SBV
HOSECTCP Siam Brothers Việt Nam
Diễn biến giá
SBV · VND6 thg 10, 20264 thg 11, 2026
Volume profile 12 phiên: giao dịch dày nhất ở 6.255–6.280 ₫; 70% khối lượng trong 5.930–6.280 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 6.220 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Siam Brothers Việt Nam
- Tên tiếng Anh
- Siam Brothers Vietnam Joint stock company
- Mã cổ phiếu
- SBV
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Phân phối hàng chuyên dụng
- Ngày niêm yết
- 16 thg 5, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 thg 11, 2026 | 5.970 | 5.980 | 5.980 | 5.970 | 200 |
| 2 thg 11, 2026 | 6.220 | 5.820 | 6.220 | 5.820 | 200 |
| 30 thg 10, 2026 | 6.230 | 5.800 | 6.230 | 5.800 | 600 |
| 29 thg 10, 2026 | 6.230 | 5.780 | 6.230 | 5.780 | 400 |
| 27 thg 10, 2026 | 6.210 | 6.210 | 6.210 | 6.210 | 100 |
| 26 thg 10, 2026 | 6.180 | 6.080 | 6.190 | 5.680 | 1.700 |
| 22 thg 10, 2026 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 200 |
| 21 thg 10, 2026 | 6.140 | 6.220 | 6.220 | 5.720 | 300 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác