.000 | +6,19% | -5,51% | — | ≈ 0,38 | 5,1 N | 31,7 Tr | — | — | | |
| 660 | EVE EVECTCP Everpia | HOSE | Hàng May mặc | 9.040 | +1,35% | +4,39% | — | ≈ 0,38 | 26,1 N | 41,98 Tr | — | — | | |
| 661 | TMT TMTCTCP Ô tô TMT | HOSE | Sản xuất ô tô | 10.100 | -0,98% | -7,76% | — | ≈ 0,38 | 5 N | 37,29 Tr | — | — | | |
| 662 | TLH TLHCTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 3.350 | 0% | -3,46% | — | ≈ 0,38 | 145,2 N | 112,32 Tr | — | — | | |
| 663 | PSN PSNCTCP Dịch vụ Kỹ thuật PTSC Thanh Hóa | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 9.400 | — | — | — | ≈ 0,38 | — | 40 Tr | — | — | | |
| 664 | SJE SJECTCP Sông Đà 11 | HNX | Xây dựng | 9.400 | -3,09% | -8,74% | — | ≈ 0,38 | 131,2 N | 40 Tr | — | — | | |
| 665 | POT POTCTCP Thiết bị Bưu điện | HNX | Phần cứng | 19.300 | -4,93% | -3,5% | — | ≈ 0,37 | 1,4 N | 19,43 Tr | — | — | | |
| 666 | CSC CSCCTCP Tập đoàn COTANA | HNX | Xây dựng | 8.200 | -2,38% | -8,89% | — | ≈ 0,37 | 50,2 N | 45,26 Tr | — | — | | |
| 667 | NBW NBWCTCP Cấp nước Nhà Bè | HNX | Nước | 34.000 | — | — | — | ≈ 0,37 | — | 10,9 Tr | — | — | | |
| 668 | STH STHCTCP Phát hành Sách Thái Nguyên | UPCOM | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 19.000 | +14,46% | — | — | ≈ 0,37 | 100 | 19,5 Tr | — | — | | |
| 669 | PHN PHNCTCP Pin Hà Nội | HNX | Hàng điện & điện tử | 51.000 | — | — | — | ≈ 0,37 | — | 7,25 Tr | — | — | | |
| 670 | L10 L10CTCP Lilama 10 | HOSE | Máy công nghiệp | 37.400 | -2,6% | +4,91% | — | ≈ 0,37 | 6,3 N | 9,89 Tr | — | — | | |
| 671 | STS STSCTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 134.200 | — | — | — | ≈ 0,37 | — | 2,74 Tr | — | — | | |
| 672 | ACC ACCCTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.500 | -0,57% | -7,41% | — | ≈ 0,37 | 188 N | 105 Tr | — | — | | |
| 673 | TD6 TD6Cổ phiếu Công ty cổ phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | HNX | Khai thác Than | 5.900 | 0% | 0% | — | ≈ 0,37 | 8,4 N | 61,94 Tr | — | — | | |
| 674 | HID HIDCTCP Halcom Việt Nam | HOSE | Xây dựng | 4.750 | -0,21% | +1,06% | — | ≈ 0,36 | 153,4 N | 76,77 Tr | — | — | | |
| 675 | VNS VNSCTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | Vận tải hành khách & Du lịch | 5.270 | -0,57% | -13,04% | — | ≈ 0,36 | 1 N | 67,86 Tr | — | — | | |
| 676 | QHD QHDCTCP Que hàn điện Việt Đức | HNX | Công nghiệp phức hợp | 53.800 | — | — | — | ≈ 0,36 | — | 6,63 Tr | — | — | | |
| 677 | PCC PCCCTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex | UPCOM | Xây dựng | 29.200 | +12,74% | +8,03% | — | ≈ 0,36 | 100 | 12,17 Tr | — | — | | |
| 678 | XHC XHCCTCP Xuân Hòa Việt Nam | UPCOM | Thiết bị gia dụng | 16.800 | — | — | — | ≈ 0,35 | — | 21,09 Tr | — | — | | |
| 679 | API APICTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | HNX | Bất động sản | 4.200 | -4,55% | -6,67% | — | ≈ 0,35 | 327,3 N | 84,08 Tr | — | — | | |
| 680 | RIC RICCTCP Quốc tế Hoàng Gia | UPCOM | Dịch vụ giải trí | 5.000 | +4,17% | — | — | ≈ 0,35 | 100 | 70,37 Tr | — | — | | |
| 681 | CCR CCRCTCP Cảng Cam Ranh | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 14.200 | — | — | — | ≈ 0,35 | — | 24,45 Tr | — | — | | |
| 682 | AFX AFXCTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | HOSE | Phân phối thực phẩm | 9.900 | +1,54% | -1% | — | ≈ 0,35 | 166,1 N | 35 Tr | — | — | | |
| 683 | VTK VTKCTCP Tư vấn Thiết kế Viettel | UPCOM | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 28.300 | 0% | -4,07% | — | ≈ 0,35 | 2,8 N | 12,22 Tr | — | — | | |
| 684 | SD9 SD9CTCP Sông Đà 9 | HNX | Xây dựng | 10.100 | -0,98% | -3,81% | — | ≈ 0,35 | 13,6 N | 34,23 Tr | — | — | | |
| 685 | PIS PISTổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP | UPCOM | Lâm sản và Chế biến gỗ | 12.500 | — | — | — | ≈ 0,34 | — | 27,5 Tr | — | — | | |
| 686 | CCA CCACTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 13.700 | -2,14% | — | — | ≈ 0,34 | 1,4 N | 25,08 Tr | — | — | | |
| 687 | PNG PNGCTCP Thương mại Phú Nhuận | UPCOM | Nhà hàng và quán bar | 34.700 | — | — | — | ≈ 0,34 | — | 9,9 Tr | — | — | | |
| 688 | BBT BBTCTCP Bông Bạch Tuyết | UPCOM | Hàng cá nhân | 17.500 | -6,91% | -2,78% | — | ≈ 0,34 | 2,8 N | 19,6 Tr | — | — | | |
| 689 | EMS EMSTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP | UPCOM | Chuyển phát nhanh | 16.300 | -4,12% | — | — | ≈ 0,34 | 600 | 21 Tr | — | — | | |
| 690 | HNM HNMCTCP Sữa Hà Nội | UPCOM | Thực phẩm | 7.700 | 0% | +1,32% | — | ≈ 0,34 | 203,9 N | 44,4 Tr | — | — | | |
| 691 | CNC CNCCTCP Công nghệ Cao Traphaco | UPCOM | Dược phẩm | 30.000 | 0% | — | — | ≈ 0,34 | 100 | 11,36 Tr | — | — | | |
| 692 | VRG VRGCTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | UPCOM | Bất động sản | 13.000 | +7,44% | — | — | ≈ 0,34 | 1,2 N | 25,89 Tr | — | — | | |
| 693 | HUB HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | HOSE | Xây dựng | 10.600 | 0% | -0,47% | — | ≈ 0,34 | 22,6 N | 31,75 Tr | — | — | | |
| 694 | TCD TCDCổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Tracodi | UPCOM | Xây dựng | 1.000 | — | — | — | ≈ 0,34 | — | 335,82 Tr | — | — | | |
| 695 | CTB CTBCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | HNX | Máy công nghiệp | 16.000 | — | — | — | ≈ 0,33 | — | 20,8 Tr | — | — | | |
| 696 | SAV SAVCTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | HOSE | Lâm sản và Chế biến gỗ | 12.000 | -2,44% | -3,23% | — | ≈ 0,33 | 16 N | 27,73 Tr | — | — | | |
| 697 | TSC TSCCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 1.690 | +1,81% | -3,43% | — | ≈ 0,33 | 105,5 N | 196,86 Tr | — | — | | |
| 698 | HEC HECCTCP Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II | UPCOM | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 27.700 | 0% | — | — | ≈ 0,33 | 100 | 12 Tr | — | — | | |
| 699 | GDW GDWCTCP Cấp nước Gia Định | HNX | Nước | 34.900 | +9,75% | — | — | ≈ 0,33 | 100 | 9,5 Tr | — | — | | |
| 700 | TTS TTSCTCP Cán Thép Thái Trung | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 6.500 | +1,56% | — | — | ≈ 0,33 | 1 N | 50,8 Tr | — | — | | |