| 401 | FOC FOCCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | UPCOM | Dịch vụ truyền thông | 58.200 | 0% | -2,84% | — | ≈ 1,07 | 4,6 N | 18,42 Tr | — | — | | |
| 402 | GMA GMACTCP Enteco Việt Nam | HNX | Sản xuất ô tô | 53.600 | — | — | — | ≈ 1,07 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 403 | GHC GHCCổ phiếu CTCP Thủy điện Gia Lai | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 22.300 | -3,04% | -6,03% | — | ≈ 1,06 | 12 N | 47,66 Tr | — | — | | |
| 404 | TED TEDTổng Công ty tư vấn thiết kế giao thông vận tải - CTCP | UPCOM | Xây dựng | 85.000 | -0,35% | — | — | ≈ 1,06 | 100 | 12,5 Tr | — | — | | |
| 405 | NSC NSCCTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 60.000 | -0,66% | — | — | ≈ 1,06 | 1 N | 17,59 Tr | — | — | | |
| 406 | DSD DSDCTCP DHC Suối Đôi | UPCOM | Dịch vụ giải trí | 17.900 | — | — | — | ≈ 1,05 | — | 58,4 Tr | — | — | | |
| 407 | C69 C69CTCP Xây dựng 1369 | HNX | Xây dựng | 16.900 | +0,6% | +0,24% | — | ≈ 1,04 | 111 N | 61,8 Tr | — | — | | |
| 408 | CVT CVTCTCP CMC | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 28.450 | — | — | — | ≈ 1,04 | — | 36,69 Tr | — | — | | |
| 409 | HAN HANTổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | UPCOM | Xây dựng | 7.400 | — | — | — | ≈ 1,04 | — | 141,05 Tr | — | — | | |
| 410 | AGP AGPCTCP Dược phẩm Agimexpharm | UPCOM | Dược phẩm | 29.000 | -3,33% | -1,69% | — | ≈ 1,04 | 9,3 N | 35,81 Tr | — | — | | |
| 411 | NNC NNCCTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 47.300 | +0,85% | +0,11% | — | ≈ 1,04 | 56,1 N | 21,92 Tr | — | — | | |
| 412 | IDV IDVCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | HNX | Bất động sản | 21.700 | 0% | +0,46% | — | ≈ 1,03 | 1,6 N | 47,42 Tr | — | — | | |
| 413 | FIT FITCTCP Tập đoàn F.I.T | HOSE | Dược phẩm | 3.010 | +2,73% | +2,03% | — | ≈ 1,02 | 1,1 Tr | 339,93 Tr | — | — | | |
| 414 | TIP TIPCTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | HOSE | Bất động sản | 15.550 | -0,32% | -2,2% | — | ≈ 1,01 | 27,5 N | 65,01 Tr | — | — | | |
| 415 | INN INNCTCP Bao bì và In Nông nghiệp | HNX | Containers & Đóng gói | 37.100 | — | +5,1% | — | ≈ 1 | — | 27 Tr | — | — | | |
| 416 | MST MSTCTCP Đầu tư MST | HNX | Xây dựng | 8.800 | -2,22% | 0% | — | ≈ 1 | 668,6 N | 113,6 Tr | — | — | | |
| 417 | HRC HRCCTCP Cao su Hòa Bình | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 32.850 | +1,39% | -8,37% | — | ≈ 0,99 | 1,9 N | 30,21 Tr | — | — | | |
| 418 | DRI DRICTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 13.500 | 0% | -6,25% | — | ≈ 0,99 | 470,2 N | 73,2 Tr | — | — | | |
| 419 | ALC ALCCổ phiếu Công ty cổ phần Âu Lạc | UPCOM | Vận tải Thủy | 12.800 | 0% | -7,25% | — | ≈ 0,98 | 8,6 N | 76,29 Tr | — | — | | |
| 420 | HTN HTNCTCP Hưng Thịnh Incons | HOSE | Bất động sản | 7.300 | 0% | -0,82% | — | ≈ 0,98 | 251,2 N | 133,67 Tr | — | — | | |
| 421 | TTE TTECTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 33.950 | — | — | — | ≈ 0,97 | — | 28,49 Tr | — | — | | |
| 422 | SJD SJDCTCP Thủy điện Cần Đơn | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 14.000 | -0,36% | 0% | — | ≈ 0,97 | 37,7 N | 69 Tr | — | — | | |
| 423 | ISH ISHCTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 20.700 | 0% | +1,37% | — | ≈ 0,93 | 10 N | 45 Tr | — | — | | |
| 424 | VNB VNBCTCP Sách Việt Nam | UPCOM | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 13.700 | -0,72% | -2,14% | — | ≈ 0,93 | 55,7 N | 67,89 Tr | — | — | | |
| 425 | KHW KHWCTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | UPCOM | Nước | 26.000 | — | — | — | ≈ 0,93 | — | 35,75 Tr | — | — | | |
| 426 | TIG TIGCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | HNX | Bất động sản | 4.800 | -4% | -7,69% | — | ≈ 0,93 | 5,72 Tr | 193,61 Tr | — | — | | |
| 427 | PSD PSDCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | HNX | Phân phối hàng chuyên dụng | 13.200 | 0% | -7,69% | — | ≈ 0,93 | 164,8 N | 70,24 Tr | — | — | | |
| 428 | GIL GILCTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | HOSE | Hàng May mặc | 9.100 | -2,78% | +3,41% | — | ≈ 0,92 | 201,4 N | 101,6 Tr | — | — | | |
| 429 | PEG PEGTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 3.700 | +12,12% | -7,5% | — | ≈ 0,92 | 5,2 N | 248,88 Tr | — | — | | |
| 430 | CLM CLMCTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | HNX | Khai thác Than | 63.100 | -4,39% | +8,42% | — | ≈ 0,91 | 600 | 14,46 Tr | — | — | | |
| 431 | THG THGCTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 25.600 | 0% | -3,94% | — | ≈ 0,9 | 13,7 N | 35,18 Tr | — | — | | |
| 432 | DXP DXPCTCP Cảng Đoạn Xá | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 15.000 | -0,66% | -1,96% | — | ≈ 0,9 | 243,3 N | 59,91 Tr | — | — | | |
| 433 | HAX HAXCTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | HOSE | Sản xuất ô tô | 8.330 | +0,6% | -2,23% | — | ≈ 0,89 | 23,1 N | 107,44 Tr | — | — | | |
| 434 | CLL CLLCTCP Cảng Cát Lái | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 26.200 | -0,76% | -0,95% | — | ≈ 0,89 | 7,9 N | 34 Tr | — | — | | |
| 435 | APG APGCTCP Chứng khoán APG | HOSE | Môi giới chứng khoán | 3.960 | -1% | +0,25% | — | ≈ 0,89 | 119,6 N | 223,62 Tr | — | — | | |
| 436 | HPI HPICTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước | UPCOM | Bất động sản | 14.700 | — | — | — | ≈ 0,88 | — | 60 Tr | — | — | | |
| 437 | ITC ITCCTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | HOSE | Bất động sản | 8.630 | +1,53% | -4% | — | ≈ 0,88 | 66,4 N | 102,13 Tr | — | — | | |
| 438 | SHN SHNCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | HNX | Khai thác Than | 6.800 | -2,86% | -9,33% | — | ≈ 0,88 | 57,1 N | 129,61 Tr | — | — | | |
| 439 | PVC PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | HNX | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 10.800 | -0,92% | -8,47% | — | ≈ 0,88 | 432,5 N | 81,19 Tr | — | — | | |
| 440 | FDC FDCCTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | Bất động sản | 22.550 | -6,82% | — | — | ≈ 0,87 | 100 | 38,63 Tr | — | — | | |
| 441 | TCL TCLCTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | HOSE | Dịch vụ vận tải | 28.850 | -0,17% | -1,54% | — | ≈ 0,87 | 5,3 N | 30,16 Tr | — | — | | |
| 442 | SBG SBGCTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | HOSE | Công nghiệp phức hợp | 14.500 | -0,68% | +0,69% | — | ≈ 0,87 | 122 N | 60 Tr | — | — | | |
| 443 | POM POMCTCP Thép Pomina | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 3.100 | — | — | — | ≈ 0,86 | — | 278,54 Tr | — | — | | |
| 444 | DHA DHACTCP Hóa An | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 57.000 | +0,35% | +2,89% | — | ≈ 0,86 | 18 N | 15,12 Tr | — | — | | |
| 445 | KOS KOSCTCP KOSY | HOSE | Bất động sản | 3.950 | +0,51% | -9,82% | — | ≈ 0,86 | 7,43 Tr | 216,48 Tr | — | — | | |
| 446 | SID SIDCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | UPCOM | Bất động sản | 8.500 | +2,41% | -7,61% | — | ≈ 0,85 | 700 | 100 Tr | — | — | | |
| 447 | WCS WCSCTCP Bến xe Miền Tây | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 283.000 | — | — | — | ≈ 0,85 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 448 | EVS EVSCTCP Chứng khoán Everest | HNX | Môi giới chứng khoán | 5.100 | 0% | -3,77% | — | ≈ 0,84 | 130,2 N | 164,8 Tr | — | — | | |
| 449 | G36 G36Tổng Công ty 36 - CTCP | UPCOM | Xây dựng | 8.100 | 0% | -4,37% | — | ≈ 0,84 | 44,8 N | 103,75 Tr | — | — | | |
| 450 | GTD GTDCTCP Giầy Thượng Đình | UPCOM | Giầy dép | 90.000 | — | — | — | ≈ 0,84 | — | 9,3 Tr | — | — | | |
| 451 | PGC PGCTổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 13.850 | -5,46% | -10,36% | — | ≈ 0,84 | 31,8 N | 60,34 Tr | — | — | | |
| 452 | BSQ BSQCTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | UPCOM | Sản xuất bia | 18.500 | — | — | — | ≈ 0,83 | — | 45 Tr | — | — | | |
| 453 | EVG EVGCTCP Tập đoàn EverLand | HOSE | Xây dựng | 3.680 | 0% | -4,17% | — | ≈ 0,83 | 640,9 N | 226,01 Tr | — | — | | |
| 454 | TDC TDCCTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | HOSE | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | 6.500 | 0% | -2,99% | — | ≈ 0,83 | 16,7 N | 127,23 Tr | — | — | | |
| 455 | CKG CKGCTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư Xây dựng Kiên Giang | HOSE | Bất động sản | 5.110 | +2,2% | -4,31% | — | ≈ 0,83 | 24,5 N | 161,81 Tr | — | — | | |
| 456 | TMB TMBCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin | HNX | Khai thác Than | 55.000 | +2,8% | +14,58% | — | ≈ 0,83 | 11,5 N | 15 Tr | — | — | | |
| 457 | VTO VTOCTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | HOSE | Vận tải Thủy | 10.300 | 0% | -4,63% | — | ≈ 0,82 | 46 N | 79,87 Tr | — | — | | |
| 458 | SGR SGRTổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | HOSE | Bất động sản | 9.710 | -0,1% | -1,52% | — | ≈ 0,81 | 20,3 N | 83,85 Tr | — | — | | |
| 459 | VLW VLWCTCP Cấp nước Vĩnh Long | UPCOM | Nước | 28.000 | 0% | — | — | ≈ 0,81 | 200 | 28,9 Tr | — | — | | |
| 460 | ABT ABTCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 56.000 | +0,18% | +0,72% | — | ≈ 0,81 | 3,4 N | 14,39 Tr | — | — | | |
| 461 | SJ1 SJ1CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | HNX | Nuôi trồng nông & hải sản | 18.500 | — | — | — | ≈ 0,8 | — | 43,47 Tr | — | — | | |
| 462 | HAP HAPCTCP Tập đoàn Hapaco | HOSE | Sản xuất giấy | 7.200 | -1,37% | +2,13% | — | ≈ 0,8 | 11,3 N | 111,1 Tr | — | — | | |
| 463 | GVT GVTCTCP Giấy Việt Trì | UPCOM | Sản xuất giấy | 68.700 | 0% | — | — | ≈ 0,8 | 200 | 11,61 Tr | — | — | | |
| 464 | HVH HVHCTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | HOSE | Xây dựng | 11.100 | -0,89% | +3,26% | — | ≈ 0,8 | 200,7 N | 71,74 Tr | — | — | | |
| 465 | TN1 TN1CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings | HOSE | Bất động sản | 12.000 | 0% | +1,69% | — | ≈ 0,79 | 200 | 66,1 Tr | — | — | | |
| 466 | TIS TISCTCP Gang thép Thái Nguyên | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 4.300 | 0% | -6,52% | — | ≈ 0,79 | 2,2 N | 183,99 Tr | — | — | | |
| 467 | VE4 VE4CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | HNX | Xây dựng | 260.000 | — | — | — | ≈ 0,79 | — | 3,03 Tr | — | — | | |
| 468 | PCT PCTCTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam | HNX | Dịch vụ vận tải | 9.800 | 0% | -7,55% | — | ≈ 0,78 | 800 | 80,04 Tr | — | — | | |
| 469 | SII SIICTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | UPCOM | Nước | 12.100 | — | — | — | ≈ 0,78 | — | 64,52 Tr | — | — | | |
| 470 | NFC NFCCTCP Phân lân Ninh Bình | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 49.500 | — | — | — | ≈ 0,78 | — | 15,73 Tr | — | — | | |
| 471 | GCF GCFCTCP Thực phẩm G.C | UPCOM | Thực phẩm | 18.000 | +1,69% | +1,12% | — | ≈ 0,78 | 25 N | 43,25 Tr | — | — | | |
| 472 | VC7 VC7CTCP Tập đoàn BGI | HNX | Xây dựng | 8.100 | 0% | +3,85% | — | ≈ 0,78 | 219,1 N | 96,09 Tr | — | — | | |
| 473 | SGI SGICTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn 3 Group | UPCOM | Hàng May mặc | 10.300 | +10,75% | +4,04% | — | ≈ 0,78 | 100 | 75,46 Tr | — | — | | |
| 474 | WSB WSBCTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | UPCOM | Sản xuất bia | 51.500 | +0,98% | +1,74% | — | ≈ 0,78 | 200 | 15,07 Tr | — | — | | |
| 475 | ULG ULGCổ phiếu Công ty cổ phần Logistics U&I | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 10.700 | +1,9% | -2,73% | — | ≈ 0,77 | 2,3 N | 72 Tr | — | — | | |
| 476 | VNC VNCCTCP Tập đoàn Vinacontrol | HNX | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 36.500 | — | — | — | ≈ 0,77 | — | 21 Tr | — | — | | |
| 477 | S99 S99CTCP SCI | HNX | Xây dựng | 7.200 | +2,86% | +1,41% | — | ≈ 0,75 | 12,6 N | 104,72 Tr | — | — | | |
| 478 | ILS ILSCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | UPCOM | Containers & Đóng gói | 20.900 | +6,63% | +13,59% | — | ≈ 0,75 | 82,9 N | 36 Tr | — | — | | |
| 479 | ILB ILBCTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 19.650 | +0,51% | -6,43% | — | ≈ 0,75 | 14,8 N | 38,2 Tr | — | — | | |
| 480 | GSP GSPCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | HOSE | Vận tải Thủy | 10.100 | +0,5% | -1,46% | — | ≈ 0,75 | 43,1 N | 74,27 Tr | — | — | | |
| 481 | BCA BCACTCP B.C.H | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 15.000 | +7,14% | -5,06% | — | ≈ 0,75 | 3,5 N | 50 Tr | — | — | | |
| 482 | SAF SAFCTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | HNX | Thực phẩm | 62.100 | +9,91% | +9,33% | — | ≈ 0,75 | 3,5 N | 12,05 Tr | — | — | | |
| 483 | SGC SGCCTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | HNX | Thực phẩm | 104.000 | -0,48% | -1,89% | — | ≈ 0,74 | 6,9 N | 7,15 Tr | — | — | | |
| 484 | DL1 DL1CTCP Tập đoàn Alpha Seven | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 4.100 | 0% | +2,5% | — | ≈ 0,74 | 215,2 N | 180,6 Tr | — | — | | |
| 485 | NDC NDCCTCP Nam Dược | UPCOM | Dược phẩm | 124.000 | — | — | — | ≈ 0,74 | — | 5,96 Tr | — | — | | |
| 486 | ICN ICNCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | UPCOM | Xây dựng | 23.900 | +3,02% | -0,42% | — | ≈ 0,73 | 100 | 30,6 Tr | — | — | | |
| 487 | TEG TEGCTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành | HOSE | Bất động sản | 6.050 | 0% | 0% | — | ≈ 0,73 | 5,7 N | 120,81 Tr | — | — | | |
| 488 | VDP VDPCTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | HOSE | Dược phẩm | 33.000 | +3,29% | — | — | ≈ 0,73 | 1,7 N | 22,08 Tr | — | — | | |
| 489 | DTD DTDCTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | HNX | Bất động sản | 9.900 | 0% | -2,94% | — | ≈ 0,73 | 147,3 N | 73,35 Tr | — | — | | |
| 490 | SMC SMCCTCP Đầu tư Thương mại SMC | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 9.800 | -1,61% | -1,31% | — | ≈ 0,72 | 94,1 N | 73,68 Tr | — | — | | |
| 491 | AIC AICCTCP Tập đoàn bảo hiểm DBV | UPCOM | Bảo hiểm phi nhân thọ | 7.200 | -12,2% | — | — | ≈ 0,72 | 700 | 100 Tr | — | — | | |
| 492 | DTR DTRCổ phiếu Công ty cổ phần Đông Tây Land | UPCOM | Bất động sản | 9.000 | 0% | -4,26% | — | ≈ 0,72 | 63 N | 80 Tr | — | — | | |
| 493 | POS POSCTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC | UPCOM | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 13.600 | -1,45% | -16,05% | — | ≈ 0,72 | 41,4 N | 52,9 Tr | — | — | | |
| 494 | MAC MACCTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 14.800 | +5,71% | +32,14% | — | ≈ 0,72 | 10,8 N | 48,35 Tr | — | — | | |
| 495 | MIE MIETổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP | UPCOM | Máy công nghiệp | 5.000 | — | — | — | ≈ 0,71 | — | 141,99 Tr | — | — | | |
| 496 | PVM PVMCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | UPCOM | Nhà cung cấp thiết bị | 18.300 | +1,1% | — | — | ≈ 0,71 | 100 | 38,64 Tr | — | — | | |
| 497 | EIC EICCTCP EVN Quốc tế | UPCOM | Xây dựng | 19.200 | +2,67% | +1,05% | — | ≈ 0,7 | 500 | 36,68 Tr | — | — | | |
| 498 | HDM HDMCTCP Dệt may Huế | UPCOM | Hàng May mặc | 35.000 | — | +9,38% | — | ≈ 0,7 | — | 20,1 Tr | — | — | | |
| 499 | NVT NVTCTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | HOSE | Bất động sản | 7.750 | — | — | — | ≈ 0,7 | — | 90,5 Tr | — | — | | |
| 500 | L18 L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | HNX | Xây dựng | 12.200 | -0,81% | 0% | — | ≈ 0,7 | 6,1 N | 57,17 Tr | — | — | | |