SPV
UPCOMCTCP Thủy Đặc sản
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,42 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 12.959.987 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
SPV · VNDVolume profile 14 phiên: giao dịch dày nhất ở 34.875–35.250 ₫; 70% khối lượng trong 34.875–37.875 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 32.600 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Thủy Đặc sản
- Tên tiếng Anh
- Special Aquatic Products Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- SPV
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Nuôi trồng nông & hải sản
- Ngày niêm yết
- 14 thg 2, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 3.200 |
| 22 thg 9, 2026 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 200 |
| 18 thg 9, 2026 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 32.600 | 100 |
| 17 thg 9, 2026 | 32.600 | 38.300 | 38.300 | 32.600 | 13.600 |
| 16 thg 9, 2026 | 30.300 | 39.000 | 39.000 | 30.300 | 1.300 |
| 10 thg 9, 2026 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | 35.500 | 100 |
| 9 thg 9, 2026 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 100 |
| 7 thg 9, 2026 | 36.500 | 36.500 | 36.500 | 36.500 | 100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.