| 1101 | UDC UDCCTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu | UPCOM | Xây dựng | 2.400 | +4,35% | 0% | — | ≈ 0,08 | 1,5 N | 34,71 Tr | — | — | | |
| 1102 | HVX HVXCổ phiếu Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 2.000 | -4,76% | -9,09% | — | ≈ 0,08 | 14,9 N | 41,53 Tr | — | — | | |
| 1103 | ATS ATSCTCP Tập Đoàn Dược Phẩm Atesco | HNX | Nhà hàng và quán bar | 23.400 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 3,5 Tr | — | — | | |
| 1104 | TVA TVACTCP Sứ Viglacera Thanh Trì | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 13.000 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 6,3 Tr | — | — | | |
| 1105 | VCM VCMCTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex | HNX | Máy công nghiệp | 6.800 | — | +1,49% | — | ≈ 0,08 | — | 12 Tr | — | — | | |
| 1106 | CAG CAGCTCP Cảng An Giang | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 5.900 | 0% | 0% | — | ≈ 0,08 | 9,9 N | 13,8 Tr | — | — | | |
| 1107 | NSH NSHCTCP Nhôm Sông Hồng | HNX | Nhôm | 3.900 | 0% | -2,5% | — | ≈ 0,08 | 31,2 N | 20,69 Tr | — | — | | |
| 1108 | KCB KCBCTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng | UPCOM | Khai khoáng | 10.000 | 0% | -1,96% | — | ≈ 0,08 | 3,6 N | 8 Tr | — | — | | |
| 1109 | VMT VMTCTCP Giao nhận Vận tải Miền Trung | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 13.000 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 6,14 Tr | — | — | | |
| 1110 | DPP DPPCTCP Dược Đồng Nai | UPCOM | Dược phẩm | 26.500 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1111 | ISG ISGCTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế | UPCOM | Vận tải Thủy | 9.000 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 8,8 Tr | — | — | | |
| 1112 | GTA GTACTCP Chế biến gỗ Thuận An | HOSE | Lâm sản và Chế biến gỗ | 7.600 | -1,94% | — | — | ≈ 0,08 | 1,4 N | 10,4 Tr | — | — | | |
| 1113 | L63 L63CTCP Lilama 69-3 | UPCOM | Máy công nghiệp | 9.500 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 8,28 Tr | — | — | | |
| 1114 | UPC UPCCTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu | UPCOM | Tiện ích khác | 23.100 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 3,4 Tr | — | — | | |
| 1115 | VSM VSMCTCP Container Miền Trung | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 15.600 | +4% | — | — | ≈ 0,08 | 100 | 5,03 Tr | — | — | | |
| 1116 | MCF MCFCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | HNX | Thực phẩm | 7.200 | +1,41% | +1,41% | — | ≈ 0,08 | 4,9 N | 10,78 Tr | — | — | | |
| 1117 | VTX VTXCTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 3.700 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 20,97 Tr | — | — | | |
| 1118 | ITS ITSCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin | UPCOM | Máy công nghiệp | 2.900 | 0% | — | — | ≈ 0,08 | 1,6 N | 26,46 Tr | — | — | | |
| 1119 | ITQ ITQCTCP Tập đoàn Thiên Quang | HNX | Thép và sản phẩm thép | 2.400 | 0% | -4% | — | ≈ 0,08 | 43,1 N | 31,84 Tr | — | — | | |
| 1120 | TR1 TR1CTCP Vận tải 1 Traco | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 16.600 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 4,59 Tr | — | — | | |
| 1121 | HNB HNBCTCP Bến xe Hà Nội | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 8.000 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 9,5 Tr | — | — | | |
| 1122 | PSC PSCCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | HNX | Dịch vụ vận tải | 10.500 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 7,2 Tr | — | — | | |
| 1123 | SB1 SB1CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | UPCOM | Sản xuất bia | 7.200 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 10,5 Tr | — | — | | |
| 1124 | VDG VDGCông ty Cổ phần Vạn Đạt Group | UPCOM | Hàng May mặc | 10.400 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 7,25 Tr | — | — | | |
| 1125 | PPE PPECTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam | HNX | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 20.900 | -4,57% | — | — | ≈ 0,08 | 800 | 3,6 Tr | — | — | | |
| 1126 | FRC FRCCTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam | UPCOM | Lâm sản và Chế biến gỗ | 25.000 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1127 | KST KSTCTCP KASATI | HNX | Thiết bị viễn thông | 12.500 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 5,99 Tr | — | — | | |
| 1128 | TTH TTHCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | HNX | Thép và sản phẩm thép | 2.000 | 0% | -9,09% | — | ≈ 0,07 | 26,3 N | 37,37 Tr | — | — | | |
| 1129 | PTP PTPCTCP Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện | UPCOM | Viễn thông cố định | 11.200 | 0% | — | — | ≈ 0,07 | 1 N | 6,67 Tr | — | — | | |
| 1130 | VTG VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 4.000 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 18,64 Tr | — | — | | |
| 1131 | ALT ALTCTCP Văn hóa Tân Bình | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 13.000 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 5,74 Tr | — | — | | |
| 1132 | X26 X26CTCP 26 | UPCOM | Hàng May mặc | 14.800 | -1,33% | — | — | ≈ 0,07 | 500 | 5 Tr | — | — | | |
| 1133 | TJC TJCCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | HNX | Dịch vụ vận tải | 8.600 | -1,15% | -2,27% | — | ≈ 0,07 | 6,3 N | 8,6 Tr | — | — | | |
| 1134 | NDT NDTTổng CTCP Dệt May Nam Định | UPCOM | Hàng May mặc | 4.700 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 15,64 Tr | — | — | | |
| 1135 | SRA SRACTCP Sara Việt Nam | HNX | Thiết bị y tế | 1.700 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 43,2 Tr | — | — | | |
| 1136 | HJC HJCCTCP Hòa Việt | UPCOM | Thuốc lá | 5.700 | +3,64% | — | — | ≈ 0,07 | 10 N | 12,85 Tr | — | — | | |
| 1137 | QST QSTCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 22.600 | 0% | — | — | ≈ 0,07 | 8,6 N | 3,24 Tr | — | — | | |
| 1138 | KPF KPFCổ phiếu Công ty cổ phần Đầu tư tài sản KOJI | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 1.200 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 60,87 Tr | — | — | | |
| 1139 | SDG SDGCTCP Sadico Cần Thơ | HNX | Containers & Đóng gói | 7.200 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 10,14 Tr | — | — | | |
| 1140 | DLD DLDCTCP Du lịch Đắk Lắk | UPCOM | Khách sạn | 7.800 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 9,31 Tr | — | — | | |
| 1141 | CTT CTTCTCP Chế tạo Máy - Vinacomin | HNX | Máy công nghiệp | 15.400 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 4,7 Tr | — | — | | |
| 1142 | LKW LKWCTCP Cấp nước Long Khánh | UPCOM | Nước | 28.900 | -0,34% | -0,34% | — | ≈ 0,07 | 400 | 2,5 Tr | — | — | | |
| 1143 | BLT BLTCTCP Lương thực Bình Định | UPCOM | Thực phẩm | 18.000 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 4 Tr | — | — | | |
| 1144 | LPT LPTCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | UPCOM | Đào tạo & Việc làm | 6.000 | +1,69% | 0% | — | ≈ 0,07 | 100 | 12 Tr | — | — | | |
| 1145 | FGL FGLCTCP Cà phê Gia Lai | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 4.900 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 14,68 Tr | — | — | | |
| 1146 | ADC ADCCTCP Mỹ thuật và Truyền thông | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 18.000 | +2,86% | — | — | ≈ 0,07 | 18,8 N | 3,98 Tr | — | — | | |
| 1147 | TCK TCKTổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP | UPCOM | Xây dựng | 3.000 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 23,85 Tr | — | — | | |
| 1148 | VTM VTMCTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMIN | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 21.800 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 3,28 Tr | — | — | | |
| 1149 | BEL BELCTCP Điện tử Biên Hòa | UPCOM | Điện tử tiêu dùng | 11.900 | +13,33% | — | — | ≈ 0,07 | 100 | 6 Tr | — | — | | |
| 1150 | NO1 NO1CTCP Tập đoàn 911 | HOSE | Máy công nghiệp | 2.900 | -6,75% | -3,01% | — | ≈ 0,07 | 58,3 N | 24,6 Tr | — | — | | |
| 1151 | ONE ONECTCP Công nghệ ONE | HNX | Phần cứng | 9.000 | -3,23% | 0% | — | ≈ 0,07 | 3,7 N | 7,89 Tr | — | — | | |
| 1152 | PHH PHHCTCP Hồng Hà Việt Nam | UPCOM | Xây dựng | 3.900 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 18,1 Tr | — | — | | |
| 1153 | PFL PFLCTCP Dầu khí Đông Đô | UPCOM | Xây dựng | 1.400 | -6,67% | -6,67% | — | ≈ 0,07 | 10,5 N | 50 Tr | — | — | | |
| 1154 | DAD DADCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 15.000 | +5,63% | +9,49% | — | ≈ 0,07 | 100 | 4,66 Tr | — | — | | |
| 1155 | DC2 DC2CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 | HNX | Xây dựng | 6.000 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 11,64 Tr | — | — | | |
| 1156 | S72 S72CTCP Sông Đà 7.02 | UPCOM | Xây dựng | 5.800 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 12 Tr | — | — | | |
| 1157 | PTE PTECTCP Xi măng Phú Thọ | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 5.700 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 12,13 Tr | — | — | | |
| 1158 | TH1 TH1CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam | UPCOM | Phân phối thực phẩm | 5.100 | — | +2% | — | ≈ 0,07 | — | 13,54 Tr | — | — | | |
| 1159 | BHP BHPCTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | UPCOM | Sản xuất bia | 7.500 | -8,54% | — | — | ≈ 0,07 | 100 | 9,18 Tr | — | — | | |
| 1160 | LBE LBECTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An | HNX | Hàng cá nhân | 14.300 | -1,38% | -2,72% | — | ≈ 0,07 | 1,7 N | 4,8 Tr | — | — | | |
| 1161 | CHC CHCCTCP Cẩm Hà | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 10.200 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 6,73 Tr | — | — | | |
| 1162 | VPR VPRCTCP VinaPrint | UPCOM | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 6.800 | +1,49% | — | — | ≈ 0,07 | 1,4 N | 10,07 Tr | — | — | | |
| 1163 | VC9 VC9CTCP Xây dựng Số 9 | HNX | Xây dựng | 4.100 | — | -4,65% | — | ≈ 0,07 | — | 16,7 Tr | — | — | | |
| 1164 | VWS VWSCTCP Nước và Môi Trường Việt Nam | UPCOM | Nước | 19.000 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 3,6 Tr | — | — | | |
| 1165 | IRC IRCCTCP Cao su Công nghiệp | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 3.900 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 17,5 Tr | — | — | | |
| 1166 | EIN EINCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực | UPCOM | Khách sạn | 1.500 | 0% | 0% | — | ≈ 0,07 | 3,1 N | 45,41 Tr | — | — | | |
| 1167 | EME EMECTCP Điện cơ | UPCOM | Thiết bị điện | 18.000 | -10% | — | — | ≈ 0,07 | 150 N | 3,78 Tr | — | — | | |
| 1168 | DOC DOCCTCP Vật tư Nông Nghiệp Đồng Nai | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 6.800 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 1169 | QNU QNUCTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 6,8 Tr | — | — | | |
| 1170 | TTG TTGCTCP May Thanh Trì | UPCOM | Hàng May mặc | 20.000 | -0,99% | +5,26% | — | ≈ 0,07 | 9,5 N | 3,4 Tr | — | — | | |
| 1171 | DTA DTACTCP Đệ Tam | HOSE | Bất động sản | 3.440 | 0% | -5,75% | — | ≈ 0,07 | 6,9 N | 19,5 Tr | — | — | | |
| 1172 | STC STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 11.800 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 5,67 Tr | — | — | | |
| 1173 | PV2 PV2CTCP Đầu tư PV2 | HNX | Bất động sản | 1.800 | +5,88% | 0% | — | ≈ 0,07 | 161 N | 36,87 Tr | — | — | | |
| 1174 | SD2 SD2CTCP Sông Đà 2 | UPCOM | Xây dựng | 4.600 | +15% | — | — | ≈ 0,07 | 7,8 N | 14,42 Tr | — | — | | |
| 1175 | HEP HEPCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 11.000 | +2,8% | +2,8% | — | ≈ 0,07 | 100 | 6 Tr | — | — | | |
| 1176 | TNS TNSCTCP Thép tấm lá Thống Nhất | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 3.300 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 1177 | MCC MCCCTCP Gạch ngói Cao cấp | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 13.200 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 4,99 Tr | — | — | | |
| 1178 | CMT CMTCTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | UPCOM | Phần mềm | 9.000 | +1,12% | — | — | ≈ 0,07 | 100 | 7,28 Tr | — | — | | |
| 1179 | SNC SNCCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 13.100 | — | — | — | ≈ 0,07 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1180 | HD2 HD2CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 | UPCOM | Bất động sản | 7.300 | -14,12% | — | — | ≈ 0,07 | 100 | 8,96 Tr | — | — | | |
| 1181 | TTC TTCCTCP Gạch men Thanh Thanh | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 11.000 | +3,77% | +7,84% | — | ≈ 0,07 | 1,5 N | 5,94 Tr | — | — | | |
| 1182 | DOP DOPCTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 13.800 | +15% | — | — | ≈ 0,07 | 500 | 4,72 Tr | — | — | | |
| 1183 | HPB HPBCTCP Bao bì PP | UPCOM | Containers & Đóng gói | 17.800 | +0,56% | — | — | ≈ 0,07 | 100 | 3,66 Tr | — | — | | |
| 1184 | CPC CPCCTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 15.900 | -4,79% | — | — | ≈ 0,06 | 600 | 4,08 Tr | — | — | | |
| 1185 | MIC MICCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | HNX | Khai khoáng | 7.500 | +2,74% | +1,35% | — | ≈ 0,06 | 5,4 N | 8,55 Tr | — | — | | |
| 1186 | BCP BCPCTCP Dược ENLIE | UPCOM | Dược phẩm | 9.300 | +14,81% | — | — | ≈ 0,06 | 100 | 6,86 Tr | — | — | | |
| 1187 | KSD KSDCTCP Đầu tư DNA | HNX | Đồ gia dụng lâu bền | 5.300 | 0% | -3,64% | — | ≈ 0,06 | 1,8 N | 12 Tr | — | — | | |
| 1188 | TGG TGGCTCP The Golden Group | UPCOM | Xây dựng | 2.300 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 27,3 Tr | — | — | | |
| 1189 | TQW TQWCTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang | UPCOM | Nước | 7.000 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 8,93 Tr | — | — | | |
| 1190 | YBC YBCCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 5.300 | -14,52% | — | — | ≈ 0,06 | 200 | 11,77 Tr | — | — | | |
| 1191 | BBS BBSCTCP VICEM Bao bì Bút Sơn | HNX | Containers & Đóng gói | 10.400 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 6 Tr | — | — | | |
| 1192 | LNC LNCCTCP Lệ Ninh | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 7.490 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 8,23 Tr | — | — | | |
| 1193 | MTB MTBCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Tỉnh Thái Bình | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 9.800 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 6,28 Tr | — | — | | |
| 1194 | SMT SMTCTCP Sametel | HNX | Thiết bị viễn thông | 9.300 | +5,68% | — | — | ≈ 0,06 | 100 | 6,56 Tr | — | — | | |
| 1195 | SPH SPHCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 6.100 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 1196 | STP STPCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | HNX | Containers & Đóng gói | 7.600 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 8,02 Tr | — | — | | |
| 1197 | HAS HASCTCP Hacisco | HOSE | Xây dựng | 7.560 | -1,43% | -14,67% | — | ≈ 0,06 | 2,4 N | 8 Tr | — | — | | |
| 1198 | MTV MTVCTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 11.200 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 5,4 Tr | — | — | | |
| 1199 | BXH BXHCTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | HNX | Containers & Đóng gói | 20.000 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 3,01 Tr | — | — | | |
| 1200 | NJC NJCCTCP May Nam Định | UPCOM | Hàng May mặc | 11.500 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 5,22 Tr | — | — | | |