| 1501 | PXM PXMCTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | UPCOM | Xây dựng | 300 | — | — | — | ≈ 0 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 1502 | SD8 SD8CTCP Sông Đà 8 | UPCOM | Xây dựng | 1.500 | — | — | — | ≈ 0 | — | 2,8 Tr | — | — | | |
| 1503 | VNH VNHCTCP Đầu tư Việt Việt Nhật | UPCOM | Quỹ đầu tư | 500 | — | — | — | ≈ 0 | — | 8,02 Tr | — | — | | |
| 1504 | NAC NACCTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp | UPCOM | Xây dựng | 1.300 | — | — | — | ≈ 0 | — | 2,84 Tr | — | — | | |
| 1505 | CAD CADCTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 400 | — | — | — | ≈ 0 | — | 8,8 Tr | — | — | | |
| 1506 | NHV NHVCTCP Sức Khỏe Hồi Sinh Việt Nam | UPCOM | Kim Loại màu | 600 | — | — | — | ≈ 0 | — | 5,48 Tr | — | — | | |
| 1507 | VLP VLPCTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 900 | — | — | — | ≈ 0 | — | 3,54 Tr | — | — | | |
| 1508 | E12 E12CTCP Xây dựng Điện VNECO12 | UPCOM | Xây dựng | 2.600 | +13,04% | -16,13% | — | ≈ 0 | 200 | 1,2 Tr | — | — | | |
| 1509 | TSD TSDCTCP Du lịch Trường Sơn COECCO | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 2.300 | -14,81% | -11,54% | — | ≈ 0 | 3,4 N | 1,27 Tr | — | — | | |
| 1510 | BHC BHCCTCP Bê tông Biên Hòa | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 500 | — | — | — | ≈ 0 | — | 4,5 Tr | — | — | | |
| 1511 | SDY SDYCTCP Xi măng Sông Đà Yaly | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 500 | — | — | — | ≈ 0 | — | 4,5 Tr | — | — | | |
| 1512 | LO5 LO5CTCP Lilama 5 | UPCOM | Máy công nghiệp | 300 | — | — | — | ≈ 0 | — | 5,15 Tr | — | — | | |
| 1513 | CPH CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | UPCOM | Dịch vụ tiêu dùng chuyên ngành | 300 | — | — | — | ≈ 0 | — | 4,4 Tr | — | — | | |
| 1514 | VNX VNXCTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại | UPCOM | Dịch vụ truyền thông | 400 | — | — | — | ≈ 0 | — | 3,23 Tr | — | — | | |
| 1515 | X77 X77CTCP Thành An 77 | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 300 | — | — | — | ≈ 0 | — | 1,34 Tr | — | — | | |
| 1516 | HHN HHNCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 200 | — | — | — | ≈ 0 | — | 1,44 Tr | — | — | | |
| 1517 | DKC DKCCTCP Chợ Lạng Sơn | UPCOM | Bán lẻ phức hợp | 100 | — | — | — | ≈ 0 | — | 2,29 Tr | — | — | | |
| | ABA ABACông ty Cổ phần Giải pháp Thương mại A BA | OTC | Dịch vụ vận tải | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | AGB AGBCông ty Cổ phần Bình Phú | OTC | Hàng May mặc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | AGE AGECông ty Cổ phần Môi trường Đô thị An Giang | OTC | Chất thải & Môi trường | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | AMD AMDCông ty Cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC Stone | OTC | Bất động sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | APR APRCông ty Cổ phần Đầu Tư Bất Động Sản An Phú | OTC | Bất động sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | ASA ASACông ty Cổ phần ASA | OTC | Hàng cá nhân | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | ATB ATBCông ty Cổ phần An Thịnh | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | ATC ATCCông ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Viễn thông A | OTC | Thiết bị viễn thông | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | AUM AUMCông ty Cổ phần Vinacafe Sơn Thành | OTC | Nuôi trồng nông & hải sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | AVF AVFCông ty Cổ phần Việt An | OTC | Nuôi trồng nông & hải sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | B82 B82Công ty Cổ phần 482 | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BAM BAMCông ty Cổ phần Khoáng sản và Luyện kim Bắc Á | OTC | Khai khoáng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BBC BBCCông ty Cổ phần Bibica | OTC | Thực phẩm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BCG BCGCông ty Cổ phần Tập đoàn Bamboo Capital | OTC | Tài chính đặc biệt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BCO BCOCông ty Cổ phần Xây dựng Bình Phước | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BCR BCRCông ty Cổ phần BCG Land | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BDB BDBCông ty Cổ phần Sách và Thiết bị Bình Định | OTC | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BGM BGMCông ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Bắc Giang | OTC | Khai khoáng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BGT BGTCông ty Cổ phần Công trình giao thông tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BHT BHTCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BII BIICông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư | OTC | Bất động sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BKH BKHCông ty Cổ phần Bánh mứt kẹo Hà Nội | OTC | Thực phẩm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BLU BLUTrung tâm Dịch vụ Đô thị tỉnh Bạc Liêu | OTC | Chất thải & Môi trường | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BLW BLWCông ty Cổ phần Cấp nước Bạc Liêu | OTC | Nước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BMN BMNCông ty Cổ phần 715 | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BRM BRMCông ty Quản lý cầu đường Đà Nẵng | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BRV BRVCông ty Cổ phần Bia Rượu Nước giải khát Viger | OTC | Sản xuất bia | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BSC BSCCông ty Cổ phần Dịch vụ Bến Thành | OTC | Bất động sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BST BSTCông ty Cổ phần Sách và Thiết bị Bình Thuận | OTC | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BUD BUDCông ty Cổ phần Khoa học Công nghệ Việt Nam | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BVA BVACông ty Cổ phần Sản xuất & Thương mại Bắc Việt | OTC | Vật liệu xây dựng & Nội thất | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | BXT BXTCông ty Cổ phần Bến xe tàu Hậu Giang | OTC | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | C12 C12Công ty Cổ phần Cầu 12 | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | C21 C21Công ty Cổ phần Thế kỷ 21 | OTC | Bất động sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | C36 C36Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng Công trình Giao thông 236 | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | C71 C71Công ty Cổ phần 471 | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CAB CABCông ty Cổ phần Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam | OTC | Giải trí & Truyền thông | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CAV CAVCông ty Cổ Phần Dây cáp điện Việt Nam | OTC | Hàng điện & điện tử | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CBC CBCCông ty Cổ phần Chè Bàu Cạn | OTC | Đồ uống & giải khát | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CC4 CC4Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 4 | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CDH CDHCông ty Cổ phần Công trình Công cộng và Dịch vụ Du lịch Hải Phòng | OTC | Chất thải & Môi trường | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CDV CDVCông ty Cổ phần Tư Vấn Đầu Tư Và Thiết Kế Xây Dựng Việt Nam | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CE1 CE1Công ty Cổ phần Xây dựng và Thiết bị Công nghiệp CIE1 | OTC | Máy công nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CEE CEECông ty Cổ phần Xây Dựng Hạ Tầng Cii | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CEG CEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng và Thiết bị Công nghiệp | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CGC CGCCông ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Cần Giờ | OTC | Phân phối xăng dầu & khí đốt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CGL CGLCông ty Cổ phần Thương Mại Gia Lai | OTC | Bán lẻ phức hợp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CIC CICCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng COTEC | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CIE CIECông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công trình 128 - CIENCO 1 | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CKM CKMCông ty Cổ phần Cơ khí Mỏ Việt Bắc | OTC | Máy công nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CLG CLGCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec | OTC | Bất động sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CNX CNXCông ty Cổ Phần Công Nghệ Và Tư Vấn Cic | OTC | Phần mềm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CTA CTACông ty Cổ phần Vinavico | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CTN CTNCông ty Cổ phần Xây dựng Công trình ngầm | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CVH CVHCông ty Cổ phần Công Viên, Cây Xanh Hải Phòng | OTC | Tiện ích khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CVP CVPCông ty cổ phần Cảng Cửa Việt | OTC | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | CYC CYCCông ty Cổ phần Gạch men Chang Yih | OTC | Vật liệu xây dựng & Nội thất | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | D17 D17Công ty Cổ Phần Đồng Tân | OTC | Khai khoáng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DAL DALCông ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Phát Triển Đông Á | OTC | Vật liệu xây dựng & Nội thất | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DAN DANCông ty Cổ phần Dược Danapha | OTC | Dược phẩm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DAP DAPCông ty Cổ phần Đông Á | OTC | Containers & Đóng gói | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DAR DARCông ty Cổ phần Xe lửa Dĩ An | OTC | Vận tải hành khách & Du lịch | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DBH DBHCông ty Cổ phần Đường bộ Hải Phòng | OTC | Vận tải hành khách & Du lịch | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DBV DBVCông ty Cổ phần Quản lý và Sửa chữa đường bộ Vĩnh Phúc | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DBW DBWCông ty Cổ phần Cấp nước Điện Biên | OTC | Nước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DKP DKPCông ty Cổ phần Dược Khoa | OTC | Dược phẩm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DKW DKWCông ty Cổ phần Cấp nước sinh hoạt Châu Thành | OTC | Nước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DLA DLACông ty Cổ phần Đồng Tâm | OTC | Vật liệu xây dựng & Nội thất | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DLH DLHCông ty CP Du Lịch Thanh Hóa | OTC | Vận tải hành khách & Du lịch | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DLM DLMCông ty Cổ phần Chiếu sáng công cộng Đà Nẵng | OTC | Tiện ích khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DMS DMSCông ty Cổ phần Hóa phẩm dầu khí DMC - Miền Nam | OTC | Phân phối xăng dầu & khí đốt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DNB DNBCông ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đắk Nông | OTC | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DNR DNRCông ty Cổ phần Đường sắt Quảng Nam - Đà Nẵng | OTC | Đường sắt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DNS DNSCông ty Cổ phần Thép Đà Nẵng | OTC | Thép và sản phẩm thép | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DPS DPSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | OTC | Thép và sản phẩm thép | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DSS DSSCông ty Cổ phần Đường sắt Sài Gòn | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DSV DSVCông ty Cổ phần Đường sắt Vĩnh Phú | OTC | Đường sắt | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DT4 DT4Công ty Cổ phần Quản lý Đường sông số 4 | OTC | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DTB DTBCông ty Cổ phần Công trình Đô thị Bảo Lộc | OTC | Chất thải & Môi trường | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DTE DTECông ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings | OTC | Sản xuất & Phân phối Điện | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DTJ DTJCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Viễn thông Đồng Tháp | OTC | Xây dựng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DTN DTNCông ty Cổ phần Diêm Thống Nhất | OTC | Hàng cá nhân | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |
| | DTV DTVCông ty Cổ phần Phát triển điện Trà Vinh | OTC | Sản xuất & Phân phối Điện | — | — | — | — | — | — | — | — | — | | |