PBT
UPCOMCTCP Nhà và Thương mại Dầu khí
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,23 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 17.522.284 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
PBT · VNDVolume profile 10 phiên: giao dịch dày nhất ở 12.573–12.838 ₫; 70% khối lượng trong 12.045–13.630 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
23 thg 10, 2026- Giá tham chiếu
- Chưa có dữ liệu
- Mở cửa
- 13.000 ₫
- Cao nhất
- 13.000 ₫
- Thấp nhất
- 12.900 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 200 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí
- Tên tiếng Anh
- Petro Vietnam Building and Commercial JSC
- Mã cổ phiếu
- PBT
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Containers & Đóng gói
- Ngày niêm yết
- 18 thg 1, 2019
Nguồn dữ liệu
Giá đóng cửa
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 thg 10, 2026 | 12.900 | 13.000 | 13.000 | 12.900 | 200 |
| 20 thg 10, 2026 | 14.100 | 12.200 | 14.100 | 12.200 | 200 |
| 15 thg 10, 2026 | 14.300 | 14.300 | 14.300 | 14.300 | 100 |
| 14 thg 10, 2026 | 14.300 | 14.300 | 14.300 | 14.300 | 200 |
| 12 thg 10, 2026 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 100 |
| 9 thg 10, 2026 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 100 |
| 7 thg 10, 2026 | 13.600 | 12.800 | 13.600 | 12.800 | 700 |
| 3 thg 9, 2026 | 12.700 | 12.500 | 12.700 | 12.500 | 900 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.