PMC
HNXCTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Diễn biến giá
PMC · VND6 thg 10, 20264 thg 11, 2026
Volume profile 16 phiên: giao dịch dày nhất ở 115.808–116.550 ₫; 70% khối lượng trong 113.583–120.258 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 120.000 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
- Tên tiếng Anh
- Pharmedic Pharmaceutical Medicinal JSC
- Mã cổ phiếu
- PMC
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Dược phẩm
- Ngày niêm yết
- 9 thg 10, 2009
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 thg 11, 2026 | 119.800 | 119.800 | 119.800 | 119.800 | 200 |
| 3 thg 11, 2026 | 120.000 | 113.700 | 120.000 | 113.600 | 3.500 |
| 2 thg 11, 2026 | 118.400 | 113.600 | 118.400 | 113.600 | 800 |
| 30 thg 10, 2026 | 119.000 | 113.500 | 120.000 | 113.500 | 2.600 |
| 29 thg 10, 2026 | 117.000 | 113.500 | 117.000 | 113.500 | 500 |
| 28 thg 10, 2026 | 118.500 | 114.300 | 119.000 | 114.300 | 1.300 |
| 27 thg 10, 2026 | 119.800 | 120.800 | 120.800 | 114.600 | 1.300 |
| 26 thg 10, 2026 | 119.100 | 119.100 | 119.100 | 112.100 | 3.500 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác