VFC
UPCOMCTCP Vinafco
Diễn biến giá
VFC · VND19 thg 10, 202620 thg 10, 2026
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 61.000 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Vinafco
- Tên tiếng Anh
- Vinafco JSC
- Mã cổ phiếu
- VFC
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Vận tải Thủy
- Ngày niêm yết
- 1 thg 7, 2013
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 52.000 | 70.100 | 70.100 | 52.000 | 500 |
| 19 thg 10, 2026 | 61.000 | 61.000 | 61.000 | 61.000 | 500 |
| 17 thg 6, 2026 | 101.600 | 101.600 | 101.600 | 101.600 | 100 |
| 10 thg 6, 2026 | 88.400 | 88.400 | 88.400 | 88.400 | 2.100 |
| 7 thg 5, 2026 | 104.000 | 104.000 | 104.000 | 104.000 | 100 |
| 6 thg 5, 2026 | 90.500 | 90.500 | 90.500 | 90.500 | 400 |
| 12 thg 3, 2026 | 90.500 | 90.500 | 90.500 | 90.500 | 100 |
| 25 thg 2, 2026 | 78.800 | 78.800 | 78.800 | 78.800 | 200 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác