VPH
HOSECTCP Vạn Phát Hưng
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,24 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 95.357.800 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
VPH · VNDVolume profile 63 phiên: giao dịch dày nhất ở 2.988–3.020 ₫; 70% khối lượng trong 2.663–3.118 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 2.480 ₫
- Mở cửa
- 2.490 ₫
- Cao nhất
- 2.500 ₫
- Thấp nhất
- 2.370 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 2.100 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Vạn Phát Hưng
- Tên tiếng Anh
- Van Phat Hung Corporation
- Mã cổ phiếu
- VPH
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Bất động sản
- Ngày niêm yết
- 9 thg 9, 2009
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 2.490 | 2.490 | 2.500 | 2.370 | 8.700 |
| 4 thg 11, 2026 | 2.480 | 2.400 | 2.480 | 2.400 | 9.500 |
| 3 thg 11, 2026 | 2.450 | 2.460 | 2.460 | 2.420 | 900 |
| 2 thg 11, 2026 | 2.450 | 2.450 | 2.490 | 2.450 | 4.000 |
| 30 thg 10, 2026 | 2.450 | 2.450 | 2.530 | 2.430 | 37.900 |
| 29 thg 10, 2026 | 2.550 | 2.600 | 2.600 | 2.500 | 25.100 |
| 28 thg 10, 2026 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 500 |
| 27 thg 10, 2026 | 2.610 | 2.560 | 2.610 | 2.550 | 19.700 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.