TNW
UPCOMCTCP Nước sạch Thái Nguyên
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,27 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 16.000.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
TNW · VNDVolume profile 33 phiên: giao dịch dày nhất ở 17.867–18.221 ₫; 70% khối lượng trong 16.450–20.700 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
4 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 16.600 ₫
- Mở cửa
- 16.700 ₫
- Cao nhất
- 16.700 ₫
- Thấp nhất
- 16.700 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 300 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Nước sạch Thái Nguyên
- Tên tiếng Anh
- Thai Nguyen Water Joint stock company
- Mã cổ phiếu
- TNW
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Nước
- Ngày niêm yết
- 26 thg 5, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá đóng cửa
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 thg 11, 2026 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 300 |
| 3 thg 11, 2026 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 2.300 |
| 2 thg 11, 2026 | 16.600 | 16.800 | 16.800 | 16.600 | 1.600 |
| 30 thg 10, 2026 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 200 |
| 29 thg 10, 2026 | 16.500 | 16.800 | 17.000 | 16.500 | 10.500 |
| 28 thg 10, 2026 | 17.900 | 17.100 | 17.900 | 17.000 | 1.200 |
| 27 thg 10, 2026 | 17.900 | 17.900 | 17.900 | 17.900 | 300 |
| 26 thg 10, 2026 | 18.000 | 17.800 | 18.000 | 16.700 | 2.500 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.