| 301 | FIC FICTổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 13.700 | -2,84% | -2,14% | — | ≈ 1,74 | 600 | 127 Tr | — | — | | |
| 302 | TSJ TSJCTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 23.100 | — | — | — | ≈ 1,73 | — | 74,8 Tr | — | — | | |
| 303 | NBB NBBCTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | HOSE | Bất động sản | 17.150 | -0,87% | -0,29% | — | ≈ 1,72 | 8 N | 100,48 Tr | — | — | | |
| 304 | SWC SWCTổng CTCP Đường sông Miền Nam | UPCOM | Vận tải Thủy | 25.500 | 0% | -0,39% | — | ≈ 1,71 | 2 N | 67,1 Tr | — | — | | |
| 305 | APH APHCTCP Tập đoàn An Phát Holdings | HOSE | Containers & Đóng gói | 6.980 | -0,71% | -2,1% | — | ≈ 1,7 | 138 N | 243,88 Tr | — | — | | |
| 306 | VFG VFGCTCP Khử trùng Việt Nam | HOSE | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 40.700 | +1,5% | -2,05% | — | ≈ 1,7 | 400 | 41,71 Tr | — | — | | |
| 307 | VGG VGGTổng CTCP May Việt Tiến | UPCOM | Hàng May mặc | 38.300 | +0,52% | +1,59% | — | ≈ 1,69 | 1,1 N | 44,1 Tr | — | — | | |
| 308 | RAL RALCTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | HOSE | Thiết bị gia dụng | 71.600 | -0,14% | -0,56% | — | ≈ 1,69 | 18,3 N | 23,55 Tr | — | — | | |
| 309 | C4G C4GCTCP Tập đoàn CIENCO4 | UPCOM | Xây dựng | 4.700 | +2,17% | -4,08% | — | ≈ 1,68 | 223,6 N | 357,3 Tr | — | — | | |
| 310 | DSP DSPCTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 14.100 | +1,44% | — | — | ≈ 1,67 | 300 | 118,68 Tr | — | — | | |
| 311 | SCR SCRCTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | Bất động sản | 3.880 | +0,78% | -3,96% | — | ≈ 1,67 | 696,5 N | 430,6 Tr | — | — | | |
| 312 | HPW HPWCTCP Cấp nước Hải Phòng | UPCOM | Nước | 22.500 | — | — | — | ≈ 1,67 | — | 74,21 Tr | — | — | | |
| 313 | HHP HHPCTCP HHP Global | HOSE | Sản xuất giấy | 18.000 | -0,28% | +1,69% | — | ≈ 1,66 | 3,67 Tr | 92,18 Tr | — | — | | |
| 314 | TLP TLPTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 7.000 | — | +1,45% | — | ≈ 1,66 | — | 236,58 Tr | — | — | | |
| 315 | ND2 ND2CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 33.000 | -1,49% | — | — | ≈ 1,65 | 300 | 49,99 Tr | — | — | | |
| 316 | SVC SVCCTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | HOSE | Sản xuất ô tô | 17.450 | +1,45% | -0,29% | — | ≈ 1,63 | 15,3 N | 93,28 Tr | — | — | | |
| 317 | PLC PLCTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 20.000 | +2,04% | -6,1% | — | ≈ 1,62 | 379,7 N | 80,8 Tr | — | — | | |
| 318 | CMM CMMCTCP Camimex | UPCOM | Thực phẩm | 16.500 | +7,84% | — | — | ≈ 1,62 | 3,4 N | 97,9 Tr | — | — | | |
| 319 | AGX AGXCTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn | UPCOM | Phân phối thực phẩm | 149.000 | +12,2% | — | — | ≈ 1,61 | 1,1 N | 10,8 Tr | — | — | | |
| 320 | AGG AGGCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | HOSE | Bất động sản | 8.810 | -0,11% | -6,28% | — | ≈ 1,6 | 222,3 N | 181,38 Tr | — | — | | |
| 321 | LIX LIXCTCP Bột Giặt Lix | HOSE | Hàng cá nhân | 24.650 | 0% | -2,57% | — | ≈ 1,6 | 24,7 N | 64,8 Tr | — | — | | |
| 322 | PMW PMWCTCP Cấp nước Phú Mỹ | UPCOM | Nước | 31.500 | — | — | — | ≈ 1,57 | — | 50 Tr | — | — | | |
| 323 | SGT SGTCTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | HOSE | Internet | 10.600 | +6,53% | +6,43% | — | ≈ 1,57 | 14,9 N | 148 Tr | — | — | | |
| 324 | YEG YEGCTCP Tập đoàn Yeah1 | HOSE | Giải trí & Truyền thông | 7.630 | +0,39% | -2,43% | — | ≈ 1,57 | 166,7 N | 205,23 Tr | — | — | | |
| 325 | VTZ VTZCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | HNX | Nhựa, cao su & sợi | 20.300 | 0% | 0% | — | ≈ 1,55 | 278,6 N | 76,16 Tr | — | — | | |
| 326 | VOS VOSCTCP Vận tải Biển Việt Nam | HOSE | Vận tải Thủy | 10.950 | -1,35% | -6,81% | — | ≈ 1,53 | 281,2 N | 140 Tr | — | — | | |
| 327 | HTG HTGTổng CTCP Dệt may Hòa Thọ | HOSE | Hàng May mặc | 35.350 | -0,14% | +2,17% | — | ≈ 1,53 | 5,4 N | 43,2 Tr | — | — | | |
| 328 | OPC OPCCTCP Dược phẩm OPC | HOSE | Dược phẩm | 20.000 | +0,25% | +1,01% | — | ≈ 1,5 | 5,8 N | 74,94 Tr | — | — | | |
| 329 | APF APFCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | UPCOM | Thực phẩm | 41.500 | +0,24% | -0,72% | — | ≈ 1,49 | 1,1 N | 36,02 Tr | — | — | | |
| 330 | VFS VFSCTCP Chứng khoán Nhất Việt | HNX | Môi giới chứng khoán | 9.700 | 0% | +1,04% | — | ≈ 1,49 | 189,6 N | 153,96 Tr | — | — | | |
| 331 | IFS IFSCTCP Thực phẩm Quốc tế | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 17.100 | -3,39% | +5,56% | — | ≈ 1,49 | 100 | 87,14 Tr | — | — | | |
| 332 | NTL NTLCTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | HOSE | Bất động sản | 12.100 | -0,41% | -2,42% | — | ≈ 1,48 | 281,5 N | 121,98 Tr | — | — | | |
| 333 | KSB KSBCTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 12.550 | +0,4% | -9,06% | — | ≈ 1,44 | 564,6 N | 114,78 Tr | — | — | | |
| 334 | LBM LBMCTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 28.550 | +0,53% | +4,58% | — | ≈ 1,43 | 6,3 N | 50 Tr | — | — | | |
| 335 | AAN AANCông ty Cổ phần Lương thực A An | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 15.500 | +0,32% | -0,64% | — | ≈ 1,42 | 166 N | 91,65 Tr | — | — | | |
| 336 | SBM SBMCTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 31.500 | — | — | — | ≈ 1,42 | — | 45,04 Tr | — | — | | |
| 337 | VAV VAVCTCP VIWACO | UPCOM | Nước | 29.500 | 0% | -3,28% | — | ≈ 1,42 | 1,5 N | 48 Tr | — | — | | |
| 338 | BCF BCFCTCP Thực phẩm Bích Chi | HNX | Thực phẩm | 33.400 | 0% | -5,92% | — | ≈ 1,41 | 100 | 42,14 Tr | — | — | | |
| 339 | LHC LHCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | HNX | Xây dựng | 48.800 | -0,2% | -1,81% | — | ≈ 1,41 | 5,1 N | 28,8 Tr | — | — | | |
| 340 | SBA SBACTCP Sông Ba | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 23.200 | -0,85% | -2,73% | — | ≈ 1,4 | 1 N | 60,49 Tr | — | — | | |
| 341 | CLC CLCCTCP Cát Lợi | HOSE | Thuốc lá | 53.500 | 0% | -0,93% | — | ≈ 1,4 | 2,5 N | 26,21 Tr | — | — | | |
| 342 | SBB SBBCông ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây | UPCOM | Sản xuất bia | 16.000 | -1,23% | -11,11% | — | ≈ 1,4 | 46,6 N | 87,52 Tr | — | — | | |
| 343 | DRC DRCCTCP Cao su Đà Nẵng | HOSE | Lốp xe | 9.020 | +0,33% | -3,53% | — | ≈ 1,39 | 216 N | 154,43 Tr | — | — | | |
| 344 | HGM HGMCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | HNX | Khai khoáng | 110.000 | +0,46% | -2,57% | — | ≈ 1,39 | 2,2 N | 12,6 Tr | — | — | | |
| 345 | SZB SZBCTCP Sonadezi Long Bình | HNX | Bất động sản | 45.900 | +0,66% | 0% | — | ≈ 1,38 | 2,7 N | 30 Tr | — | — | | |
| 346 | MVC MVCCTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 13.700 | -0,72% | -2,14% | — | ≈ 1,37 | 31,3 N | 100 Tr | — | — | | |
| 347 | TRV TRVCông ty cổ phần Vận tải Đường sắt | UPCOM | Đường sắt | 10.500 | +5% | +0,96% | — | ≈ 1,37 | 4,1 N | 130,37 Tr | — | — | | |
| 348 | LCG LCGCTCP Lizen | HOSE | Xây dựng | 6.550 | +0,15% | -1,95% | — | ≈ 1,37 | 510,6 N | 208,6 Tr | — | — | | |
| 349 | ASG ASGCTCP Tập đoàn ASG | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 15.050 | — | — | — | ≈ 1,37 | — | 90,78 Tr | — | — | | |
| 350 | SZL SZLCTCP Sonadezi Long Thành | HOSE | Bất động sản | 27.850 | +0,72% | -0,54% | — | ≈ 1,36 | 109,5 N | 48,96 Tr | — | — | | |
| 351 | IDI IDICTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 4.980 | 0% | -6,04% | — | ≈ 1,36 | 380,4 N | 273,17 Tr | — | — | | |
| 352 | S4A S4ACTCP Thủy điện Sê San 4A | HOSE | Sản xuất & Phân phối Điện | 32.000 | +6,67% | — | — | ≈ 1,35 | 400 | 42,2 Tr | — | — | | |
| 353 | BHA BHACTCP Thủy điện Bắc Hà | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 20.400 | -0,97% | -0,97% | — | ≈ 1,35 | 4,5 N | 66 Tr | — | — | | |
| 354 | MZG MZGCông ty Cổ phần Miza | HOSE | Sản xuất giấy | 10.400 | +1,46% | -5,88% | — | ≈ 1,33 | 2,25 Tr | 128,16 Tr | — | — | | |
| 355 | LHG LHGCTCP Long Hậu | HOSE | Bất động sản | 26.600 | 0% | -0,93% | — | ≈ 1,33 | 28,7 N | 50,01 Tr | — | — | | |
| 356 | HLB HLBCTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long | UPCOM | Sản xuất bia | 425.000 | -11,92% | — | — | ≈ 1,31 | 500 | 3,09 Tr | — | — | | |
| 357 | DP3 DP3CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | HNX | Dược phẩm | 61.000 | +0,99% | -0,81% | — | ≈ 1,31 | 1,7 N | 21,5 Tr | — | — | | |
| 358 | TMG TMGCTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 72.500 | 0% | — | — | ≈ 1,31 | 100 | 18 Tr | — | — | | |
| 359 | DHD DHDCTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương | UPCOM | Dược phẩm | 26.800 | — | -0,74% | — | ≈ 1,3 | — | 48,59 Tr | — | — | | |
| 360 | NCG NCGCTCP Tập đoàn Nova Consumer | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 10.800 | -12,9% | -3,57% | — | ≈ 1,29 | 11,9 N | 119,78 Tr | — | — | | |
| 361 | MVB MVBTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP | HNX | Khai khoáng | 12.300 | +4,24% | — | — | ≈ 1,29 | 3,9 N | 105 Tr | — | — | | |
| 362 | ELC ELCCTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | HOSE | Thiết bị viễn thông | 10.950 | +0,46% | -3,95% | — | ≈ 1,29 | 240 N | 117,79 Tr | — | — | | |
| 363 | SEB SEBCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | HNX | Sản xuất & Phân phối Điện | 40.000 | — | — | — | ≈ 1,28 | — | 32 Tr | — | — | | |
| 364 | BSA BSACTCP Thủy điện Buôn Đôn | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 19.100 | -0,52% | -3,54% | — | ≈ 1,28 | 56,2 N | 66,85 Tr | — | — | | |
| 365 | LAS LASCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 11.300 | -0,88% | -5,04% | — | ≈ 1,28 | 267,9 N | 112,86 Tr | — | — | | |
| 366 | LDW LDWCTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | UPCOM | Nước | 16.100 | — | +0,63% | — | ≈ 1,27 | — | 78,8 Tr | — | — | | |
| 367 | HWS HWSCTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế | UPCOM | Nước | 14.500 | +0,69% | +0,69% | — | ≈ 1,27 | 400 | 87,38 Tr | — | — | | |
| 368 | SLS SLSCTCP Mía Đường Sơn La | HNX | Thực phẩm | 128.500 | +1,18% | -4,3% | — | ≈ 1,26 | 1,2 N | 9,79 Tr | — | — | | |
| 369 | NET NETCTCP Bột giặt NET | HNX | Hàng cá nhân | 55.700 | -0,18% | -1,94% | — | ≈ 1,25 | 4,2 N | 22,4 Tr | — | — | | |
| 370 | HHC HHCCTCP Bánh kẹo Hải Hà | HNX | Thực phẩm | 75.800 | — | — | — | ≈ 1,25 | — | 16,43 Tr | — | — | | |
| 371 | BMJ BMJCTCP Khoáng sản Miền Đông AHP | UPCOM | Khai khoáng | 11.700 | +13,59% | -1,68% | — | ≈ 1,23 | 100 | 105 Tr | — | — | | |
| 372 | HAC HACCTCP Chứng khoán Hải Phòng | UPCOM | Môi giới chứng khoán | 9.500 | — | — | — | ≈ 1,23 | — | 129,18 Tr | — | — | | |
| 373 | QNP QNPCTCP Cảng Quy Nhơn | HOSE | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 30.350 | +4,66% | — | — | ≈ 1,23 | 100 | 40,41 Tr | — | — | | |
| 374 | VSN VSNCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | UPCOM | Thực phẩm | 15.000 | 0% | — | — | ≈ 1,21 | 1 N | 80,9 Tr | — | — | | |
| 375 | SMB SMBCTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | HOSE | Sản xuất bia | 40.500 | -0,25% | -1,46% | — | ≈ 1,21 | 600 | 29,85 Tr | — | — | | |
| 376 | SRC SRCCTCP Cao su Sao Vàng | HOSE | Lốp xe | 32.950 | +4,6% | — | — | ≈ 1,2 | 1,1 N | 36,48 Tr | — | — | | |
| 377 | CSM CSMCTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | Lốp xe | 11.550 | -0,86% | -3,75% | — | ≈ 1,2 | 244,4 N | 103,63 Tr | — | — | | |
| 378 | CTI CTICTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | HOSE | Xây dựng | 17.100 | 0% | -0,58% | — | ≈ 1,19 | 268,9 N | 69,3 Tr | — | — | | |
| 379 | DRG DRGCTCP Cao su Đắk Lắk | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 7.600 | -1,3% | — | — | ≈ 1,18 | 3 N | 155,8 Tr | — | — | | |
| 380 | HQC HQCCTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | HOSE | Bất động sản | 1.880 | 0% | -4,08% | — | ≈ 1,18 | 798,4 N | 626,6 Tr | — | — | | |
| 381 | VGS VGSCTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE | HNX | Thép và sản phẩm thép | 19.100 | -1,55% | +1,6% | — | ≈ 1,18 | 113,2 N | 61,52 Tr | — | — | | |
| 382 | TIX TIXCTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | HOSE | Bất động sản | 39.000 | — | — | — | ≈ 1,17 | — | 30 Tr | — | — | | |
| 383 | BVL BVLCTCP BV Land | UPCOM | Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | 10.800 | 0% | — | — | ≈ 1,16 | 100 | 107,29 Tr | — | — | | |
| 384 | STK STKCTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | Hàng May mặc | 7.510 | 0% | -5,89% | — | ≈ 1,16 | 38,1 N | 154,14 Tr | — | — | | |
| 385 | SCL SCLCTCP Sông Đà Cao Cường | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 29.800 | 0% | -10,51% | — | ≈ 1,16 | 112,6 N | 38,84 Tr | — | — | | |
| 386 | HBC HBCCông ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | UPCOM | Xây dựng | 2.900 | 0% | -3,33% | — | ≈ 1,16 | 198,9 N | 398,63 Tr | — | — | | |
| 387 | DNA DNACTCP Điện Nước An Giang | UPCOM | Nước | 20.400 | -15% | — | — | ≈ 1,15 | 1 N | 56,33 Tr | — | — | | |
| 388 | TNH TNHCTCP Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên | HOSE | Chăm sóc y tế | 6.830 | -2,15% | -16,81% | — | ≈ 1,13 | 150,6 N | 165,8 Tr | — | — | | |
| 389 | ANI ANICổ phiếu Công ty cổ phần ANI | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 47.000 | — | — | — | ≈ 1,13 | — | 24 Tr | — | — | | |
| 390 | CLX CLXCTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) | UPCOM | Thực phẩm | 12.900 | -0,77% | -2,27% | — | ≈ 1,12 | 21,7 N | 86,6 Tr | — | — | | |
| 391 | SLD SLDCổ phiếu Công ty cổ phần Địa ốc Sacom | UPCOM | Bất động sản | 14.200 | — | — | — | ≈ 1,12 | — | 78,57 Tr | — | — | | |
| 392 | PAC PACCTCP Pin Ắc quy Miền Nam | HOSE | Hàng điện & điện tử | 14.500 | +0,69% | -4,92% | — | ≈ 1,11 | 118,9 N | 76,68 Tr | — | — | | |
| 393 | TCI TCICTCP Chứng khoán Thành Công | HOSE | Môi giới chứng khoán | 9.600 | 0% | +2,13% | — | ≈ 1,11 | 24,9 N | 115,62 Tr | — | — | | |
| 394 | MTA MTATổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | UPCOM | Khai khoáng | 10.000 | -0,99% | -3,85% | — | ≈ 1,1 | 6,1 N | 110,11 Tr | — | — | | |
| 395 | PMC PMCCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | HNX | Dược phẩm | 117.900 | -1,59% | -1,59% | — | ≈ 1,1 | 2,1 N | 9,33 Tr | — | — | | |
| 396 | VEC VECTổng CTCP Điện tử và Tin học Việt Nam | UPCOM | Phần cứng | 25.000 | — | — | — | ≈ 1,1 | — | 43,8 Tr | — | — | | |
| 397 | VES VESCTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mêca Vneco | UPCOM | Bất động sản | 22.100 | — | — | — | ≈ 1,09 | — | 49,43 Tr | — | — | | |
| 398 | VIW VIWTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | UPCOM | Xây dựng | 18.800 | +5,03% | -6% | — | ≈ 1,09 | 76,2 N | 58,02 Tr | — | — | | |
| 399 | NHH NHHCTCP Nhựa Hà Nội | HOSE | Nhựa, cao su & sợi | 9.640 | +0,42% | +0,52% | — | ≈ 1,09 | 31,8 N | 112,96 Tr | — | — | | |
| 400 | HPX HPXCTCP Đầu tư Hải Phát | HOSE | Bất động sản | 3.570 | +1,71% | -5,05% | — | ≈ 1,09 | 173,8 N | 304,17 Tr | — | — | | |