TCH
HOSECTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 13,04 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 1.003.312.808 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
TCH · VNDLịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 12.750 ₫
- Mở cửa
- 13.000 ₫
- Cao nhất
- 13.200 ₫
- Thấp nhất
- 12.700 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 13.138.300 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 21,63 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 45,2 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- -23,57 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
- Tên tiếng Anh
- Hoang Huy Investment Financial Services Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- TCH
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Bất động sản
- Ngày niêm yết
- 5 thg 10, 2016
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 13.000 | 13.000 | 13.200 | 12.700 | 13.138.300 |
| 4 thg 11, 2026 | 12.750 | 11.950 | 12.750 | 11.900 | 20.992.900 |
| 3 thg 11, 2026 | 11.950 | 11.900 | 12.050 | 11.800 | 3.567.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 11.850 | 11.800 | 12.050 | 11.350 | 9.484.700 |
| 30 thg 10, 2026 | 11.850 | 12.400 | 12.500 | 11.850 | 14.038.100 |
| 29 thg 10, 2026 | 12.200 | 12.150 | 12.200 | 11.950 | 4.873.600 |
| 28 thg 10, 2026 | 12.100 | 12.150 | 12.150 | 11.900 | 5.623.800 |
| 27 thg 10, 2026 | 12.100 | 11.800 | 12.150 | 11.750 | 6.763.800 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.