Danh mục cổ phiếu/NKG

NKG

HOSE

CTCP Thép Nam Kim

12.78010.7508.720
6 thg 10, 20265 thg 11, 2026

Volume profile 22 phiên: giao dịch dày nhất ở 11.771–11.917 ₫; 70% khối lượng trong 11.042–12.500 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.

Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
12.500 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
3.494.800 CP

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Thép Nam Kim
Tên tiếng Anh
Nam Kim Steel Joint Stock Company
Mã cổ phiếu
NKG
Sàn giao dịch
HOSE
Ngành
Thép và sản phẩm thép
Ngày niêm yết
14 thg 1, 2011
Nguồn dữ liệu

Realtime

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
5 thg 11, 202612.350————
4 thg 11, 202612.50012.10012.50012.0007.968.700
3 thg 11, 202612.10011.95012.30011.6507.720.500
2 thg 11, 202611.70011.65011.85011.1508.861.200
30 thg 10, 202611.90011.95012.00011.7006.150.800
29 thg 10, 202612.10012.20012.50011.6009.606.600
28 thg 10, 202612.15012.15012.25011.9004.288.200
27 thg 10, 202612.05011.80012.30011.7008.211.800

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác