SVD
HOSECTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,13 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 27.605.908 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
SVD · VNDVolume profile 239 phiên: giao dịch dày nhất ở 4.325–4.463 ₫; 70% khối lượng trong 3.772–5.293 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 4.580 ₫
- Mở cửa
- 4.590 ₫
- Cao nhất
- 4.590 ₫
- Thấp nhất
- 4.510 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 4.300 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng
- Tên tiếng Anh
- Vu Dang Investment & Trading Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- SVD
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Hàng May mặc
- Ngày niêm yết
- 2 thg 2, 2021
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 4.560 | 4.590 | 4.590 | 4.510 | 4.300 |
| 4 thg 11, 2026 | 4.580 | 4.630 | 4.640 | 4.580 | 4.300 |
| 3 thg 11, 2026 | 4.610 | 4.370 | 4.610 | 4.370 | 1.400 |
| 2 thg 11, 2026 | 4.690 | 4.420 | 4.690 | 4.420 | 300 |
| 30 thg 10, 2026 | 4.690 | 4.690 | 4.690 | 4.690 | 600 |
| 29 thg 10, 2026 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.390 | 400 |
| 28 thg 10, 2026 | 4.360 | 4.400 | 4.410 | 4.360 | 3.300 |
| 27 thg 10, 2026 | 4.130 | 4.130 | 4.130 | 4.130 | 600 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.