Danh mục cổ phiếu/VGP

VGP

HNX

CTCP Cảng Rau Quả

29.26028.10026.940
6 thg 8, 20265 thg 11, 2026

Volume profile 62 phiên: giao dịch dày nhất ở 28.100–28.183 ₫; 70% khối lượng trong 27.600–28.350 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.

Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
29.100 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
10.000 CP

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Cảng Rau Quả
Tên tiếng Anh
The Vegetexco Port JSC
Mã cổ phiếu
VGP
Sàn giao dịch
HNX
Ngành
Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng
Ngày niêm yết
12 thg 6, 2009
Nguồn dữ liệu

Realtime

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
5 thg 11, 202629.100————
4 thg 11, 202629.10028.90029.10028.80020.900
3 thg 11, 202628.90028.80029.00028.70044.500
2 thg 11, 202628.80028.70028.80028.70014.500
30 thg 10, 202628.70028.50028.70028.30012.700
29 thg 10, 202628.50028.80028.80028.5008.100
28 thg 10, 202628.80028.60028.80028.60015.200
27 thg 10, 202628.60028.00028.60028.00016.900

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác