SGN
HOSECTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
Diễn biến giá
SGN · VND6 thg 10, 20265 thg 11, 2026
Volume profile 22 phiên: giao dịch dày nhất ở 48.584–49.168 ₫; 70% khối lượng trong 48.000–58.515 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 60.100 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 11.000 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
- Tên tiếng Anh
- Sai Gon Ground Services Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- SGN
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng
- Ngày niêm yết
- 1 thg 8, 2018
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 60.100 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 60.100 | 60.000 | 61.600 | 58.400 | 15.500 |
| 3 thg 11, 2026 | 60.000 | 59.330 | 61.920 | 58.080 | 55.300 |
| 2 thg 11, 2026 | 59.330 | 60.290 | 62.020 | 58.560 | 57.700 |
| 30 thg 10, 2026 | 58.270 | 56.160 | 58.270 | 54.530 | 146.900 |
| 29 thg 10, 2026 | 54.530 | 51.840 | 54.530 | 50.880 | 38.900 |
| 28 thg 10, 2026 | 50.980 | 51.070 | 51.070 | 50.880 | 11.100 |
| 27 thg 10, 2026 | 50.880 | 50.880 | 50.880 | 50.690 | 10.100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác