QSP
UPCOMCTCP Tân Cảng Quy Nhơn
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,24 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 10.792.275 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
QSP · VNDVolume profile 26 phiên: giao dịch dày nhất ở 21.938–22.042 ₫; 70% khối lượng trong 21.938–22.563 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 22.400 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 1.300 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Tân Cảng Quy Nhơn
- Tên tiếng Anh
- QUY NHON NEW PORT JOINT STOCK COMPANY
- Mã cổ phiếu
- QSP
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng
- Ngày niêm yết
- 23 thg 9, 2016
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 22.600 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 22.500 | 22.400 | 22.500 | 22.400 | 5.100 |
| 29 thg 10, 2026 | 22.700 | 22.700 | 22.700 | 22.700 | 100 |
| 21 thg 10, 2026 | 21.000 | 21.100 | 21.300 | 21.000 | 400 |
| 16 thg 10, 2026 | 22.700 | 22.700 | 22.700 | 22.700 | 200 |
| 13 thg 10, 2026 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 100 |
| 12 thg 10, 2026 | 22.000 | 22.500 | 22.500 | 22.000 | 3.200 |
| 7 thg 10, 2026 | 22.800 | 22.800 | 22.800 | 22.800 | 100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.