TCR
HOSECTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,02 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 10.373.190 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
TCR · VNDVolume profile 17 phiên: giao dịch dày nhất ở 1.928–1.942 ₫; 70% khối lượng trong 1.855–2.059 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 1.990 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 300 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
- Tên tiếng Anh
- Taicera Enterprise Company
- Mã cổ phiếu
- TCR
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Vật liệu xây dựng & Nội thất
- Ngày niêm yết
- 29 thg 12, 2006
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 1.960 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 1.970 | 1.880 | 1.970 | 1.860 | 30.200 |
| 2 thg 11, 2026 | 1.990 | 2.100 | 2.100 | 1.990 | 1.100 |
| 27 thg 10, 2026 | 2.110 | 2.010 | 2.110 | 2.010 | 8.200 |
| 26 thg 10, 2026 | 2.150 | 2.150 | 2.150 | 2.150 | 200 |
| 23 thg 10, 2026 | 2.150 | 2.010 | 2.150 | 2.010 | 300 |
| 22 thg 10, 2026 | 2.140 | 2.030 | 2.170 | 2.030 | 12.400 |
| 21 thg 10, 2026 | 2.180 | 2.190 | 2.190 | 2.030 | 400 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.