VNR
HNXTổng CTCP Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
Diễn biến giá
VNR · VND6 thg 10, 20265 thg 11, 2026
Volume profile 22 phiên: giao dịch dày nhất ở 17.988–18.025 ₫; 70% khối lượng trong 17.688–18.025 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 17.600 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 3.200 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng CTCP Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam
- Tên tiếng Anh
- Vietnam National Reinsurance Corporation
- Mã cổ phiếu
- VNR
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Tái bảo hiểm
- Ngày niêm yết
- 13 thg 3, 2006
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 17.700 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 17.600 | 17.300 | 17.600 | 17.200 | 6.200 |
| 3 thg 11, 2026 | 17.400 | 17.400 | 17.400 | 17.300 | 12.100 |
| 2 thg 11, 2026 | 17.600 | 17.800 | 17.800 | 17.300 | 41.500 |
| 30 thg 10, 2026 | 17.800 | 17.900 | 17.900 | 17.400 | 16.600 |
| 29 thg 10, 2026 | 18.000 | 17.900 | 18.000 | 17.800 | 9.300 |
| 28 thg 10, 2026 | 17.900 | 17.900 | 18.000 | 17.700 | 15.800 |
| 27 thg 10, 2026 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 17.900 | 5.100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác