TTF
HOSECTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,42 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 393.548.302 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
TTF · VNDVolume profile 22 phiên: giao dịch dày nhất ở 1.277–1.295 ₫; 70% khối lượng trong 1.205–1.420 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 1.060 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 428.600 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành
- Tên tiếng Anh
- Truong Thanh Furniture Corporation
- Mã cổ phiếu
- TTF
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Lâm sản và Chế biến gỗ
- Ngày niêm yết
- 18 thg 2, 2008
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 1.070 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 1.060 | 1.010 | 1.060 | 1.010 | 248.300 |
| 3 thg 11, 2026 | 1.010 | 1.010 | 1.040 | 1.010 | 391.100 |
| 2 thg 11, 2026 | 1.010 | 1.010 | 1.030 | 990 | 1.156.900 |
| 30 thg 10, 2026 | 1.050 | 1.120 | 1.120 | 1.050 | 917.600 |
| 29 thg 10, 2026 | 1.110 | 1.170 | 1.170 | 1.110 | 402.200 |
| 28 thg 10, 2026 | 1.140 | 1.160 | 1.180 | 1.130 | 862.100 |
| 27 thg 10, 2026 | 1.180 | 1.210 | 1.210 | 1.180 | 854.800 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.