VQC
UPCOMCTCP Giám định - Vinacomin
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,05 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 3.599.580 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
VQC · VNDVolume profile 35 phiên: giao dịch dày nhất ở 12.243–12.554 ₫; 70% khối lượng trong 11.620–15.978 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 12.500 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Giám định - Vinacomin
- Tên tiếng Anh
- Vinacomin Quacontrol JSC
- Mã cổ phiếu
- VQC
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Tư vấn & Hỗ trợ KD
- Ngày niêm yết
- 26 thg 2, 2010
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 thg 10, 2026 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 400 |
| 14 thg 10, 2026 | 12.600 | 12.500 | 12.600 | 12.500 | 1.600 |
| 13 thg 10, 2026 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 4.000 |
| 30 thg 9, 2026 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 400 |
| 21 thg 8, 2026 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 4.000 |
| 20 thg 8, 2026 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 2.200 |
| 19 thg 8, 2026 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 2.000 |
| 27 thg 7, 2026 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 1.000 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.