PGC
HOSETổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,84 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 60.342.638 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
PGC · VNDVolume profile 249 phiên: giao dịch dày nhất ở 12.171–12.406 ₫; 70% khối lượng trong 12.171–14.760 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 14.650 ₫
- Mở cửa
- 14.650 ₫
- Cao nhất
- 14.650 ₫
- Thấp nhất
- 13.700 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 31.800 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 0,08 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 0 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- 0,08 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
- Tên tiếng Anh
- PETROLIMEX GAS CORPORATION - JSC
- Mã cổ phiếu
- PGC
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Phân phối xăng dầu & khí đốt
- Ngày niêm yết
- 24 thg 11, 2006
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 13.850 | 14.650 | 14.650 | 13.700 | 31.800 |
| 4 thg 11, 2026 | 14.650 | 14.750 | 14.750 | 14.250 | 1.200 |
| 3 thg 11, 2026 | 14.750 | 14.150 | 14.750 | 14.000 | 17.400 |
| 2 thg 11, 2026 | 14.150 | 14.650 | 14.650 | 13.900 | 44.000 |
| 30 thg 10, 2026 | 14.650 | 14.600 | 14.700 | 14.400 | 9.500 |
| 29 thg 10, 2026 | 14.700 | 15.250 | 15.800 | 14.250 | 207.500 |
| 28 thg 10, 2026 | 15.300 | 15.400 | 15.450 | 15.000 | 39.500 |
| 27 thg 10, 2026 | 15.450 | 15.600 | 15.600 | 15.300 | 12.800 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.