| 701 | HPT HPTCTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | UPCOM | Phần mềm | 25.100 | — | — | — | ≈ 0,33 | — | 13,09 Tr | — | — | | |
| 702 | VNP VNPCTCP Nhựa Việt Nam | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 16.800 | 0% | -1,75% | — | ≈ 0,33 | 6,4 N | 19,43 Tr | — | — | | |
| 703 | MA1 MA1CTCP Thiết bị | UPCOM | Bất động sản | 32.400 | +2,86% | — | — | ≈ 0,33 | 100 | 10,05 Tr | — | — | | |
| 704 | DWS DWSCTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | UPCOM | Nước | 12.500 | — | — | — | ≈ 0,32 | — | 25,92 Tr | — | — | | |
| 705 | JVC JVCCTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật | HOSE | Thiết bị y tế | 2.860 | +2,14% | +2,14% | — | ≈ 0,32 | 138,5 N | 112,5 Tr | — | — | | |
| 706 | YBM YBMCTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | HOSE | Khai khoáng | 10.000 | — | +3,63% | — | ≈ 0,32 | — | 32,17 Tr | — | — | | |
| 707 | TDB TDBCTCP Thủy điện Định Bình | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 39.000 | 0% | — | — | ≈ 0,32 | 100 | 8,23 Tr | — | — | | |
| 708 | TVT TVTTổng Công ty Việt Thắng - CTCP | HOSE | Hàng May mặc | 15.200 | +0,66% | -0,65% | — | ≈ 0,32 | 3,2 N | 21 Tr | — | — | | |
| 709 | ITD ITDCTCP Công nghệ Tiên Phong | HOSE | Phần mềm | 10.300 | +3% | 0% | — | ≈ 0,32 | 3,3 N | 30,96 Tr | — | — | | |
| 710 | CHS CHSCTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | UPCOM | Tiện ích khác | 11.200 | — | — | — | ≈ 0,32 | — | 28,4 Tr | — | — | | |
| 711 | DQC DQCCTCP Tập đoàn Điện Quang | HOSE | Thiết bị gia dụng | 9.250 | -2,63% | -0,54% | — | ≈ 0,32 | 1,3 N | 34,36 Tr | — | — | | |
| 712 | QNC QNCCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 5.300 | — | — | — | ≈ 0,32 | — | 59,93 Tr | — | — | | |
| 713 | HMS HMSCTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh | UPCOM | Xây dựng | 28.500 | — | — | — | ≈ 0,31 | — | 10,92 Tr | — | — | | |
| 714 | PLP PLPCTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 3.450 | +2,07% | -8,97% | — | ≈ 0,31 | 15,2 N | 90 Tr | — | — | | |
| 715 | SDV SDVCTCP Dịch vụ Sonadezi | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 31.000 | — | — | — | ≈ 0,31 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 716 | CNT CNTCTCP Tập đoàn CNT | UPCOM | Bất động sản | 4.700 | 0% | — | — | ≈ 0,31 | 3,1 N | 65,38 Tr | — | — | | |
| 717 | DFC DFCCTCP Xích líp Đông Anh | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 26.900 | -2,18% | — | — | ≈ 0,31 | 1 N | 11,4 Tr | — | — | | |
| 718 | HDA HDACTCP Hãng sơn Đông Á | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 10.100 | -1,94% | -2,88% | — | ≈ 0,31 | 207,8 N | 30,36 Tr | — | — | | |
| 719 | SCI SCICTCP SCI E&C | HNX | Xây dựng | 7.300 | 0% | -3,95% | — | ≈ 0,31 | 4,1 N | 42 Tr | — | — | | |
| 720 | TTL TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCP | HNX | Xây dựng | 7.300 | — | — | — | ≈ 0,31 | — | 41,85 Tr | — | — | | |
| 721 | BDT BDTCTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 7.900 | -1,25% | +2,6% | — | ≈ 0,3 | 5,2 N | 38,6 Tr | — | — | | |
| 722 | SSC SSCCTCP Giống cây trồng Miền Nam | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 20.200 | — | — | — | ≈ 0,3 | — | 14,99 Tr | — | — | | |
| 723 | WSS WSSCTCP Chứng khoán Phố Wall | HNX | Môi giới chứng khoán | 6.000 | 0% | +1,69% | — | ≈ 0,3 | 3,3 N | 50,3 Tr | — | — | | |
| 724 | MBG MBGCTCP Tập đoàn MBG | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.500 | +4,17% | 0% | — | ≈ 0,3 | 78,5 N | 120,22 Tr | — | — | | |
| 725 | DGT DGTCTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.800 | +2,7% | -7,32% | — | ≈ 0,3 | 53 N | 79 Tr | — | — | | |
| 726 | EID EIDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 20.000 | 0% | +12,99% | — | ≈ 0,3 | 5,1 N | 15 Tr | — | — | | |
| 727 | HHB HHBCổ phiếu Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Hồng Hà | UPCOM | Sản xuất bia | 30.000 | — | — | — | ≈ 0,3 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 728 | MHC MHCCTCP MHC | HOSE | Dịch vụ vận tải | 6.550 | -0,76% | -6,43% | — | ≈ 0,3 | 4 N | 45,65 Tr | — | — | | |
| 729 | BSH BSHCTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | UPCOM | Sản xuất bia | 16.500 | +0,61% | — | — | ≈ 0,3 | 100 | 18 Tr | — | — | | |
| 730 | GTS GTSCTCP Công trình Giao thông Sài Gòn | UPCOM | Xây dựng | 10.400 | — | — | — | ≈ 0,3 | — | 28,5 Tr | — | — | | |
| 731 | TDH TDHCTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | Bất động sản | 2.630 | +1,54% | -2,59% | — | ≈ 0,3 | 7,2 N | 112,65 Tr | — | — | | |
| 732 | NBC NBCCTCP Than Núi Béo - Vinacomin | HNX | Khai thác Than | 8.000 | 0% | -2,44% | — | ≈ 0,3 | 20,6 N | 37 Tr | — | — | | |
| 733 | CIG CIGCTCP COMA 18 | HOSE | Xây dựng | 5.790 | -4,14% | -4,77% | — | ≈ 0,3 | 148,8 N | 51,04 Tr | — | — | | |
| 734 | TT6 TT6Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh | UPCOM | Thực phẩm | 12.100 | -4,72% | 0% | — | ≈ 0,3 | 7,2 N | 24,4 Tr | — | — | | |
| 735 | VCX VCXCTCP Xi măng Yên Bình | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 11.100 | -14,62% | — | — | ≈ 0,29 | 100 | 26,53 Tr | — | — | | |
| 736 | C47 C47CTCP Xây dựng 47 | HOSE | Xây dựng | 8.090 | +2,41% | -0,12% | — | ≈ 0,29 | 3,5 N | 36,34 Tr | — | — | | |
| 737 | PNP PNPCTCP Tân Cảng - Phú Hữu | UPCOM | Vận tải Thủy | 18.100 | — | — | — | ≈ 0,29 | — | 16,1 Tr | — | — | | |
| 738 | DM7 DM7CTCP Dệt May 7 | UPCOM | Hàng May mặc | 18.900 | — | — | — | ≈ 0,29 | — | 15,41 Tr | — | — | | |
| 739 | HMC HMCCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 10.650 | +0,95% | -2,29% | — | ≈ 0,29 | 600 | 27,3 Tr | — | — | | |
| 740 | BGW BGWCTCP Nước sạch Bắc Giang | UPCOM | Nước | 16.000 | — | — | — | ≈ 0,29 | — | 18,15 Tr | — | — | | |
| 741 | DBT DBTCTCP Dược phẩm Bến Tre | HOSE | Dược phẩm | 13.100 | — | — | — | ≈ 0,29 | — | 21,97 Tr | — | — | | |
| 742 | UNI UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | HNX | Dịch vụ Máy tính | 6.700 | — | — | — | ≈ 0,29 | — | 42,62 Tr | — | — | | |
| 743 | FT1 FT1CTCP Phụ tùng Máy số 1 | UPCOM | Máy công nghiệp | 40.200 | — | — | — | ≈ 0,28 | — | 7,08 Tr | — | — | | |
| 744 | LIG LIGCTCP Licogi 13 | HNX | Xây dựng | 3.000 | -3,23% | -3,23% | — | ≈ 0,28 | 119,2 N | 94,22 Tr | — | — | | |
| 745 | TPS TPSCTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 56.000 | — | — | — | ≈ 0,28 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 746 | GIC GICCTCP Đầu tư Dịch vụ và Phát triển Xanh | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 10.900 | +0,93% | 0% | — | ≈ 0,28 | 100 | 25,45 Tr | — | — | | |
| 747 | VNL VNLCTCP Logistics Vinalink | HOSE | Dịch vụ vận tải | 18.700 | 0% | -0,53% | — | ≈ 0,28 | 1 N | 14,81 Tr | — | — | | |
| 748 | NAW NAWCTCP Cấp nước Nghệ An | UPCOM | Nước | 7.400 | — | — | — | ≈ 0,28 | — | 37,39 Tr | — | — | | |
| 749 | NHT NHTCTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | HOSE | Đồ chơi | 11.500 | +0,88% | +0,88% | — | ≈ 0,28 | 5,1 N | 24,03 Tr | — | — | | |
| 750 | HSL HSLCTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | HOSE | Thực phẩm | 7.140 | -0,83% | -4,8% | — | ≈ 0,28 | 228,8 N | 38,57 Tr | — | — | | |
| 751 | HOM HOMCTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.800 | 0% | 0% | — | ≈ 0,27 | 10,5 N | 72 Tr | — | — | | |
| 752 | NTT NTTCTCP Dệt - May Nha Trang | UPCOM | Hàng May mặc | 9.500 | — | — | — | ≈ 0,27 | — | 28,5 Tr | — | — | | |
| 753 | NHD NHDCổ phiếu CTCP Dược phẩm Nam Hà | UPCOM | Dược phẩm | 52.000 | -1,89% | -5,45% | — | ≈ 0,27 | 1,3 N | 5,2 Tr | — | — | | |
| 754 | LAF LAFCTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | HOSE | Thực phẩm | 17.700 | -6,35% | -10,15% | — | ≈ 0,27 | 2,9 N | 15,23 Tr | — | — | | |
| 755 | VLS VLSCổ phiếu Công ty cổ phần Sản xuất Thép Việt Long | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 11.000 | — | — | — | ≈ 0,27 | — | 24,5 Tr | — | — | | |
| 756 | HDP HDPCTCP Dược Hà Tĩnh | UPCOM | Dược phẩm | 27.000 | — | — | — | ≈ 0,27 | — | 9,93 Tr | — | — | | |
| 757 | HCD HCDCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 5.790 | -0,17% | -2,03% | — | ≈ 0,27 | 34,8 N | 46,2 Tr | — | — | | |
| 758 | TNW TNWCTCP Nước sạch Thái Nguyên | UPCOM | Nước | 16.700 | — | -6,7% | — | ≈ 0,27 | — | 16 Tr | — | — | | |
| 759 | DNT DNTCTCP Du lịch Đồng Nai | UPCOM | Dịch vụ giải trí | 36.600 | — | — | — | ≈ 0,27 | — | 7,28 Tr | — | — | | |
| 760 | PJS PJSCTCP Cấp nước Phú Hòa Tân | UPCOM | Nước | 29.600 | — | — | — | ≈ 0,27 | — | 9 Tr | — | — | | |
| 761 | MDF MDFCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | UPCOM | Lâm sản và Chế biến gỗ | 4.800 | -14,29% | -22,58% | — | ≈ 0,26 | 100 | 55,11 Tr | — | — | | |
| 762 | BDW BDWCTCP Cấp thoát nước Bình Định | UPCOM | Nước | 21.100 | -12,08% | — | — | ≈ 0,26 | 400 | 12,41 Tr | — | — | | |
| 763 | HAR HARCTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | HOSE | Bất động sản | 2.570 | -0,39% | +2,39% | — | ≈ 0,26 | 131,7 N | 101,35 Tr | — | — | | |
| 764 | SRF SRFCTCP Searefico | HOSE | Máy công nghiệp | 7.310 | -1,75% | +1,81% | — | ≈ 0,26 | 2,5 N | 35,57 Tr | — | — | | |
| 765 | HSA HSACTCP Hestia | UPCOM | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 33.000 | — | — | — | ≈ 0,26 | — | 7,87 Tr | — | — | | |
| 766 | TOW TOWCTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | UPCOM | Nước | 32.500 | — | — | — | ≈ 0,26 | — | 7,98 Tr | — | — | | |
| 767 | PMG PMGCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 5.560 | +5,9% | -0,71% | — | ≈ 0,26 | 100 | 46,34 Tr | — | — | | |
| 768 | HLC HLCCTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | HNX | Khai thác Than | 10.100 | +2,02% | +1% | — | ≈ 0,26 | 800 | 25,42 Tr | — | — | | |
| 769 | HAF HAFCTCP Thực phẩm Hà Nội | UPCOM | Thực phẩm | 17.700 | — | — | — | ≈ 0,26 | — | 14,5 Tr | — | — | | |
| 770 | VMS VMSCTCP Phát triển Hàng Hải | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 28.500 | — | — | — | ≈ 0,26 | — | 9 Tr | — | — | | |
| 771 | VHL VHLCTCP Viglacera Hạ Long | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 10.200 | +4,08% | -1,92% | — | ≈ 0,26 | 4 N | 25 Tr | — | — | | |
| 772 | CLH CLHCTCP Xi măng La Hiên VVMI | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 21.200 | +1,92% | +0,95% | — | ≈ 0,25 | 4,5 N | 12 Tr | — | — | | |
| 773 | LAI LAICTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO | UPCOM | Xây dựng | 7.700 | -1,28% | -3,75% | — | ≈ 0,25 | 11,1 N | 32,83 Tr | — | — | | |
| 774 | CMP CMPCTCP Cảng Chân Mây | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 7.800 | — | — | — | ≈ 0,25 | — | 32,41 Tr | — | — | | |
| 775 | BCE BCECTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương | HOSE | Xây dựng | 6.010 | 0% | -3,06% | — | ≈ 0,25 | 53,6 N | 42 Tr | — | — | | |
| 776 | TDF TDFCTCP Trung Đô | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 7.200 | 0% | — | — | ≈ 0,25 | 2 N | 35 Tr | — | — | | |
| 777 | VC6 VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | HNX | Xây dựng | 20.000 | +9,89% | — | — | ≈ 0,25 | 1 N | 12,47 Tr | — | — | | |
| 778 | TV4 TV4CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | HNX | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 12.500 | — | — | — | ≈ 0,25 | — | 19,78 Tr | — | — | | |
| 779 | QSP QSPCTCP Tân Cảng Quy Nhơn | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 22.600 | +0,89% | — | — | ≈ 0,24 | 1,3 N | 10,79 Tr | — | — | | |
| 780 | PMS PMSCTCP Cơ khí Xăng dầu | HNX | Máy công nghiệp | 33.800 | — | — | — | ≈ 0,24 | — | 7,2 Tr | — | — | | |
| 781 | VSI VSICTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | HOSE | Xây dựng | 18.400 | — | — | — | ≈ 0,24 | — | 13,2 Tr | — | — | | |
| 782 | PNC PNCCTCP Văn hóa Phương Nam | HOSE | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 21.950 | — | — | — | ≈ 0,24 | — | 11,04 Tr | — | — | | |
| 783 | HGT HGTCTCP Du lịch Hương Giang | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 12.100 | — | — | — | ≈ 0,24 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 784 | NAS NASCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 29.000 | -1,69% | -3,33% | — | ≈ 0,24 | 600 | 8,32 Tr | — | — | | |
| 785 | CFV CFVCTCP Cà phê Thắng Lợi | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 19.000 | -13,24% | +7,34% | — | ≈ 0,24 | 300 | 12,65 Tr | — | — | | |
| 786 | HNR HNRCTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | UPCOM | Vang & Rượu mạnh | 12.000 | — | — | — | ≈ 0,24 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 787 | NDP NDPCTCP Dược phẩm 2/9 | UPCOM | Dược phẩm | 21.600 | 0% | — | — | ≈ 0,24 | 400 | 11,1 Tr | — | — | | |
| 788 | GLW GLWCTCP Cấp thoát nước Gia Lai | UPCOM | Nước | 13.300 | — | — | — | ≈ 0,24 | — | 18 Tr | — | — | | |
| 789 | VPH VPHCTCP Vạn Phát Hưng | HOSE | Bất động sản | 2.490 | +0,4% | -4,6% | — | ≈ 0,24 | 2,1 N | 95,36 Tr | — | — | | |
| 790 | BAX BAXCTCP Thống Nhất | HNX | Xây dựng | 28.800 | — | — | — | ≈ 0,24 | — | 8,2 Tr | — | — | | |
| 791 | NED NEDCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 5.100 | +2% | -1,54% | — | ≈ 0,24 | 100 | 46,17 Tr | — | — | | |
| 792 | HTL HTLCTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long | HOSE | Sản xuất ô tô | 19.600 | -1,75% | -1,01% | — | ≈ 0,24 | 2,5 N | 12 Tr | — | — | | |
| 793 | VGP VGPCTCP Cảng Rau Quả | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 30.000 | +3,09% | +4,9% | — | ≈ 0,23 | 10 N | 7,83 Tr | — | — | | |
| 794 | VC2 VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | HNX | Xây dựng | 3.100 | -3,13% | -6,06% | — | ≈ 0,23 | 21,3 N | 75,65 Tr | — | — | | |
| 795 | TRS TRSCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải | UPCOM | Vận tải Thủy | 27.100 | — | — | — | ≈ 0,23 | — | 8,64 Tr | — | — | | |
| 796 | CCC CCCCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CDC | HOSE | Xây dựng | 5.690 | — | +0,35% | — | ≈ 0,23 | — | 41,05 Tr | — | — | | |
| 797 | LAW LAWCTCP Cấp thoát nước Long An | UPCOM | Nước | 19.000 | — | — | — | ≈ 0,23 | — | 12,2 Tr | — | — | | |
| 798 | SZE SZECTCP Môi trường Sonadezi | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 7.700 | +5,48% | +6,94% | — | ≈ 0,23 | 300 | 30 Tr | — | — | | |
| 799 | ABS ABSCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 2.870 | -1,71% | 0% | — | ≈ 0,23 | 74,4 N | 80 Tr | — | — | | |
| 800 | SGH SGHCTCP Khách sạn Sài Gòn | HNX | Khách sạn | 18.500 | — | — | — | ≈ 0,23 | — | 12,36 Tr | — | — | | |