| 1001 | GGG GGGCTCP Ô tô Giải Phóng | UPCOM | Sản xuất ô tô | 2.300 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 49,39 Tr | — | — | | |
| 1002 | VDN VDNCTCP Vinatex Đà Nẵng | UPCOM | Hàng May mặc | 34.500 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 3,29 Tr | — | — | | |
| 1003 | NSG NSGCTCP Nhựa Sài Gòn | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 13.000 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 8,64 Tr | — | — | | |
| 1004 | TBW TBWCTCP Nước sạch Thái Bình | UPCOM | Nước | 11.400 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 9,84 Tr | — | — | | |
| 1005 | STD STDCTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | UPCOM | Sản xuất bia | 5.600 | 0% | — | — | ≈ 0,11 | 500 | 20 Tr | — | — | | |
| 1006 | BT6 BT6CTCP Beton 6 | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 3.400 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 32,91 Tr | — | — | | |
| 1007 | THM THMCTCP Tứ Hải Hà Nam | UPCOM | Hàng May mặc | 9.200 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 12,15 Tr | — | — | | |
| 1008 | V12 V12CTCP Xây dựng Số 12 | HNX | Xây dựng | 9.600 | 0% | — | — | ≈ 0,11 | 400 | 11,64 Tr | — | — | | |
| 1009 | BTD BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 17.400 | +14,47% | — | — | ≈ 0,11 | 100 | 6,41 Tr | — | — | | |
| 1010 | PCG PCGCổ phiếu Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 5.900 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 18,87 Tr | — | — | | |
| 1011 | SBD SBDCTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | UPCOM | Phần mềm | 8.000 | +5,26% | — | — | ≈ 0,11 | 600 | 13,92 Tr | — | — | | |
| 1012 | MLC MLCCTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 26.600 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 4,17 Tr | — | — | | |
| 1013 | PMB PMBCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 9.200 | 0% | -3,16% | — | ≈ 0,11 | 4,1 N | 12 Tr | — | — | | |
| 1014 | HD6 HD6CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | UPCOM | Bất động sản | 7.300 | 0% | 0% | — | ≈ 0,11 | 400 | 15,12 Tr | — | — | | |
| 1015 | ICC ICCCTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC) | UPCOM | Xây dựng | 29.000 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 3,8 Tr | — | — | | |
| 1016 | MGC MGCCTCP Địa chất mỏ - TKV | UPCOM | Khai khoáng | 10.200 | +5,15% | -1,92% | — | ≈ 0,11 | 100 | 10,8 Tr | — | — | | |
| 1017 | VXP VXPCTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 30.600 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 3,59 Tr | — | — | | |
| 1018 | NVP NVPCTCP Nước sạch Vĩnh Phúc | UPCOM | Nước | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 10,96 Tr | — | — | | |
| 1019 | APC APCCTCP Chiếu xạ An Phú | UPCOM | Công nghệ sinh học | 5.500 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 19,91 Tr | — | — | | |
| 1020 | QTC QTCCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | HNX | Xây dựng | 36.000 | +9,09% | — | — | ≈ 0,11 | 138,8 N | 3,02 Tr | — | — | | |
| 1021 | TSB TSBCTCP Ắc quy Tia Sáng | HNX | Hàng điện & điện tử | 16.100 | +2,55% | -1,83% | — | ≈ 0,11 | 100 | 6,75 Tr | — | — | | |
| 1022 | VTQ VTQCTCP Việt Trung Quảng Bình | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 6.300 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 17,08 Tr | — | — | | |
| 1023 | TRT TRTCTCP RedstarCera | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 9.800 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 10,97 Tr | — | — | | |
| 1024 | TUG TUGCTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 20.000 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 5,38 Tr | — | — | | |
| 1025 | GMH GMHCTCP Minh Hưng Quảng Trị | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 6.500 | +3,83% | +3,17% | — | ≈ 0,11 | 100 | 16,5 Tr | — | — | | |
| 1026 | TAW TAWCTCP Cấp nước Trung An | UPCOM | Nước | 21.300 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1027 | UPH UPHCTCP Dược phẩm TW 25 | UPCOM | Dược phẩm | 8.000 | -1,23% | — | — | ≈ 0,11 | 100 | 13,29 Tr | — | — | | |
| 1028 | HMG HMGCTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 11.800 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 9 Tr | — | — | | |
| 1029 | BIO BIOCTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | UPCOM | Dược phẩm | 12.400 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 8,55 Tr | — | — | | |
| 1030 | NAV NAVCTCP Nam Việt | HOSE | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 13.150 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 8 Tr | — | — | | |
| 1031 | PVL PVLCTCP Đầu tư Nhà Đất Việt | UPCOM | Bất động sản | 2.100 | — | — | — | ≈ 0,11 | — | 50 Tr | — | — | | |
| 1032 | DTH DTHCTCP Dược Vật tư Y Tế Thanh Hóa | UPCOM | Thiết bị y tế | 14.000 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 7,47 Tr | — | — | | |
| 1033 | MGR MGRCTCP Tập đoàn MGROUP | UPCOM | Bất động sản | 5.200 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 1034 | CPA CPACTCP Cà phê Phước An | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 4.400 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 23,63 Tr | — | — | | |
| 1035 | VPW VPWCTCP Cấp thoát nước Số 1 Vĩnh Phúc | UPCOM | Nước | 9.300 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 11,17 Tr | — | — | | |
| 1036 | PDC PDCCTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 6.900 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 15 Tr | — | — | | |
| 1037 | VXT VXTCTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại | UPCOM | Nhà cung cấp thiết bị | 17.100 | +14,77% | -28,75% | — | ≈ 0,1 | 100 | 6,01 Tr | — | — | | |
| 1038 | GPC GPCCTCP Tập đoàn Green+ | UPCOM | Dược phẩm | 1.900 | -5% | -5% | — | ≈ 0,1 | 1,6 N | 54,07 Tr | — | — | | |
| 1039 | CAN CANCTCP Đồ hộp Hạ Long | HNX | Thực phẩm | 20.400 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1040 | ATG ATGCTCP An Trường An | UPCOM | Khai khoáng | 6.700 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 15,22 Tr | — | — | | |
| 1041 | TYA TYACTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | HOSE | Hàng điện & điện tử | 16.550 | 0% | -1,49% | — | ≈ 0,1 | 1,6 N | 6,13 Tr | — | — | | |
| 1042 | IME IMECTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp | UPCOM | Máy công nghiệp | 28.100 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 3,6 Tr | — | — | | |
| 1043 | SCD SCDCTCP Nước giải khát Chương Dương | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 11.900 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 8,48 Tr | — | — | | |
| 1044 | MTP MTPCTCP Dược Medipharco | UPCOM | Dược phẩm | 13.500 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 7,45 Tr | — | — | | |
| 1045 | DND DNDCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 7.800 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 12,83 Tr | — | — | | |
| 1046 | VCA VCACTCP Thép VICASA - VNSTEEL | HOSE | Thép và sản phẩm thép | 6.580 | — | -4,5% | — | ≈ 0,1 | — | 15,19 Tr | — | — | | |
| 1047 | EBS EBSCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | HNX | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | 10.000 | 0% | — | — | ≈ 0,1 | 400 | 9,97 Tr | — | — | | |
| 1048 | EGL EGLCTCP Môi trường đô thị Gia Lâm | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 13.100 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 7,6 Tr | — | — | | |
| 1049 | VTH VTHCTCP Dây cáp Điện Việt Thái | HNX | Hàng điện & điện tử | 9.000 | +4,65% | — | — | ≈ 0,1 | 600 | 11,02 Tr | — | — | | |
| 1050 | DHP DHPCTCP Điện cơ Hải Phòng | HNX | Thiết bị điện | 10.400 | -5,45% | — | — | ≈ 0,1 | 600 | 9,49 Tr | — | — | | |
| 1051 | BMK BMKCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NHIỆT MÈO ĐEN | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 12.300 | +12,84% | +11,82% | — | ≈ 0,1 | 200 | 8,02 Tr | — | — | | |
| 1052 | BHG BHGCTCP Chè Biển Hồ | UPCOM | Đồ uống & giải khát | 11.000 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 8,94 Tr | — | — | | |
| 1053 | DP2 DP2CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | UPCOM | Dược phẩm | 4.900 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 20 Tr | — | — | | |
| 1054 | TDS TDSCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL | UPCOM | Thép và sản phẩm thép | 8.000 | 0% | — | — | ≈ 0,1 | 300 | 12,23 Tr | — | — | | |
| 1055 | HMD HMDCông ty Cổ phần Hóa chất Minh Đức | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 14.000 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 6,96 Tr | — | — | | |
| 1056 | DDB DDBCông ty cổ phần Thương mại và Xây dựng Đông Dương | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 8.100 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 12 Tr | — | — | | |
| 1057 | S74 S74CTCP Sông Đà 7.04 | UPCOM | Xây dựng | 15.000 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 6,48 Tr | — | — | | |
| 1058 | AAM AAMCTCP Thủy sản MeKong | HOSE | Nuôi trồng nông & hải sản | 7.850 | 0% | +1,95% | — | ≈ 0,1 | 100 | 12,35 Tr | — | — | | |
| 1059 | MTG MTGCTCP MT Gas | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 9.200 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 10,45 Tr | — | — | | |
| 1060 | PIA PIACTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | HNX | Viễn thông cố định | 24.600 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 3,9 Tr | — | — | | |
| 1061 | PVY PVYCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | UPCOM | Xây dựng | 1.600 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 59,49 Tr | — | — | | |
| 1062 | SIG SIGCTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà | UPCOM | Xây dựng | 9.500 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 10 Tr | — | — | | |
| 1063 | VHD VHDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | UPCOM | Bất động sản | 2.500 | — | — | — | ≈ 0,1 | — | 38 Tr | — | — | | |
| 1064 | CPI CPICTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | UPCOM | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | 2.600 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 36,51 Tr | — | — | | |
| 1065 | VLG VLGCTCP VIMC Logistics | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 6.700 | +4,69% | — | — | ≈ 0,09 | 100 | 14,16 Tr | — | — | | |
| 1066 | VMC VMCCTCP Vimeco | HNX | Xây dựng | 3.300 | +3,13% | -2,94% | — | ≈ 0,09 | 100 | 28,75 Tr | — | — | | |
| 1067 | KTS KTSCTCP Đường Kon Tum | HNX | Thực phẩm | 18.700 | -6,03% | -8,33% | — | ≈ 0,09 | 10 N | 5,07 Tr | — | — | | |
| 1068 | USD USDCTCP Công trình Đô thị Sóc Trăng | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 16.900 | -0,59% | -2,87% | — | ≈ 0,09 | 100 | 5,6 Tr | — | — | | |
| 1069 | ILA ILACTCP ILA | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 4.800 | 0% | 0% | — | ≈ 0,09 | 10,5 N | 19,64 Tr | — | — | | |
| 1070 | PPY PPYCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | HNX | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 6.700 | 0% | 0% | — | ≈ 0,09 | 100 | 14,03 Tr | — | — | | |
| 1071 | VTD VTDCTCP Du lịch Vietourist | UPCOM | Vận tải hành khách & Du lịch | 3.900 | 0% | -2,5% | — | ≈ 0,09 | 11,3 N | 24 Tr | — | — | | |
| 1072 | HAT HATCTCP Thương mại Bia Hà Nội | HNX | Sản xuất bia | 29.800 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 3,12 Tr | — | — | | |
| 1073 | DVC DVCCTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 8.600 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 10,79 Tr | — | — | | |
| 1074 | VHE VHECTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam | HNX | Dược phẩm | 2.800 | 0% | -3,45% | — | ≈ 0,09 | 9,9 N | 33,14 Tr | — | — | | |
| 1075 | VTE VTECTCP VINACAP Kim Long | UPCOM | Thiết bị viễn thông | 5.900 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 15,6 Tr | — | — | | |
| 1076 | ACE ACECTCP Bê tông Ly tâm An Giang | UPCOM | Vật liệu xây dựng & Nội thất | 30.000 | +1,35% | +2,04% | — | ≈ 0,09 | 100 | 3,05 Tr | — | — | | |
| 1077 | DVW DVWCTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai | UPCOM | Xây dựng | 39.000 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 2,35 Tr | — | — | | |
| 1078 | HBH HBHCTCP Habeco - Hải Phòng | UPCOM | Sản xuất bia | 5.700 | — | +3,64% | — | ≈ 0,09 | — | 16 Tr | — | — | | |
| 1079 | HFB HFBCTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh | UPCOM | Xây dựng | 10.000 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 9,1 Tr | — | — | | |
| 1080 | PPT PPTCTCP Petro Times | HNX | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 4.600 | -6,12% | -43,21% | — | ≈ 0,09 | 631,4 N | 19,64 Tr | — | — | | |
| 1081 | NBP NBPCTCP Nhiệt điện Ninh Bình | HNX | Sản xuất & Phân phối Điện | 7.000 | 0% | — | — | ≈ 0,09 | 100 | 12,87 Tr | — | — | | |
| 1082 | CCV CCVCTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam | UPCOM | Xây dựng | 49.800 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 1,8 Tr | — | — | | |
| 1083 | SVH SVHCTCP Thủy điện Sông Vàng | UPCOM | Sản xuất & Phân phối Điện | 6.000 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 14,82 Tr | — | — | | |
| 1084 | THW THWCTCP Cấp nước Tân Hòa | UPCOM | Nước | 17.700 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 5 Tr | — | — | | |
| 1085 | POV POVCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 7.000 | +1,45% | -1,41% | — | ≈ 0,09 | 400 | 12,5 Tr | — | — | | |
| 1086 | HPO HPOCổ phiếu Công ty cổ phần Công nghiệp Hapulico | UPCOM | Thiết bị điện | 15.000 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 5,81 Tr | — | — | | |
| 1087 | THB THBCTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | HNX | Sản xuất bia | 7.600 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 11,42 Tr | — | — | | |
| 1088 | HFC HFCCTCP Xăng dầu HFC | UPCOM | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 8.500 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 10,2 Tr | — | — | | |
| 1089 | SPC SPCCTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | HNX | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 8.200 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 10,53 Tr | — | — | | |
| 1090 | PTV PTVCTCP Thương mại Dầu khí | UPCOM | Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | 4.300 | -4,44% | -2,27% | — | ≈ 0,09 | 4,5 N | 20 Tr | — | — | | |
| 1091 | RAT RATCTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt | UPCOM | Dịch vụ vận tải | 14.500 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 5,92 Tr | — | — | | |
| 1092 | VPG VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | HOSE | Khai khoáng | 970 | -1,02% | -3% | — | ≈ 0,09 | 17,6 N | 88,42 Tr | — | — | | |
| 1093 | SPD SPDCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | UPCOM | Nuôi trồng nông & hải sản | 7.100 | — | — | — | ≈ 0,09 | — | 12 Tr | — | — | | |
| 1094 | BMV BMVCTCP Bột mỳ Vinafood 1 | UPCOM | Thực phẩm | 3.500 | -2,78% | — | — | ≈ 0,08 | 100 | 24,2 Tr | — | — | | |
| 1095 | VNY VNYCTCP Thuốc thú y Trung ương I | UPCOM | Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | 5.200 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 16,25 Tr | — | — | | |
| 1096 | HLT HLTCTCP Dệt may Hoàng Thị Loan | UPCOM | Hàng May mặc | 11.900 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 7,1 Tr | — | — | | |
| 1097 | DAG DAGCTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á | UPCOM | Nhựa, cao su & sợi | 1.400 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 60,31 Tr | — | — | | |
| 1098 | TMC TMCCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | HNX | Phân phối xăng dầu & khí đốt | 6.800 | — | — | — | ≈ 0,08 | — | 12,4 Tr | — | — | | |
| 1099 | SBL SBLCTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | UPCOM | Sản xuất bia | 7.000 | -1,41% | — | — | ≈ 0,08 | 7 N | 12,01 Tr | — | — | | |
| 1100 | BRS BRSCTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | UPCOM | Chất thải & Môi trường | 18.500 | +2,78% | — | — | ≈ 0,08 | 700 | 4,54 Tr | — | — | | |