TNS
UPCOMCTCP Thép tấm lá Thống Nhất
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,07 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 20.000.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
TNS · VNDMỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 3.200 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Thép tấm lá Thống Nhất
- Tên tiếng Anh
- Thong Nhat Flat Steel Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- TNS
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Thép và sản phẩm thép
- Ngày niêm yết
- 6 thg 1, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 thg 10, 2026 | 3.300 | 3.200 | 3.300 | 3.200 | 200 |
| 23 thg 10, 2026 | 3.300 | 3.600 | 3.600 | 3.200 | 22.600 |
| 16 thg 10, 2026 | 3.400 | 4.000 | 4.200 | 3.400 | 7.700 |
| 9 thg 10, 2026 | 3.800 | 3.900 | 3.900 | 3.800 | 1.300 |
| 25 thg 9, 2026 | 3.800 | 3.800 | 3.800 | 3.800 | 100 |
| 18 thg 9, 2026 | 3.700 | 3.900 | 3.900 | 3.700 | 200 |
| 11 thg 9, 2026 | 3.400 | 3.600 | 3.600 | 3.400 | 29.700 |
| 4 thg 9, 2026 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 2.700 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.