PTX
HNXCông ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh
Diễn biến giá
PTX · VND5 thg 11, 202526 thg 10, 2026
Volume profile 82 phiên: giao dịch dày nhất ở 20.535–20.975 ₫; 70% khối lượng trong 19.217–21.415 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 22.000 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Công ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh
- Tên tiếng Anh
- Petrolimex Nghe Tinh Transportation and Service Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- PTX
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Phân phối xăng dầu & khí đốt
- Ngày niêm yết
- 30 thg 7, 2018
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 22.200 | 22.200 | 22.200 | 22.200 | 100 |
| 22 thg 10, 2026 | 22.000 | 22.500 | 22.500 | 22.000 | 500 |
| 21 thg 10, 2026 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 20.500 | 100 |
| 13 thg 10, 2026 | 21.600 | 21.700 | 21.700 | 21.600 | 200 |
| 25 thg 8, 2026 | 21.700 | 21.700 | 21.700 | 21.700 | 200 |
| 21 thg 8, 2026 | 21.900 | 21.900 | 21.900 | 21.900 | 100 |
| 20 thg 8, 2026 | 22.400 | 22.400 | 22.400 | 22.400 | 200 |
| 19 thg 8, 2026 | 24.800 | 22.600 | 24.800 | 22.600 | 200 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác