MZG
HOSECông ty Cổ phần Miza
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 1,33 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 128.157.063 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
MZG · VNDVolume profile 241 phiên: giao dịch dày nhất ở 11.462–11.773 ₫; 70% khối lượng trong 9.903–12.085 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 10.250 ₫
- Mở cửa
- 10.500 ₫
- Cao nhất
- 10.550 ₫
- Thấp nhất
- 10.150 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 2.252.300 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 7,77 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 5,8 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- 1,97 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Công ty Cổ phần Miza
- Tên tiếng Anh
- MIZA CORPORATION
- Mã cổ phiếu
- MZG
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Sản xuất giấy
- Ngày niêm yết
- 2 thg 7, 2026
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 10.400 | 10.500 | 10.550 | 10.150 | 2.252.300 |
| 4 thg 11, 2026 | 10.250 | 10.500 | 10.650 | 10.150 | 1.462.000 |
| 3 thg 11, 2026 | 10.550 | 10.450 | 10.550 | 10.050 | 2.056.400 |
| 2 thg 11, 2026 | 10.450 | 10.600 | 10.900 | 10.450 | 313.900 |
| 30 thg 10, 2026 | 10.900 | 10.700 | 10.950 | 10.550 | 648.300 |
| 29 thg 10, 2026 | 10.950 | 11.000 | 11.000 | 10.650 | 330.400 |
| 28 thg 10, 2026 | 11.000 | 11.050 | 11.250 | 10.650 | 2.268.400 |
| 27 thg 10, 2026 | 11.050 | 11.300 | 11.400 | 11.000 | 1.303.700 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.