Danh mục cổ phiếu/PHN

PHN

HNX

CTCP Pin Hà Nội

60.80055.00049.200
10 thg 8, 202628 thg 10, 2026

Volume profile 24 phiên: giao dịch dày nhất ở 55.000–55.417 ₫; 70% khối lượng trong 52.083–59.167 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.

Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
52.000 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
Chưa có dữ liệu

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Pin Hà Nội
Tên tiếng Anh
Ha Noi Battery Joint Stock Company
Mã cổ phiếu
PHN
Sàn giao dịch
HNX
Ngành
Hàng điện & điện tử
Ngày niêm yết
13 thg 3, 2019
Nguồn dữ liệu

Giá tham chiếu

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
28 thg 10, 202651.00050.00051.00050.000200
16 thg 10, 202652.00052.00052.00052.000100
14 thg 10, 202652.90052.90052.90052.900100
13 thg 10, 202652.90050.00052.90050.000200
8 thg 10, 202650.00050.00050.00050.000100
6 thg 10, 202650.00050.00050.00050.000100
5 thg 10, 202653.00053.00053.00053.000100
1 thg 10, 202650.00050.10050.10050.000300

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác