Danh mục cổ phiếu/V21

V21

HNX

CTCP Vinaconex 21

4.8484.6004.352
14:30 4/11/2609:03 5/11/26

Lịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
4.400 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
300 CP

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Vinaconex 21
Tên tiếng Anh
Vinaconex 21 JSC
Mã cổ phiếu
V21
Sàn giao dịch
HNX
Ngành
Bất động sản
Ngày niêm yết
21 thg 4, 2010
Nguồn dữ liệu

Giá khớp (bản chụp)

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
5 thg 11, 20264.800————
4 thg 11, 20264.4004.4004.6004.40012.200
3 thg 11, 20264.8004.9004.9004.8002.100
2 thg 11, 20264.5004.5004.5004.500100
30 thg 10, 20265.0004.5005.0004.40027.100
29 thg 10, 20264.8004.8004.8004.8004.100
27 thg 10, 20265.3005.3005.3005.300100
26 thg 10, 20265.7004.9005.7004.900300

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác