Danh mục cổ phiếu/SLS

SLS

HNX

CTCP Mía Đường Sơn La

Chưa đủ lịch sử giáBiểu đồ sẽ xuất hiện khi có ít nhất 2 điểm dữ liệu.

Lịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
129.400 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
500 CP

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Mía Đường Sơn La
Tên tiếng Anh
Son La Sugar Joint Stock Company
Mã cổ phiếu
SLS
Sàn giao dịch
HNX
Ngành
Thực phẩm
Ngày niêm yết
16 thg 10, 2012
Nguồn dữ liệu

Giá khớp (bản chụp)

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
5 thg 11, 2026127.000————
4 thg 11, 2026127.000129.200129.200121.3002.200
2 thg 11, 2026129.400130.000130.000124.1001.200
30 thg 10, 2026130.000131.860131.860129.0704.000
29 thg 10, 2026131.860131.860131.950131.8601.700
28 thg 10, 2026132.410134.460134.460132.3201.500
27 thg 10, 2026134.270134.550134.640132.3203.700
26 thg 10, 2026132.320131.860134.640131.8602.000

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác