| 1301 | DXL DXLCTCP Du Lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | UPCOM | Khách sạn | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 3,96 Tr | — | — | | |
| 1302 | KHD KHDCTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương | UPCOM | Khai khoáng | 12.100 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 3,26 Tr | — | — | | |
| 1303 | DAS DASCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | UPCOM | Sản xuất ô tô | 9.400 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 4,2 Tr | — | — | | |
| 1304 | PEN PENCTCP Xây lắp III Petrolimex | HNX | Xây dựng | 7.800 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1305 | BCV BCVCTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | UPCOM | Khách sạn | 21.500 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 1,8 Tr | — | — | | |
| 1306 | HVA HVACTCP Đầu tư HVA | UPCOM | Dịch vụ Máy tính | 2.800 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 13,65 Tr | — | — | | |
| 1307 | NSS NSSCTCP Nông Súc Sản Đồng Nai | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 3.700 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 10,26 Tr | — | — | | |
| 1308 | GLC GLCCTCP Vàng Lào Cai | UPCOM | Khai thác vàng | 3.600 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 10,5 Tr | — | — | | |
| 1309 | VE3 VE3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | HNX | Xây dựng | 10.900 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 3,4 Tr | — | — | | |
| 1310 | VBG VBGCTCP Địa chất Việt Bắc - TKV | UPCOM | Khai khoáng | 4.300 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 8,6 Tr | — | — | | |
| 1311 | DCS DCSCTCP Tập đoàn Đại Châu | UPCOM | Thiết bị gia dụng | 600 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 60,31 Tr | — | — | | |
| 1312 | PVV PVVCTCP Vinaconex 39 | UPCOM | Xây dựng | 1.200 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 30 Tr | — | — | | |
| 1313 | XLV XLVCTCP Xây Lắp và Dịch vụ Sông Đà | UPCOM | Xây dựng | 12.000 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1314 | SKN SKNCTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 7.000 | -4,11% | — | — | ≈ 0,04 | 100 | 5 Tr | — | — | | |
| 1315 | CH5 CH5CTCP Xây dựng Số 5 Hà Nội | UPCOM | Xây dựng | 9.300 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 3,73 Tr | — | — | | |
| 1316 | QBS QBSCTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 500 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 69,33 Tr | — | — | | |
| 1317 | BTB BTBCTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | UPCOM | Sản xuất bia | 4.500 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 7,69 Tr | — | — | | |
| 1318 | GKM GKMCTCP GKM Holdings | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.100 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 31,43 Tr | — | — | | |
| 1319 | THU THUCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 10.330 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 3,3 Tr | — | — | | |
| 1320 | TCJ TCJCTCP Tô Châu | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 3.400 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 1321 | ONW ONWCTCP Dịch vụ Một Thế Giới | UPCOM | Dịch vụ giải trí | 6.000 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 5,5 Tr | — | — | | |
| 1322 | INC INCCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | HNX | Xây dựng | 10.300 | -9,65% | — | — | ≈ 0,03 | 1,8 N | 3,2 Tr | — | — | | |
| 1323 | AGM AGMCổ phiếu Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang | UPCOM | Thực phẩm | 1.800 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 18,2 Tr | — | — | | |
| 1324 | MBT MBTCông ty cổ phần bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín | UPCOM | Bất động sản | 8.500 | -7,61% | — | — | ≈ 0,03 | 5 N | 3,8 Tr | — | — | | |
| 1325 | ILC ILCCTCP Hợp tác Lao động với nước ngoài | UPCOM | Đào tạo & Việc làm | 5.300 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 6,08 Tr | — | — | | |
| 1326 | GH3 GH3CTCP Công trình Giao thông Hà Nội | UPCOM | Xây dựng | 2.800 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 11,5 Tr | — | — | | |
| 1327 | DFF DFFCTCP Tập đoàn Đua Fat | UPCOM | Xây dựng | 400 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 80 Tr | — | — | | |
| 1328 | DTC DTCCTCP Viglacera Đông Triều | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.200 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 1329 | VPA VPACTCP Vận tải Hóa dầu VP | UPCOM | Vận tải Thủy | 2.100 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 15,08 Tr | — | — | | |
| 1330 | DC1 DC1CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 | UPCOM | Xây dựng | 5.200 | +13,04% | — | — | ≈ 0,03 | 100 | 6,08 Tr | — | — | | |
| 1331 | L12 L12CTCP Licogi 12 | UPCOM | Xây dựng | 4.600 | +2,22% | +4,55% | — | ≈ 0,03 | 3 N | 6,74 Tr | — | — | | |
| 1332 | SD4 SD4CTCP Sông Đà 4 | UPCOM | Xây dựng | 3.000 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 10,3 Tr | — | — | | |
| 1333 | KKC KKCCTCP Tập Đoàn Thành Thái | HNX | Thép và sản phẩm thép | 5.900 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 5,2 Tr | — | — | | |
| 1334 | MTL MTLCTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 5.100 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 6 Tr | — | — | | |
| 1335 | SPI SPICổ phiếu Công ty cổ phần Spiral Galaxy | UPCOM | Khai khoáng | 1.800 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 16,82 Tr | — | — | | |
| 1336 | HBD HBDCTCP Bao Bì PP Bình Dương | UPCOM | Containers & Đóng gói | 15.700 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 1,9 Tr | — | — | | |
| 1337 | HCI HCICTCP Đầu tư Xây dựng Hà Nội | UPCOM | Xây dựng | 5.700 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 5,23 Tr | — | — | | |
| 1338 | PLO PLOCTCP Kho Vận Petec | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 4.100 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 7,19 Tr | — | — | | |
| 1339 | CGV CGVCTCP Sành sứ Thủy tinh Việt Nam | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.100 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 9,5 Tr | — | — | | |
| 1340 | CK8 CK8CTCP Cơ Khí 120 | UPCOM | Bất động sản | 9.800 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1341 | LCD LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | HNX | Xây dựng | 19.600 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 1,5 Tr | — | — | | |
| 1342 | VIE VIECTCP Công nghệ Viễn thông VITECO | UPCOM | Thiết bị viễn thông | 5.800 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 5,06 Tr | — | — | | |
| 1343 | HU6 HU6CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD6 | UPCOM | Bất động sản | 3.900 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 7,5 Tr | — | — | | |
| 1344 | BWA BWACTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | UPCOM | Nước | 10.700 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 2,7 Tr | — | — | | |
| 1345 | DCH DCHCTCP Địa chính Hà Nội | UPCOM | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 2,88 Tr | — | — | | |
| 1346 | DNM DNMTổng CTCP Y tế DANAMECO | UPCOM | Dụng cụ y tế | 5.400 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 5,25 Tr | — | — | | |
| 1347 | CEN CENCTCP CENCON Việt Nam | UPCOM | Bán lẻ phức hợp | 1.300 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 21,71 Tr | — | — | | |
| 1348 | HTT HTTCTCP Thương mại Hà Tây | UPCOM | Bán lẻ phức hợp | 1.400 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 1349 | HHG HHGCTCP Hoàng Hà | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 800 | 0% | 0% | — | ≈ 0,03 | 60,6 N | 34,9 Tr | — | — | | |
| 1350 | UTT UTTCổ phiếu CTCP môi trường đô thị Thanh Trì | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 9.200 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1351 | QNT QNTCTCP Tư vấn và đầu tư phát triển Quảng Nam | UPCOM | Xây dựng | 8.500 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 3,22 Tr | — | — | | |
| 1352 | TSG TSGCTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | UPCOM | Đường sắt | 8.900 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 3,07 Tr | — | — | | |
| 1353 | NLS NLSCTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn | UPCOM | Nước | 5.450 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 5,01 Tr | — | — | | |
| 1354 | BVG BVGCTCP GROUP BẮC VIỆT | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 2.800 | 0% | 0% | — | ≈ 0,03 | 1,8 N | 9,75 Tr | — | — | | |
| 1355 | DXV DXVCTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.750 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 9,9 Tr | — | — | | |
| 1356 | FID FIDCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.100 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 24,72 Tr | — | — | | |
| 1357 | CFM CFMCTCP Đầu tư CFM | UPCOM | Đào tạo & Việc làm | 9.000 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1358 | FHN FHNCTCP Xuất nhập khẩu Lương thực Thực phẩm Hà Nội | UPCOM | Phân phối thực phẩm | 8.900 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1359 | VE9 VE9CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 | UPCOM | Xây dựng | 2.200 | -12% | — | — | ≈ 0,03 | 1 N | 12,02 Tr | — | — | | |
| 1360 | BLF BLFCTCP Thủy sản Bạc Liêu | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 2.300 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 11,5 Tr | — | — | | |
| 1361 | NWT NWTCTCP Vận tải Newway | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 3.100 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 8,5 Tr | — | — | | |
| 1362 | CET CETCTCP HTC Holding | HNX | Hàng cá nhân | 4.300 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 6,05 Tr | — | — | | |
| 1363 | PXT PXTCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | UPCOM | Xây dựng | 1.300 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 1364 | HU3 HU3CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | UPCOM | Xây dựng | 2.600 | +8,33% | 0% | — | ≈ 0,03 | 62,4 N | 10 Tr | — | — | | |
| 1365 | SSG SSGCTCP Vận tải biển Hải Âu | UPCOM | Vận tải Thủy | 5.200 | -1,89% | -7,14% | — | ≈ 0,03 | 500 | 4,98 Tr | — | — | | |
| 1366 | LMH LMHCTCP Quốc Tế Holding | UPCOM | Bất động sản | 1.000 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 25,63 Tr | — | — | | |
| 1367 | VIR VIRCTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | UPCOM | Khách sạn | 3.100 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 8,24 Tr | — | — | | |
| 1368 | ACM ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | UPCOM | Khai khoáng | 500 | — | — | — | ≈ 0,03 | — | 51 Tr | — | — | | |
| 1369 | TXM TXMCTCP VICEM Thạch cao Xi măng | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.600 | -5,26% | -2,7% | — | ≈ 0,03 | 200 | 7 Tr | — | — | | |
| 1370 | CX8 CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | HNX | Xây dựng | 9.500 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,55 Tr | — | — | | |
| 1371 | SMN SMNCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 5.500 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 4,41 Tr | — | — | | |
| 1372 | KSQ KSQCổ phiếu CTCP CNC Capital Việt Nam | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 800 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 30 Tr | — | — | | |
| 1373 | PTO PTOCTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện | UPCOM | Xây dựng | 20.000 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 1,2 Tr | — | — | | |
| 1374 | VLA VLACTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | HNX | Phần mềm | 6.000 | 0% | — | — | ≈ 0,02 | 300 | 4 Tr | — | — | | |
| 1375 | PMJ PMJCTCP Vật tư Bưu Điện | UPCOM | Thiết bị viễn thông | 7.800 | -7,14% | -7,25% | — | ≈ 0,02 | 600 | 3,06 Tr | — | — | | |
| 1376 | TVG TVGCTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải | UPCOM | Xây dựng | 11.700 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,03 Tr | — | — | | |
| 1377 | XMD XMDCTCP Xuân Mai - Đạo Tú | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 5.900 | 0% | — | — | ≈ 0,02 | 100 | 4 Tr | — | — | | |
| 1378 | DTI DTICTCP Đầu tư Đức Trung | UPCOM | Khách sạn | 1.700 | 0% | 0% | — | ≈ 0,02 | 100 | 13,49 Tr | — | — | | |
| 1379 | DPC DPCCTCP Nhựa Đà Nẵng | UPCOM | Containers & Đóng gói | 10.200 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,24 Tr | — | — | | |
| 1380 | TOP TOPCTCP Phân phối Top One | UPCOM | Bán lẻ phức hợp | 900 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 25,35 Tr | — | — | | |
| 1381 | SSM SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | HNX | Thép và sản phẩm thép | 4.600 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 4,95 Tr | — | — | | |
| 1382 | DAE DAECTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 11.700 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 1,93 Tr | — | — | | |
| 1383 | THS THSCTCP Thanh Hoa - Sông Đà | HNX | Bán lẻ phức hợp | 8.300 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,7 Tr | — | — | | |
| 1384 | DVG DVGCTCP Tập đoàn Sơn Đại Việt | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 800 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 28 Tr | — | — | | |
| 1385 | TW3 TW3CTCP Dược Trung ương 3 | UPCOM | Dược phẩm | 13.000 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 1,7 Tr | — | — | | |
| 1386 | BQB BQBCTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | UPCOM | Sản xuất bia | 3.800 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 5,8 Tr | — | — | | |
| 1387 | NAU NAUCTCP Môi trường Đô thị Nghệ An | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 6.000 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 3,67 Tr | — | — | | |
| 1388 | MND MNDCTCP Môi trường Nam Định | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,19 Tr | — | — | | |
| 1389 | UEM UEMCTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | UPCOM | Máy công nghiệp | 9.000 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,44 Tr | — | — | | |
| 1390 | ICF ICFCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 1.700 | +6,25% | -5,56% | — | ≈ 0,02 | 7,2 N | 12,81 Tr | — | — | | |
| 1391 | EFI EFICTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | UPCOM | Bất động sản | 2.000 | 0% | -13,04% | — | ≈ 0,02 | 300 | 10,88 Tr | — | — | | |
| 1392 | HCT HCTCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | HNX | Dịch vụ vận tải | 10.600 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,02 Tr | — | — | | |
| 1393 | VKC VKCCTCP VKC Holdings | UPCOM | Lốp xe | 1.100 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 19,28 Tr | — | — | | |
| 1394 | DIC DICCTCP Đầu tư và Thương mại DIC | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 800 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 26,08 Tr | — | — | | |
| 1395 | SDD SDDCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | UPCOM | Xây dựng | 1.300 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 16,01 Tr | — | — | | |
| 1396 | GCB GCBCTCP Petec Bình Định | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 5.100 | +10,87% | — | — | ≈ 0,02 | 100 | 4,04 Tr | — | — | | |
| 1397 | VTI VTICTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may | UPCOM | Hàng May mặc | 4.800 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 4,28 Tr | — | — | | |
| 1398 | BBH BBHCTCP Bao bì Hoàng Thạch | UPCOM | Containers & Đóng gói | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,05 Tr | — | — | | |
| 1399 | TCR TCRCTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.960 | -0,51% | — | — | ≈ 0,02 | 300 | 10,37 Tr | — | — | | |
| 1400 | DUS DUSCTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 3.600 | +12,5% | — | — | ≈ 0,02 | 100 | 5,6 Tr | — | — | | |