VCR
UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 9,05 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 210.000.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
VCR · VNDVolume profile 153 phiên: giao dịch dày nhất ở 47.792–49.083 ₫; 70% khối lượng trong 37.458–49.083 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 42.600 ₫
- Mở cửa
- 43.100 ₫
- Cao nhất
- 43.100 ₫
- Thấp nhất
- 43.100 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 100 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex
- Tên tiếng Anh
- ITC Investment and Tourism Development Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- VCR
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Bất động sản
- Ngày niêm yết
- 12 thg 5, 2020
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 43.100 | 43.100 | 43.100 | 43.100 | 100 |
| 4 thg 11, 2026 | 42.200 | 46.100 | 46.100 | 42.200 | 2.200 |
| 3 thg 11, 2026 | 38.200 | 47.700 | 47.700 | 38.200 | 2.600 |
| 2 thg 11, 2026 | 40.000 | 52.900 | 52.900 | 40.000 | 6.600 |
| 30 thg 10, 2026 | 56.500 | 49.200 | 56.500 | 41.900 | 5.000 |
| 29 thg 10, 2026 | 58.000 | 58.000 | 58.000 | 45.000 | 17.200 |
| 27 thg 10, 2026 | 51.500 | 52.000 | 52.000 | 51.500 | 1.100 |
| 26 thg 10, 2026 | 58.000 | 58.000 | 58.000 | 58.000 | 100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.