NT2
HOSECTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 6,51 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 287.876.029 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
NT2 · VNDLịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 22.650 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 918.900 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 6,3 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 5,7 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- 0,61 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
- Tên tiếng Anh
- PetroVietnam Power Nhon Trach 2 Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- NT2
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Sản xuất & Phân phối Điện
- Ngày niêm yết
- 12 thg 6, 2015
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 22.600 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 22.650 | 21.650 | 22.750 | 21.650 | 1.326.400 |
| 3 thg 11, 2026 | 21.800 | 21.800 | 22.100 | 21.650 | 480.100 |
| 2 thg 11, 2026 | 22.000 | 22.350 | 22.450 | 21.700 | 1.223.900 |
| 30 thg 10, 2026 | 22.500 | 22.650 | 22.650 | 22.150 | 1.207.200 |
| 29 thg 10, 2026 | 22.900 | 23.350 | 23.400 | 22.100 | 1.352.900 |
| 28 thg 10, 2026 | 23.050 | 23.150 | 23.150 | 22.670 | 2.388.100 |
| 27 thg 10, 2026 | 23.150 | 23.190 | 23.290 | 23.000 | 612.000 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.