MTA
UPCOMTổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP
Diễn biến giá
MTA · VND5 thg 11, 20255 thg 11, 2026
Volume profile 245 phiên: giao dịch dày nhất ở 13.600–14.000 ₫; 70% khối lượng trong 12.000–16.400 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 10.100 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 4.300 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP
- Tên tiếng Anh
- Ha Tinh Minerals and Trading Joint Stock Corporation
- Mã cổ phiếu
- MTA
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Khai khoáng
- Ngày niêm yết
- 21 thg 10, 2015
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 9.900 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 10.200 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 10.200 | 9.900 | 10.300 | 9.900 | 5.300 |
| 2 thg 11, 2026 | 10.000 | 9.900 | 10.100 | 9.800 | 17.300 |
| 30 thg 10, 2026 | 10.000 | 10.000 | 10.300 | 10.000 | 6.700 |
| 29 thg 10, 2026 | 10.400 | 10.400 | 10.400 | 10.200 | 6.700 |
| 28 thg 10, 2026 | 10.400 | 10.400 | 10.600 | 9.900 | 13.800 |
| 27 thg 10, 2026 | 10.400 | 10.400 | 10.600 | 10.300 | 13.700 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác