| 1201 | HD8 HD8CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | UPCOM | Bất động sản | 6.000 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 1202 | PTS PTSCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | HNX | Dịch vụ vận tải | 10.700 | -1,83% | +1,9% | — | ≈ 0,06 | 1 N | 5,57 Tr | — | — | | |
| 1203 | PTH PTHCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 11.330 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 5,25 Tr | — | — | | |
| 1204 | BOT BOTCTCP BOT Cầu Thái Hà | UPCOM | Xây dựng | 1.000 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 59,25 Tr | — | — | | |
| 1205 | SD6 SD6CTCP Sông Đà 6 | UPCOM | Xây dựng | 1.700 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 34,77 Tr | — | — | | |
| 1206 | PSL PSLCTCP Chăn nuôi Phú Sơn | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 5.000 | -1,96% | 0% | — | ≈ 0,06 | 9,5 N | 11,81 Tr | — | — | | |
| 1207 | HTE HTECTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh | UPCOM | Thiết bị điện | 2.600 | 0% | 0% | — | ≈ 0,06 | 2,8 N | 22,64 Tr | — | — | | |
| 1208 | BED BEDCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 19.600 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1209 | BMG BMGCTCP May Bình Minh | UPCOM | Hàng May mặc | 11.100 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 5,29 Tr | — | — | | |
| 1210 | BLN BLNCTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 11.700 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1211 | KHX KHXCổ phiếu Công ty cổ phần Phát hành sách Khánh Hòa | UPCOM | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 11.700 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1212 | VSE VSECTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 6.500 | 0% | -1,52% | — | ≈ 0,06 | 1 N | 8,94 Tr | — | — | | |
| 1213 | PWA PWACTCP Bất động sản Dầu khí | UPCOM | Bất động sản | 5.800 | +13,73% | +13,73% | — | ≈ 0,06 | 3,4 N | 10 Tr | — | — | | |
| 1214 | MLS MLSCTCP Chăn nuôi - Mitraco | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 14.400 | +4,35% | — | — | ≈ 0,06 | 1 N | 4 Tr | — | — | | |
| 1215 | NDX NDXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | HNX | Xây dựng | 6.000 | +5,26% | — | — | ≈ 0,06 | 100 | 9,59 Tr | — | — | | |
| 1216 | SGD SGDCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 14.200 | +9,23% | — | — | ≈ 0,06 | 100 | 4,04 Tr | — | — | | |
| 1217 | AG1 AG1CTCP 28.1 | UPCOM | Hàng May mặc | 11.700 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 4,86 Tr | — | — | | |
| 1218 | NHC NHCCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 18.600 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 3,04 Tr | — | — | | |
| 1219 | C22 C22CTCP 22 | UPCOM | Thực phẩm | 15.900 | 0% | — | — | ≈ 0,06 | 100 | 3,55 Tr | — | — | | |
| 1220 | CCP CCPCTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 23.500 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 2,4 Tr | — | — | | |
| 1221 | BNA BNACTCP Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc | HNX | Thực phẩm | 1.800 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 31,25 Tr | — | — | | |
| 1222 | AMC AMCCTCP Khoáng sản Á Châu | HNX | Khai khoáng | 13.000 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 4,27 Tr | — | — | | |
| 1223 | CT3 CT3CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | UPCOM | Xây dựng | 6.300 | — | — | — | ≈ 0,06 | — | 8,8 Tr | — | — | | |
| 1224 | NUE NUECTCP Môi trường Đô thị Nha Trang | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 9.200 | -6,12% | — | — | ≈ 0,06 | 3,8 N | 6 Tr | — | — | | |
| 1225 | TGP TGPCTCP Trường Phú | UPCOM | Hàng điện & điện tử | 4.200 | -2,33% | -16% | — | ≈ 0,05 | 2,3 N | 13,09 Tr | — | — | | |
| 1226 | PNT PNTCTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận | UPCOM | Xây dựng | 5.900 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 9,28 Tr | — | — | | |
| 1227 | SDK SDKCTCP Cơ khí Luyện kim | UPCOM | Máy công nghiệp | 11.800 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4,64 Tr | — | — | | |
| 1228 | MPY MPYCTCP Môi trường Đô thị Phú Yên | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 8.800 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 6,14 Tr | — | — | | |
| 1229 | DLR DLRCTCP Địa ốc Đà Lạt | UPCOM | Xây dựng | 12.000 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4,5 Tr | — | — | | |
| 1230 | USC USCCTCP Khảo sát và Xây dựng -USCO | UPCOM | Xây dựng | 9.800 | +13,95% | — | — | ≈ 0,05 | 3 N | 5,5 Tr | — | — | | |
| 1231 | VNI VNICông ty Cổ phần Đầu tư bất động sản Việt Nam | UPCOM | Bất động sản | 5.200 | 0% | — | — | ≈ 0,05 | 8,8 N | 10,36 Tr | — | — | | |
| 1232 | VHF VHFCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | UPCOM | Thực phẩm | 2.500 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 21,5 Tr | — | — | | |
| 1233 | CDO CDOCTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị | UPCOM | Xây dựng | 1.700 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 31,5 Tr | — | — | | |
| 1234 | MKV MKVCTCP Dược thú Y Cai Lậy | HNX | Dược phẩm | 10.700 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1235 | UCT UCTCTCP Đô thị Cần Thơ | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 5,34 Tr | — | — | | |
| 1236 | ST8 ST8CTCP Đầu tư Phát triển ST8 | HOSE | Thiết bị văn phòng | 2.050 | 0% | -2,38% | — | ≈ 0,05 | 34,2 N | 25,72 Tr | — | — | | |
| 1237 | PGT PGTCTCP PGT Holdings | HNX | Vận tải hành khách & Du lịch | 5.700 | +3,64% | -3,39% | — | ≈ 0,05 | 2,5 N | 9,24 Tr | — | — | | |
| 1238 | TMX TMXCTCP VICEM Thương mại Xi măng | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 8.700 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 6 Tr | — | — | | |
| 1239 | PGN PGNCTCP Phụ Gia Nhựa | HNX | Nhựa, cao su & sợi | 5.500 | -9,84% | -5,17% | — | ≈ 0,05 | 51,7 N | 9,46 Tr | — | — | | |
| 1240 | PVR PVRCTCP Đầu tư PVR Hà Nội | UPCOM | Bất động sản | 1.000 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 51,91 Tr | — | — | | |
| 1241 | SHC SHCCTCP Hàng hải Sài Gòn | UPCOM | Vận tải Thủy | 12.000 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4,31 Tr | — | — | | |
| 1242 | BSD BSDCTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | UPCOM | Sản xuất bia | 17.000 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1243 | DNE DNECTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 8.800 | — | -3,3% | — | ≈ 0,05 | — | 5,77 Tr | — | — | | |
| 1244 | VTC VTCCTCP Viễn thông VTC | HNX | Thiết bị viễn thông | 9.500 | +5,56% | +3,26% | — | ≈ 0,05 | 3,8 N | 5,33 Tr | — | — | | |
| 1245 | AGF AGFCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 1.800 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 28,11 Tr | — | — | | |
| 1246 | PAS PASCTCP Quốc tế Phương Anh | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 1.800 | +5,88% | -5,26% | — | ≈ 0,05 | 130,2 N | 28,05 Tr | — | — | | |
| 1247 | SVN SVNCTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | HNX | Xây dựng | 2.400 | -7,69% | -7,69% | — | ≈ 0,05 | 156,8 N | 21 Tr | — | — | | |
| 1248 | CKV CKVCTCP COKYVINA | HNX | Thiết bị viễn thông | 12.560 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4,01 Tr | — | — | | |
| 1249 | HAD HADCTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | HNX | Sản xuất bia | 12.500 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4 Tr | — | — | | |
| 1250 | PCM PCMCTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 12.500 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4 Tr | — | — | | |
| 1251 | PLA PLACTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | UPCOM | Xây dựng | 5.000 | 0% | — | — | ≈ 0,05 | 200 | 10 Tr | — | — | | |
| 1252 | PND PNDCTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 7.500 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 6,67 Tr | — | — | | |
| 1253 | PBP PBPCTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | HNX | Containers & Đóng gói | 9.600 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 5,21 Tr | — | — | | |
| 1254 | HMR HMRCTCP Đá Hoàng Mai | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 8.900 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 5,61 Tr | — | — | | |
| 1255 | KVC KVCCTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 1.000 | 0% | -9,09% | — | ≈ 0,05 | 83,2 N | 49,5 Tr | — | — | | |
| 1256 | TST TSTCTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | UPCOM | Dịch vụ Máy tính | 10.100 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4,8 Tr | — | — | | |
| 1257 | DID DIDCTCP DIC - Đồng Tiến | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.100 | +3,33% | — | — | ≈ 0,05 | 100 | 15,62 Tr | — | — | | |
| 1258 | TDG TDGCTCP Đầu tư TDG GLOBAL | HOSE | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 2.000 | -3,38% | -6,1% | — | ≈ 0,05 | 15,8 N | 24,21 Tr | — | — | | |
| 1259 | HEJ HEJTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP | UPCOM | Xây dựng | 11.000 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4,4 Tr | — | — | | |
| 1260 | PMP PMPCTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | HNX | Containers & Đóng gói | 11.500 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4,2 Tr | — | — | | |
| 1261 | SAL SALCTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | UPCOM | Xe tải & Đóng tàu | 5.800 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 8,31 Tr | — | — | | |
| 1262 | PVO PVOCTCP Dầu nhờn PV Oil | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 5.400 | 0% | -6,9% | — | ≈ 0,05 | 5,5 N | 8,9 Tr | — | — | | |
| 1263 | DS3 DS3CTCP DS3 | HNX | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 4.500 | 0% | — | — | ≈ 0,05 | 600 | 10,67 Tr | — | — | | |
| 1264 | SDN SDNCTCP Sơn Đồng Nai | HNX | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 15.800 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 3,04 Tr | — | — | | |
| 1265 | DDG DDGCổ phiếu Công ty cổ phần Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 600 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 79,84 Tr | — | — | | |
| 1266 | BHK BHKCTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | UPCOM | Sản xuất bia | 12.000 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 3,99 Tr | — | — | | |
| 1267 | IN4 IN4CTCP In Số 4 | UPCOM | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 39.700 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 1,2 Tr | — | — | | |
| 1268 | EMG EMGCTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện | UPCOM | Thiết bị điện | 15.800 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 3 Tr | — | — | | |
| 1269 | BTU BTUCTCP Công trình Đô thị Bến Tre | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 13.000 | 0% | — | — | ≈ 0,05 | 6,2 N | 3,6 Tr | — | — | | |
| 1270 | TBR TBRCTCP Địa ốc Tân Bình | UPCOM | Bất động sản | 5.800 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 8,06 Tr | — | — | | |
| 1271 | HEV HEVCTCP Sách Đại học Dạy nghề | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 9.300 | +9,41% | +69,09% | — | ≈ 0,05 | 300 | 5 Tr | — | — | | |
| 1272 | FSO FSOCTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam | UPCOM | Xe tải & Đóng tàu | 8.200 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 5,62 Tr | — | — | | |
| 1273 | RBC RBCCTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 4.600 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 9,9 Tr | — | — | | |
| 1274 | CMC CMCCTCP Đầu tư CMC | HNX | Máy công nghiệp | 8.900 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 5,11 Tr | — | — | | |
| 1275 | MBN MBNCTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 7.900 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 5,75 Tr | — | — | | |
| 1276 | VQC VQCCTCP Giám định - Vinacomin | UPCOM | Tư vấn & Hỗ trợ KD | 12.600 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 3,6 Tr | — | — | | |
| 1277 | DIH DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | HNX | Bất động sản | 5.700 | -3,39% | -9,52% | — | ≈ 0,05 | 21,2 N | 7,93 Tr | — | — | | |
| 1278 | CT6 CT6CTCP Công trình 6 | UPCOM | Xây dựng | 7.400 | -13,95% | — | — | ≈ 0,05 | 600 | 6,11 Tr | — | — | | |
| 1279 | SCO SCOCTCP Công nghiệp Thủy sản | UPCOM | Máy công nghiệp | 11.100 | — | — | — | ≈ 0,05 | — | 4,06 Tr | — | — | | |
| 1280 | DBM DBMCTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | UPCOM | Dược phẩm | 23.000 | +15% | +4,55% | — | ≈ 0,04 | 600 | 1,94 Tr | — | — | | |
| 1281 | SDA SDACổ phiếu Công ty cổ phần SIMCO Sông Đà | UPCOM | Đào tạo & Việc làm | 1.700 | 0% | -10,53% | — | ≈ 0,04 | 52,2 N | 26,21 Tr | — | — | | |
| 1282 | SAC SACCTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 11.200 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 3,95 Tr | — | — | | |
| 1283 | IBD IBDCTCP In Tổng hợp Bình Dương | UPCOM | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 4.900 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 9 Tr | — | — | | |
| 1284 | PAI PAICTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí | UPCOM | Viễn thông cố định | 10.300 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 4,24 Tr | — | — | | |
| 1285 | LMI LMICTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | UPCOM | Máy công nghiệp | 7.900 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 5,5 Tr | — | — | | |
| 1286 | VTJ VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | HNX | Thuốc lá | 3.800 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 11,4 Tr | — | — | | |
| 1287 | SFN SFNCTCP Dệt lưới Sài Gòn | HNX | Nhà cung cấp thiết bị | 15.100 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 2,86 Tr | — | — | | |
| 1288 | UXC UXCCÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỦY SẢN ÚT XI | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 1.200 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 35,4 Tr | — | — | | |
| 1289 | CCS CCSCTCP Chíp Sáng | UPCOM | Bất động sản | 6.100 | -6,15% | — | — | ≈ 0,04 | 2,2 N | 6,92 Tr | — | — | | |
| 1290 | E29 E29CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 | UPCOM | Xây dựng | 8.400 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1291 | PMT PMTCTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam | UPCOM | Thiết bị viễn thông | 8.500 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 4,94 Tr | — | — | | |
| 1292 | PLE PLECTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | UPCOM | Xây dựng | 34.500 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 1,22 Tr | — | — | | |
| 1293 | CVN CVNCổ phiếu Công ty cổ phần Vinam | UPCOM | Thiết bị y tế | 1.400 | 0% | -12,5% | — | ≈ 0,04 | 55,5 N | 29,7 Tr | — | — | | |
| 1294 | NBE NBECTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc | UPCOM | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 8.300 | +2,47% | 0% | — | ≈ 0,04 | 100 | 5 Tr | — | — | | |
| 1295 | BPC BPCCTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn | HNX | Containers & Đóng gói | 10.800 | -10% | — | — | ≈ 0,04 | 1 N | 3,8 Tr | — | — | | |
| 1296 | HNP HNPCTCP Hanel Xốp nhựa | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 8.200 | -12,77% | — | — | ≈ 0,04 | 100 | 5 Tr | — | — | | |
| 1297 | ICI ICICTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | UPCOM | Xây dựng | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 4 Tr | — | — | | |
| 1298 | PVE PVETổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP | UPCOM | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 1.600 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 25 Tr | — | — | | |
| 1299 | SJM SJMCTCP Sông Đà 19 | UPCOM | Xây dựng | 8.000 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1300 | VCE VCECTCP Xây lắp Môi trường | UPCOM | Xây dựng | 8.000 | — | — | — | ≈ 0,04 | — | 5 Tr | — | — | | |