| 1401 | VMG VMGCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 2.100 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 9,6 Tr | — | — | | |
| 1402 | FTM FTMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | UPCOM | Hàng May mặc | 400 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 50 Tr | — | — | | |
| 1403 | BMD BMDCTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 7.200 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,75 Tr | — | — | | |
| 1404 | LG9 LG9CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9 | UPCOM | Xây dựng | 3.900 | +5,41% | — | — | ≈ 0,02 | 100 | 5,03 Tr | — | — | | |
| 1405 | DCR DCRCTCP Gạch men Cosevco | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.000 | -9,09% | — | — | ≈ 0,02 | 400 | 6,5 Tr | — | — | | |
| 1406 | PRO PROCTCP Procimex Việt Nam | UPCOM | Thực phẩm | 6.500 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1407 | PPI PPICTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương | UPCOM | Bất động sản | 400 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 48,29 Tr | — | — | | |
| 1408 | TS3 TS3CTCP Trường Sơn 532 | UPCOM | Xây dựng | 5.000 | +4,17% | — | — | ≈ 0,02 | 100 | 3,85 Tr | — | — | | |
| 1409 | TV6 TV6CTCP Thương mại Đầu tư xây lắp điện Thịnh Vượng | UPCOM | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | 5.570 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 3,45 Tr | — | — | | |
| 1410 | CMI CMICTCP CMISTONE Việt Nam | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.200 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 16 Tr | — | — | | |
| 1411 | GER GERCTCP Thể thao Ngôi sao Geru | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 8.500 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,2 Tr | — | — | | |
| 1412 | C92 C92CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 | UPCOM | Xây dựng | 3.500 | +6,06% | — | — | ≈ 0,02 | 800 | 5,31 Tr | — | — | | |
| 1413 | NXT NXTCTCP Sản xuất và Cung ứng Vật liệu Xây dựng Kon Tum | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.800 | 0% | — | — | ≈ 0,02 | 100 | 6,6 Tr | — | — | | |
| 1414 | MCO MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | HNX | Xây dựng | 4.500 | -2,17% | -6,25% | — | ≈ 0,02 | 4,1 N | 4,1 Tr | — | — | | |
| 1415 | APP APPCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 3.900 | 0% | — | — | ≈ 0,02 | 500 | 4,72 Tr | — | — | | |
| 1416 | TIE TIECTCP TIE | UPCOM | Hàng điện & điện tử | 1.900 | -13,64% | — | — | ≈ 0,02 | 100 | 9,57 Tr | — | — | | |
| 1417 | SD7 SD7CTCP Sông Đà 7 | UPCOM | Xây dựng | 1.700 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 10,6 Tr | — | — | | |
| 1418 | VW3 VW3CTCP Viwaseen3 | UPCOM | Xây dựng | 9.000 | -9,09% | — | — | ≈ 0,02 | 400 | 2 Tr | — | — | | |
| 1419 | TA6 TA6CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | UPCOM | Xây dựng | 5.900 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1420 | SDC SDCCTCP Tư vấn Sông Đà | HNX | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 5.800 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 3,03 Tr | — | — | | |
| 1421 | MHL MHLCTCP Minh Hữu Liên | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 3.300 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 5,29 Tr | — | — | | |
| 1422 | VBH VBHCTCP Điện tử Bình Hòa | UPCOM | Hàng điện & điện tử | 5.900 | 0% | +9,26% | — | ≈ 0,02 | 500 | 2,9 Tr | — | — | | |
| 1423 | BCB BCBCTCP 397 | UPCOM | Khai thác Than | 3.000 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 5,7 Tr | — | — | | |
| 1424 | ACS ACSCTCP Xây lắp Thương mại 2 | UPCOM | Xây dựng | 3.100 | +14,81% | — | — | ≈ 0,02 | 1,5 N | 5,4 Tr | — | — | | |
| 1425 | JOS JOSCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 1.100 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 15,04 Tr | — | — | | |
| 1426 | SCC SCCCTCP Thương mại Đầu tư SHB | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.400 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 4,79 Tr | — | — | | |
| 1427 | ECI ECICTCP Tập Đoàn ECI | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 9.200 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 1,76 Tr | — | — | | |
| 1428 | VE1 VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | HNX | Xây dựng | 2.700 | 0% | — | — | ≈ 0,02 | 6 N | 5,93 Tr | — | — | | |
| 1429 | MEC MECCTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà | UPCOM | Xây dựng | 1.900 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 8,35 Tr | — | — | | |
| 1430 | TVM TVMCTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin | UPCOM | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 6.600 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2,4 Tr | — | — | | |
| 1431 | VDT VDTCTCP Lưới thép Bình Tây | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 8.000 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 1,97 Tr | — | — | | |
| 1432 | HKB HKBCTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | UPCOM | Thực phẩm | 300 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 51,6 Tr | — | — | | |
| 1433 | BBM BBMCTCP Bia Hà Nội - Nam Định | UPCOM | Sản xuất bia | 7.500 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 2 Tr | — | — | | |
| 1434 | PXI PXICTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | UPCOM | Xây dựng | 500 | — | — | — | ≈ 0,02 | — | 30 Tr | — | — | | |
| 1435 | DDM DDMCTCP Hàng Hải Đông Đô | UPCOM | Vận tải Thủy | 1.200 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 12,24 Tr | — | — | | |
| 1436 | VTA VTACTCP Vitaly | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.800 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 8 Tr | — | — | | |
| 1437 | APL APLCTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | UPCOM | Máy công nghiệp | 11.500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,2 Tr | — | — | | |
| 1438 | HLA HLACTCP Hữu Liên Á Châu | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 400 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 34,44 Tr | — | — | | |
| 1439 | FBC FBCCTCP Cơ khí Phổ Yên | UPCOM | Máy công nghiệp | 3.700 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,7 Tr | — | — | | |
| 1440 | NOS NOSCTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông | UPCOM | Vận tải Thủy | 700 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 19,53 Tr | — | — | | |
| 1441 | TTZ TTZCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.800 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 7,57 Tr | — | — | | |
| 1442 | DCT DCTCTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 27,22 Tr | — | — | | |
| 1443 | L62 L62CTCP Lilama 69-2 | UPCOM | Máy công nghiệp | 1.600 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 8,3 Tr | — | — | | |
| 1444 | LMC LMCCTCP Long Beach LMC | UPCOM | Khai khoáng | 8.800 | +14,29% | — | — | ≈ 0,01 | 900 | 1,5 Tr | — | — | | |
| 1445 | GTT GTTCTCP Thuận Thảo | UPCOM | Dịch vụ giải trí | 300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 43,5 Tr | — | — | | |
| 1446 | QCC QCCCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông | UPCOM | Xây dựng | 9.500 | 0% | — | — | ≈ 0,01 | 2,5 N | 1,33 Tr | — | — | | |
| 1447 | BAL BALCTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | UPCOM | Containers & Đóng gói | 6.300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 2 Tr | — | — | | |
| 1448 | VPC VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | UPCOM | Xây dựng | 2.200 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 5,63 Tr | — | — | | |
| 1449 | UMC UMCCTCP Công trình Đô thị Nam Định | UPCOM | Xây dựng | 6.700 | 0% | — | — | ≈ 0,01 | 300 | 1,84 Tr | — | — | | |
| 1450 | APT APTCTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 1.400 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 8,8 Tr | — | — | | |
| 1451 | LCM LCMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | UPCOM | Khai khoáng | 500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 24,63 Tr | — | — | | |
| 1452 | BTN BTNCTCP Đầu tư Bitco Bình Định | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.800 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 4,4 Tr | — | — | | |
| 1453 | LM7 LM7CTCP Lilama 7 | UPCOM | Máy công nghiệp | 2.400 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1454 | VHH VHHCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.600 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 7,5 Tr | — | — | | |
| 1455 | DLT DLTCTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 4.700 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 2,5 Tr | — | — | | |
| 1456 | S12 S12CTCP Sông Đà 12 | UPCOM | Xây dựng | 2.300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1457 | MQB MQBCTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 3.100 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,68 Tr | — | — | | |
| 1458 | VIM VIMCTCP Khoáng sản Viglacera | UPCOM | Khai khoáng | 9.100 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,25 Tr | — | — | | |
| 1459 | PID PIDCTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khí | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.800 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 4 Tr | — | — | | |
| 1460 | VBT VBTCổ phiếu Công ty cổ phần Vận tải Bảo Thắng | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 3.500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,2 Tr | — | — | | |
| 1461 | CMK CMKCTCP Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | UPCOM | Máy công nghiệp | 7.800 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,43 Tr | — | — | | |
| 1462 | VSG VSGCTCP Container Phía Nam | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 1.000 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 11,04 Tr | — | — | | |
| 1463 | PTG PTGCTCP May Xuất khẩu Phan Thiết | UPCOM | Hàng May mặc | 2.200 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1464 | PVH PVHCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | UPCOM | Xây dựng | 500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 21 Tr | — | — | | |
| 1465 | STT STTCTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 1.300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 8 Tr | — | — | | |
| 1466 | HLY HLYCTCP Gốm xây dựng Yên Hưng | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 9.900 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 999,91 N | — | — | | |
| 1467 | FTI FTICTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | UPCOM | Phụ tùng ô tô | 2.500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,94 Tr | — | — | | |
| 1468 | DDH DDHCTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 2.700 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,6 Tr | — | — | | |
| 1469 | BTG BTGCTCP Bao bì Tiền Giang | UPCOM | Containers & Đóng gói | 8.100 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,19 Tr | — | — | | |
| 1470 | VCT VCTCTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex | UPCOM | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 8.600 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,1 Tr | — | — | | |
| 1471 | CI5 CI5CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5 | UPCOM | Xây dựng | 3.500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 2,7 Tr | — | — | | |
| 1472 | SRB SRBCTCP Tập đoàn Sara | UPCOM | Phần mềm | 1.100 | 0% | -8,33% | — | ≈ 0,01 | 11 N | 8,5 Tr | — | — | | |
| 1473 | L61 L61CTCP Lilama 69 - 1 | UPCOM | Xây dựng | 1.200 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 7,58 Tr | — | — | | |
| 1474 | L45 L45CTCP Lilama 45.1 | UPCOM | Xây dựng | 1.800 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 4,8 Tr | — | — | | |
| 1475 | MEF MEFCTCP MEINFA | UPCOM | Dụng cụ y tế | 2.100 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 4,09 Tr | — | — | | |
| 1476 | MPT MPTCTCP Tập đoàn MPT | UPCOM | Hàng May mặc | 500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 17,11 Tr | — | — | | |
| 1477 | CDR CDRCTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai | UPCOM | Xây dựng | 4.000 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 2,13 Tr | — | — | | |
| 1478 | TKA TKACTCP Bao bì Tân Khánh An | UPCOM | Containers & Đóng gói | 2.200 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,8 Tr | — | — | | |
| 1479 | CDG CDGCTCP Cầu Đuống | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.400 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,46 Tr | — | — | | |
| 1480 | VDB VDBCTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc | UPCOM | Khai thác Than | 900 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 8,68 Tr | — | — | | |
| 1481 | HAV HAVCTCP Rượu Hapro | UPCOM | Vang & Rượu mạnh | 2.300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,3 Tr | — | — | | |
| 1482 | PXA PXACTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | UPCOM | Bất động sản | 500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 1483 | LUT LUTCTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | UPCOM | Xây dựng | 500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 14,96 Tr | — | — | | |
| 1484 | G20 G20CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | UPCOM | Hàng May mặc | 500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 14,4 Tr | — | — | | |
| 1485 | CID CIDCTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | UPCOM | Xây dựng | 7.700 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 928,5 N | — | — | | |
| 1486 | H11 H11CTCP Xây dựng HUD101 | UPCOM | Xây dựng | 6.600 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,06 Tr | — | — | | |
| 1487 | CIP CIPCTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp | UPCOM | Xây dựng | 1.500 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 4,55 Tr | — | — | | |
| 1488 | KTT KTTCTCP Tập đoàn Đầu tư KTT | UPCOM | Xây dựng | 2.300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 2,96 Tr | — | — | | |
| 1489 | SDP SDPCTCP SDP | UPCOM | Xây dựng | 600 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 11,11 Tr | — | — | | |
| 1490 | HFX HFXCTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | UPCOM | Bán lẻ phức hợp | 5.100 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,27 Tr | — | — | | |
| 1491 | MDA MDACTCP Môi trường Đô thị Đông Anh | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 5.300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,2 Tr | — | — | | |
| 1492 | DAC DACCTCP 382 Đông Anh | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 6.300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1 Tr | — | — | | |
| 1493 | PCF PCFCTCP Cà phê PETEC | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 2.100 | 0% | -12,5% | — | ≈ 0,01 | 100 | 3 Tr | — | — | | |
| 1494 | VMA VMACTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin | UPCOM | Sản xuất ô tô | 2.300 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 2,7 Tr | — | — | | |
| 1495 | L35 L35CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | UPCOM | Máy công nghiệp | 1.900 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 3,27 Tr | — | — | | |
| 1496 | LM3 LM3CTCP Lilama 3 | UPCOM | Xây dựng | 1.200 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 5,15 Tr | — | — | | |
| 1497 | LQN LQNCTCP Licogi Quảng Ngãi | UPCOM | Xây dựng | 3.000 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 1,89 Tr | — | — | | |
| 1498 | L43 L43CTCP Lilama 45.3 | UPCOM | Xây dựng | 1.600 | +6,67% | — | — | ≈ 0,01 | 1,3 N | 3,5 Tr | — | — | | |
| 1499 | LTC LTCCTCP Điện nhẹ Viễn Thông | UPCOM | Phần cứng | 1.200 | — | — | — | ≈ 0,01 | — | 4,59 Tr | — | — | | |
| 1500 | ATA ATACTCP Ntaco | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 400 | — | — | — | ≈ 0 | — | 12 Tr | — | — | | |