NAV
HOSECTCP Nam Việt
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,11 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 8.000.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
NAV · VNDVolume profile 38 phiên: giao dịch dày nhất ở 15.175–15.300 ₫; 70% khối lượng trong 13.925–15.800 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
3 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- Chưa có dữ liệu
- Mở cửa
- 13.150 ₫
- Cao nhất
- 13.150 ₫
- Thấp nhất
- 13.150 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 100 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Nam Việt
- Tên tiếng Anh
- Nam Viet Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- NAV
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Vật liệu xây dựng & Nội thất
- Ngày niêm yết
- 22 thg 12, 2006
Nguồn dữ liệu
Giá đóng cửa
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 thg 11, 2026 | 13.150 | 13.150 | 13.150 | 13.150 | 100 |
| 28 thg 10, 2026 | 13.750 | 13.750 | 13.750 | 13.750 | 100 |
| 23 thg 10, 2026 | 13.750 | 13.750 | 13.750 | 13.750 | 100 |
| 22 thg 10, 2026 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 100 |
| 20 thg 10, 2026 | 13.850 | 13.000 | 13.850 | 13.000 | 300 |
| 15 thg 10, 2026 | 12.950 | 13.500 | 13.500 | 12.950 | 1.000 |
| 13 thg 10, 2026 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | 1.200 |
| 9 thg 10, 2026 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 200 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.