SHC
UPCOMCTCP Hàng hải Sài Gòn
Diễn biến giá
SHC · VND13 thg 8, 202630 thg 10, 2026
Volume profile 19 phiên: giao dịch dày nhất ở 11.443–11.654 ₫; 70% khối lượng trong 9.964–11.654 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 10.500 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Hàng hải Sài Gòn
- Tên tiếng Anh
- Sai Gon Maritime Joint Stock Co. Ltd
- Mã cổ phiếu
- SHC
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Vận tải Thủy
- Ngày niêm yết
- 13 thg 10, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 thg 10, 2026 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 100 |
| 29 thg 10, 2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 100 |
| 27 thg 10, 2026 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 100 |
| 21 thg 10, 2026 | 14.400 | 14.400 | 14.400 | 14.400 | 100 |
| 14 thg 10, 2026 | 14.400 | 13.300 | 14.400 | 13.300 | 400 |
| 7 thg 10, 2026 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 100 |
| 6 thg 10, 2026 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 13.200 | 100 |
| 2 thg 10, 2026 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | 100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác