VTB
HOSECTCP Viettronics Tân Bình
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,15 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 11.982.050 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
VTB · VNDVolume profile 237 phiên: giao dịch dày nhất ở 16.533–17.127 ₫; 70% khối lượng trong 12.380–20.093 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 12.300 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 300 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Viettronics Tân Bình
- Tên tiếng Anh
- Viettronics Tan Binh Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- VTB
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Hàng điện & điện tử
- Ngày niêm yết
- 27 thg 12, 2006
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 12.350 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 12.700 | 12.300 | 12.700 | 12.300 | 3.000 |
| 3 thg 11, 2026 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 1.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.200 | 7.200 |
| 30 thg 10, 2026 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.000 | 12.400 |
| 29 thg 10, 2026 | 12.300 | 12.800 | 12.800 | 12.000 | 15.300 |
| 28 thg 10, 2026 | 12.750 | 12.900 | 12.900 | 12.750 | 500 |
| 27 thg 10, 2026 | 12.900 | 12.800 | 12.900 | 12.750 | 28.900 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.