PVS
HNXTổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 18,23 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 613.699.317 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
PVS · VNDVolume profile 22 phiên: giao dịch dày nhất ở 31.950–32.213 ₫; 70% khối lượng trong 31.425–34.313 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 30.300 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 3.262.900 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 0,51 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 23,32 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- -22,81 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
- Tên tiếng Anh
- Petro Vietnam Technical Services Corporation
- Mã cổ phiếu
- PVS
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí
- Ngày niêm yết
- 20 thg 9, 2007
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 29.700 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 30.300 | 29.700 | 30.600 | 29.500 | 1.637.400 |
| 3 thg 11, 2026 | 29.800 | 29.800 | 30.300 | 29.400 | 1.455.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 29.800 | 30.300 | 30.600 | 28.800 | 2.927.700 |
| 30 thg 10, 2026 | 30.500 | 30.600 | 30.800 | 30.300 | 1.699.200 |
| 29 thg 10, 2026 | 30.500 | 32.000 | 32.000 | 30.300 | 4.659.800 |
| 28 thg 10, 2026 | 32.000 | 31.800 | 32.100 | 31.500 | 1.196.400 |
| 27 thg 10, 2026 | 31.800 | 32.000 | 32.200 | 31.600 | 1.337.000 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.