SAS
UPCOMCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Diễn biến giá
SAS · VND5 thg 11, 20255 thg 11, 2026
Volume profile 248 phiên: giao dịch dày nhất ở 32.945–33.500 ₫; 70% khối lượng trong 31.835–35.720 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 34.700 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 24.300 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
- Tên tiếng Anh
- Southern Airports Services Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- SAS
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Phân phối hàng chuyên dụng
- Ngày niêm yết
- 16 thg 4, 2015
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 34.700 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 34.700 | 34.700 | 34.800 | 34.500 | 36.800 |
| 3 thg 11, 2026 | 34.900 | 34.600 | 35.000 | 34.400 | 15.200 |
| 2 thg 11, 2026 | 34.600 | 35.400 | 35.400 | 34.600 | 44.100 |
| 30 thg 10, 2026 | 35.400 | 35.900 | 36.000 | 35.400 | 14.600 |
| 29 thg 10, 2026 | 35.900 | 36.200 | 36.300 | 35.600 | 22.700 |
| 28 thg 10, 2026 | 36.000 | 36.400 | 36.600 | 35.800 | 17.400 |
| 27 thg 10, 2026 | 36.400 | 37.200 | 37.200 | 36.100 | 55.100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác