VNZ
UPCOMCTCP VNG
Diễn biến giá
VNZ · VND09:11 5/11/2613:41 5/11/26
Lịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 555.000 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 2.600 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP VNG
- Tên tiếng Anh
- VNG Group JSC
- Mã cổ phiếu
- VNZ
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Giải trí & Truyền thông
- Ngày niêm yết
- 5 thg 1, 2023
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 598.000 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 570.000 | 550.000 | 570.000 | 550.000 | 700 |
| 3 thg 11, 2026 | 552.000 | 554.000 | 555.000 | 551.000 | 1.200 |
| 2 thg 11, 2026 | 551.000 | 600.000 | 600.000 | 550.000 | 3.000 |
| 30 thg 10, 2026 | 533.000 | 534.100 | 534.100 | 533.000 | 200 |
| 29 thg 10, 2026 | 531.500 | 530.000 | 545.000 | 530.000 | 1.600 |
| 28 thg 10, 2026 | 545.200 | 545.000 | 545.500 | 545.000 | 600 |
| 27 thg 10, 2026 | 526.000 | 530.000 | 530.000 | 522.000 | 400 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác