V68
UPCOMCổ phiếu Công ty cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh
Diễn biến giá
V68 · VND6 thg 10, 20265 thg 11, 2026
Volume profile 21 phiên: giao dịch dày nhất ở 16.633–17.450 ₫; 70% khối lượng trong 15.817–20.717 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 16.000 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Cổ phiếu Công ty cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh
- Tên tiếng Anh
- Tuan Anh Trading and Production Invesment Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- V68
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Nhựa, cao su & sợi
- Ngày niêm yết
- 18 thg 8, 2026
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 16.600 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 17.500 | 16.800 | 18.100 | 15.000 | 81.900 |
| 3 thg 11, 2026 | 17.900 | 16.500 | 17.900 | 16.300 | 8.100 |
| 2 thg 11, 2026 | 17.400 | 17.500 | 17.500 | 16.800 | 1.500 |
| 30 thg 10, 2026 | 18.500 | 16.400 | 18.500 | 15.000 | 33.500 |
| 29 thg 10, 2026 | 18.000 | 18.700 | 19.000 | 16.100 | 136.500 |
| 28 thg 10, 2026 | 21.700 | 17.600 | 21.700 | 16.500 | 302.400 |
| 27 thg 10, 2026 | 23.000 | 24.400 | 24.400 | 19.200 | 39.900 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác