PAN
HOSECTCP Tập đoàn Pan
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 4,39 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 258.072.996 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
PAN · VNDVolume profile 248 phiên: giao dịch dày nhất ở 24.480–24.908 ₫; 70% khối lượng trong 20.629–25.336 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 17.100 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 634.800 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Tập đoàn Pan
- Tên tiếng Anh
- The PAN Group Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- PAN
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Thực phẩm
- Ngày niêm yết
- 7 thg 9, 2021
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 17.000 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 17.100 | 16.700 | 17.200 | 16.600 | 918.600 |
| 3 thg 11, 2026 | 16.700 | 16.550 | 16.900 | 16.550 | 459.500 |
| 2 thg 11, 2026 | 16.600 | 16.900 | 17.200 | 16.350 | 1.170.900 |
| 30 thg 10, 2026 | 17.000 | 17.450 | 17.450 | 17.000 | 1.125.700 |
| 29 thg 10, 2026 | 17.500 | 18.150 | 18.150 | 17.350 | 1.832.900 |
| 28 thg 10, 2026 | 18.050 | 18.300 | 18.300 | 18.050 | 787.400 |
| 27 thg 10, 2026 | 18.250 | 18.350 | 18.350 | 18.100 | 874.000 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.